Phương pháp nghiên cứu tâm lý học
Tài liệu học thuật dùng trong chương trình. Nội dung giữ nguyên theo giáo trình gốc.
Mục lục (26 chương)
Mở đầu
EPSY165 Giáo trình tự học theo tiếp cận V–Ad
Nền tảng đại học và chuyên đề chuẩn bị học thạc sĩ
Dành cho Nancy Biên soạn ngày 12 tháng 10 năm 2026
Học phần giúp bạn chuyển một nhận định về con người thành câu hỏi có thể nghiên cứu; chọn phép đo và thiết kế phù hợp; đọc kết quả mà không kết luận quá mức. Sản phẩm cuối môn là một đề cương nghiên cứu có thể được giảng viên hoặc người hướng dẫn phản biện.
Tình huống xuyên suốt là đánh giá chương trình giúp người học hoàn thành việc quan trọng đều đặn. Các tình huống, con số và lời phỏng vấn trong bài tập đều được tạo để học, không phải dữ liệu thực nghiệm hoặc bằng chứng hiệu quả của một dịch vụ.
Mỗi chương gồm mục tiêu, thuật ngữ, bài giảng, ví dụ giải thích, bài tự làm, câu hỏi truy hồi và sơ đồ đúc kết. Sơ đồ cuối chương dùng để vẽ lại từ trí nhớ; sơ đồ tổng môn giúp kiểm tra mối liên hệ giữa các quyết định nghiên cứu.
Cấu trúc tham chiếu học phần thực nghiệm và khoa học đáng tin cậy của MIT, hướng dẫn báo cáo của APA, giáo trình mở BCcampus cùng các nguồn phương pháp chuyên môn. Đây là giáo trình biên soạn độc lập với sự hỗ trợ của AI, không được các tổ chức trên chứng nhận và không tự tạo tín chỉ hoặc bằng cấp. Phần nâng cao là bước chuẩn bị, không tương đương toàn bộ chương trình thạc sĩ. [S01; S02; S24]
Phạm vi lần này chỉ gồm EPSY165. Quy ước bổ sung sơ đồ đúc kết được áp dụng cho các môn tiếp theo; các tệp môn cũ chưa được sửa trong lần này.
Nội dung và đường đọc
Bấm vào tên phần để chuyển tới nội dung trong Word. Các tiêu đề cũng xuất hiện trong ngăn Dẫn hướng của ứng dụng đọc tài liệu.
Hướng dẫn học và chuẩn đầu ra
Chương 1 Tư duy nghiên cứu và giới hạn của kết luận
Chương 2 Câu hỏi giả thuyết và biến nghiên cứu
Chương 3 Tìm đọc và tổng hợp tài liệu
Chương 4 Đạo đức và quan hệ quyền lực
Chương 5 Đo lường độ tin cậy và tính giá trị
Chương 6 Chọn mẫu và lý do cỡ mẫu
Chương 7 Khảo sát quan sát và nghiên cứu tương quan
Chương 8 Thực nghiệm và thiết kế nhiều yếu tố
Chương 9 Bán thực nghiệm và thiết kế đơn trường hợp
Chương 10 Nghiên cứu định tính và phương pháp hỗn hợp
Chương 11 Quản lý dữ liệu và kế hoạch phân tích
Chương 12 Đọc kết quả và bất định
Chương 13 Khoa học mở và báo cáo nghiên cứu
Chương 14 Tích hợp đề cương và phản biện
Sơ đồ tổng kết toàn học phần
Bộ thực hành và mẫu đề cương
Đánh giá giữa học phần
Đề luyện cuối học phần
Chuyên đề chuẩn bị học thạc sĩ
Phản hồi bài tập và câu hỏi truy hồi
Đáp án thực hành và đánh giá
Tài liệu tham khảo và phạm vi sử dụng
Kết thúc học phần và bước học tiếp
Hướng dẫn học và chuẩn đầu ra
Kết quả cần đạt
Điều kiện học đề xuất là đã nắm EPSY106 và phân biệt tương quan với nhân quả. Bạn chỉ cần số học cơ bản; các phép kiểm định chi tiết sẽ học ở EPSY205. Điểm tự chấm dưới đây là tiêu chuẩn luyện tập, không phải chuẩn cấp bằng của trường.
Cách dùng V–Ad
Trong tài liệu này, V–Ad là quy ước cá nhân hóa: nhìn quan hệ bằng sơ đồ rồi tự diễn giải bằng lời. Không dùng quy ước này để gán bạn vào một kiểu học cố định. Hiệu quả được kiểm tra bằng bài làm sau khoảng nghỉ, không bằng cảm giác thấy dễ đọc.
Một phiên 40 phút: 5 phút dự đoán tình huống; 12 phút đọc cơ chế; 8 phút giải thích ví dụ; 10 phút tự làm bài; 5 phút đóng sách và vẽ sơ đồ. Một chương cần nhiều phiên. Xen kẽ ví dụ có lời giải và tự giải, kết hợp hình với lời, ôn cách quãng và tự kiểm tra là các hướng được hướng dẫn học tập IES đề xuất. Lịch cụ thể ở đây là thiết kế cho bạn. [S25]
Cuối chương, che sơ đồ rồi vẽ lại các nút và mũi tên. Với mỗi mũi tên, nói một câu có “vì”. Sau khoảng 2 ngày trả lời D2 bằng ví dụ mới; sau 7 ngày trộn một câu chương cũ với chương mới. Nếu quên, xem lại đúng phần sai rồi thử lại; không chép toàn bộ sơ đồ nhiều lần.
Khối lượng và lộ trình
Đề xuất 120 giờ nền tảng: đọc và học khái niệm 35 giờ; bài tập và đề cương 45 giờ; truy hồi và ôn 20 giờ; đánh giá và sửa bài 20 giờ. Phần nâng cao thêm 24 giờ. Đây là ngân sách tự học, không phải quy đổi tín chỉ chính thức. Có thể chia mỗi chặng qua nhiều tuần theo nguồn lực thực tế.
Chọn các phiên cần lập luận vào buổi sáng khi có thể. Học tới tiêu chuẩn bài làm rồi mới tăng tốc; không cần học hết một chương trong một phiên.
Đánh giá đầu vào
Trong 10 phút, trả lời sáu câu, mỗi câu một ý và một lý do. Chưa xem đáp án ở cuối tài liệu.
1. Điểm hiệu suất tăng sau coaching có chứng minh coaching gây tăng không?
2. Phân nhóm ngẫu nhiên khác lấy mẫu ngẫu nhiên ở đâu?
3. Thang đo cho kết quả nhất quán có chắc đo đúng điều cần đo không?
4. Một trăm câu trả lời từ người theo dõi trang cá nhân đại diện cho ai?
5. p nhỏ hơn 0,05 có cho biết tác động lớn không?
6. Phỏng vấn sâu có thể giúp giải thích điều gì mà điểm số chưa cho biết?
Tự chấm mỗi câu 0 đến 2 điểm: 0 sai; 1 đúng ý; 2 đúng ý kèm lý do hoặc giới hạn. Mục đích là xác định phần học kỹ, không xếp hạng năng lực cá nhân.
Chương 1 Tư duy nghiên cứu và giới hạn của kết luận
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn phân biệt mô tả, liên hệ và nhân quả; chuyển một câu khẳng định thành điều có thể kiểm tra. Thuật ngữ: bằng chứng thực nghiệm (empirical evidence), giả thuyết (hypothesis), khả năng bác bỏ (falsifiability).
Bài giảng
Khoa học dùng quan sát có hệ thống và cách kiểm tra mà người khác có thể xem xét. Một câu chuyện thuyết phục có thể gợi câu hỏi nhưng chưa đủ xác định quy luật. Khi đưa ra giả thuyết, cần nói điều quan sát nào sẽ khiến mình sửa nó. Nếu mọi kết quả đều được giải thích là “phương pháp vẫn đúng”, giả thuyết khó bị kiểm tra. [S30; S31]
Ba loại câu hỏi đòi ba mức bằng chứng. Mô tả hỏi hiện tượng diễn ra thế nào. Liên hệ hỏi hai biến có cùng biến đổi không. Nhân quả hỏi thay đổi một yếu tố sẽ làm kết quả khác đi thế nào so với điều kiện đối chiếu phù hợp. Không tự nâng câu trả lời mô tả lên kết luận nhân quả. [S29]
Một cá nhân có thể tiến bộ vì nhiều yếu tố: luyện tập, thay đổi công việc, được hỗ trợ, hoặc cách chấm khác đi. Vai trò của thiết kế là làm các cách giải thích cạnh tranh khó đứng vững hơn. Tính hoài nghi khoa học cũng áp dụng với kết quả mình thích; nó không đồng nghĩa phủ nhận mọi trải nghiệm.
Ví dụ có lời giải
Sáu học viên ghi nhận làm được nhiều việc hơn sau khóa học. Câu mô tả phù hợp: “Trong sáu người có dữ liệu, số việc tự báo cáo tăng.” Chưa biết người bỏ học, độ khó của việc, thay đổi bên ngoài hoặc kết quả nếu không học. Bước tiếp theo là xác định phép đo và nhóm so sánh, thay vì viết ngay “khóa học đã chứng minh hiệu quả”.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: sửa câu “100% khách hài lòng nên phương pháp cải thiện hiệu suất” bằng cách tách biến được đo và kết quả muốn kết luận.
Bài độc lập 30 phút: lấy một tuyên bố quảng bá đào tạo bất kỳ, viết ba câu hỏi tương ứng mô tả, liên hệ, nhân quả. Không cần thu thập dữ liệu người thật.
D1: Vì sao trải nghiệm trước sau chưa đủ cho nhân quả?
D2: Kết quả nào sẽ khiến bạn sửa niềm tin về một phương pháp mình ưa thích?
Sơ đồ đúc kết chương 1

Hình 1 Đúc kết mức suy luận. Sơ đồ tổng hợp của giáo trình theo S29–S31.
Vẽ lại sơ đồ và thêm một ví dụ gây nhiễu vào nhánh nhân quả. Đọc bắt buộc: S29, S30; mở rộng S31.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một nghiên cứu thấy người ngủ ít nhớ ít từ hơn. Vẽ ba nhánh: mô tả điều đã quan sát, giải thích bằng giấc ngủ, giải thích bằng yếu tố thứ ba. Đánh dấu nhánh nào cần thêm bằng chứng.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 2 Câu hỏi giả thuyết và biến nghiên cứu
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn viết được câu hỏi hẹp, phân biệt lý thuyết với dự đoán cụ thể và xác định biến. Thuật ngữ: cấu trúc tâm lý (construct), định nghĩa thao tác (operational definition), biến độc lập, biến phụ thuộc.
Bài giảng
Một câu hỏi khả thi cần nêu ai, điều gì, trong điều kiện nào và kết quả nào. Ý tưởng có thể bắt nguồn từ vấn đề thực tế, quan sát hoặc nghiên cứu trước; tính mới không chỉ là “chưa ai làm”, mà có thể là kiểm tra một giới hạn hoặc cách giải thích. [S03]
Lý thuyết tổ chức quan hệ giữa các khái niệm; giả thuyết dự đoán một mẫu kết quả có thể quan sát. Cùng một lý thuyết có thể tạo nhiều giả thuyết. Kết quả trái dự đoán đòi xem lại cả lý thuyết lẫn phép đo và thao tác, không tự động chứng minh toàn bộ lý thuyết sai. [S31]
Biến độc lập được thao tác trong thực nghiệm; biến phụ thuộc là kết quả đo. Trong nghiên cứu quan sát, cách gọi biến dự báo và biến kết quả giúp tránh ngụ ý đã thao tác nguyên nhân. “Hiệu suất” là khái niệm rộng; số việc hoàn thành chỉ là một cách vận hành, có thể bỏ sót chất lượng và mức quan trọng. [S29; S06]
Ví dụ có lời giải
Câu hỏi: “Ở người trưởng thành tự nguyện tham gia nghiên cứu mô phỏng khóa học, một mẫu lập kế hoạch nếu thì có làm tăng tỷ lệ hoàn thành nhiệm vụ đã định trước trong 7 ngày so với mẫu ghi mục tiêu thông thường không?” Biến được thao tác là loại mẫu; kết quả là tỷ lệ hoàn thành theo quy tắc chốt trước. Giả thuyết dự đoán chênh lệch giữa hai điều kiện, không dự đoán mọi người đều tiến bộ.
Không dùng câu “khóa học giúp tốt hơn” vì chưa rõ tốt ở đâu. Trước khi đo cần quy định việc quan trọng, thời điểm chốt, cách xác minh và cách xử lý ngày không có việc dự kiến. Những quyết định này định hình ý nghĩa kết quả.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: viết lại “phụ nữ bận rộn cần quản trị năng lượng” thành một câu hỏi đo được, có thời gian và biến kết quả.
Bài độc lập 40 phút: soạn một câu hỏi chính, một giả thuyết và một kết quả có thể trái dự đoán; ghi hai điều nghiên cứu không trả lời.
D1: Khác nhau giữa khái niệm và cách đo là gì?
D2: Nếu đếm việc khiến người học chọn việc dễ, bạn sẽ sửa thiết kế đo thế nào?
Sơ đồ đúc kết chương 2

Hình 2 Từ vấn đề đến dự đoán kiểm tra được. Theo S03, S06 và S31.
Che sơ đồ, đi từ vấn đề đến phép đo và nêu chỗ có thể sai. Đọc bắt buộc: S03, S06, S31.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một giáo viên nói học sinh thiếu tập trung. Chọn một hành vi có thể quan sát, ghi thời gian và quy tắc tính; sau đó nêu một khía cạnh của chú ý mà chỉ báo này chưa phản ánh.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 3 Tìm đọc và tổng hợp tài liệu
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn xây được chiến lược tìm và bảng bằng chứng; phân biệt tổng quan với chuỗi tóm tắt. Thuật ngữ: bài nghiên cứu gốc, tổng quan, phản biện đồng cấp, khoảng trống nghiên cứu.
Bài giảng
Bắt đầu từ câu hỏi, tách thành các nhóm từ khóa về đối tượng, can thiệp hoặc hiện tượng và kết quả. Tìm đồng nghĩa; dùng OR trong một nhóm và AND giữa các nhóm khi cơ sở dữ liệu hỗ trợ. Ghi ngày, nơi tìm, chuỗi tìm và tiêu chí chọn. Một kết quả tìm kiếm hoặc tên trường nổi tiếng chưa cho biết thiết kế tốt. [S04]
Đọc bài theo chuỗi: câu hỏi, mẫu, thiết kế, phép đo, kết quả, giới hạn. Tóm tắt giúp sàng lọc; muốn phản biện chi tiết phải xem phương pháp và kết quả đầy đủ. Tổng hợp nghĩa là nhóm nghiên cứu theo câu hỏi và lý do giống hoặc khác nhau, không liệt kê “tác giả A nói, tác giả B nói”. [S04]
Ma trận tự thiết kế dưới đây dùng để kiểm tra lập luận. “Khoảng trống” có thể là mẫu hẹp, phép đo chưa phù hợp hoặc kết quả mâu thuẫn. Thiếu nghiên cứu Việt Nam là một lý do khảo sát bối cảnh, nhưng chưa tự nó bảo đảm giá trị một đề tài.
Ví dụ có lời giải
Hai bài đều gọi kết quả là “hiệu suất”, nhưng một bài đo tốc độ nhập liệu và bài kia đo sự hài lòng với ngày làm việc. Không cộng hai kết quả như cùng một biến. Cần phân nhóm phép đo, rồi hỏi can thiệp có ảnh hưởng đến từng mặt hay không.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: viết chuỗi tìm cho “lập kế hoạch nếu thì và hoàn thành mục tiêu”, gồm ít nhất hai từ đồng nghĩa cho mỗi khái niệm.
Bài độc lập 45 phút: tìm hai bài, xác minh tên tác giả và nơi xuất bản, điền ma trận. Chỗ không đọc được toàn văn ghi “chưa kiểm tra”, không đoán.
D1: Vì sao tổng quan không phải tập hợp các bản tóm tắt?
D2: Hai bài trái kết quả có thể khác ở điểm nào ngoài chất lượng?
Sơ đồ đúc kết chương 3

Hình 3 Đường đọc bằng chứng do giáo trình tổng hợp theo S04.
Tự giải thích vì sao phải quay lại câu hỏi sau khi tổng hợp. Đọc bắt buộc: S04; tham khảo cấu trúc bài tổng quan tại S01.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Hai bài về mạng xã hội và cô đơn dùng hai nhóm tuổi khác nhau. Viết ba cột để so sánh trước khi kết luận chúng mâu thuẫn. Nêu thông tin phải đọc từ phần phương pháp.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 4 Đạo đức và quan hệ quyền lực
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn nhận diện áp lực tham gia, viết thông tin đồng thuận dễ hiểu và lập kế hoạch bảo vệ dữ liệu. Thuật ngữ: đồng thuận được cung cấp thông tin, bảo mật, ẩn danh, đánh giá đạo đức.
Bài giảng
Báo cáo Belmont nêu tôn trọng con người, bảo đảm lợi ích và giảm hại, công bằng. Trong nghiên cứu, các nguyên tắc gắn với đồng thuận, đánh giá nguy cơ lợi ích và lựa chọn người tham gia. Đây là nguồn tham chiếu đạo đức của Hoa Kỳ, không thay thế quy định áp dụng tại cơ sở nghiên cứu ở Việt Nam. [S05]
Người ký tên vẫn có thể cảm thấy khó từ chối nếu người mời là cấp trên, giáo viên hoặc coach. Bản đồng thuận cần giải thích hoạt động, thời lượng, nguy cơ, cách dùng dữ liệu, quyền dừng và đầu mối hỏi; quy trình phải làm cho quyền đó thực hiện được. Không hứa “không có bất kỳ rủi ro nào”. [S05]
Ẩn danh nghĩa là không thể liên kết câu trả lời với người theo thiết kế dữ liệu; bảo mật là kiểm soát việc tiếp cận thông tin có thể nhận diện. Dùng mã thay tên chưa chắc ẩn danh nếu vẫn giữ bảng nối mã hoặc tổ hợp nghề, tuổi và đơn vị giúp nhận diện. Thiết kế lưu trữ cần đi cùng thiết kế nghiên cứu. [S02]
Ví dụ có lời giải
Một quản lý đề nghị nhân viên gửi nhật ký căng thẳng trực tiếp cho mình. Rủi ro là sợ bị đánh giá công việc và tiết lộ thông tin riêng. Phương án đề xuất: người tiếp nhận độc lập; người quản lý chỉ nhận báo cáo tổng hợp phù hợp; không gắn tham gia với thưởng phạt; giảm thông tin không cần thiết. Trong nhóm rất nhỏ, ngay cả lời trích không tên vẫn có thể lộ người.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: sửa lời mời “mọi nhân viên bắt buộc làm khảo sát tự nguyện để được xét đào tạo”.
Bài độc lập 40 phút: viết bản thông tin nghiên cứu giả định 250 từ và bảng ai được truy cập loại dữ liệu nào. Chỉ thiết kế; chưa tuyển người hoặc đưa dữ liệu cá nhân vào AI.
D1: Vì sao ký giấy không đủ chứng minh tự nguyện?
D2: Xóa tên trong lời phỏng vấn đã chắc ẩn danh chưa?
Sơ đồ đúc kết chương 4

Hình 4 Nguyên tắc đạo đức và ứng dụng. Theo S05; dòng cuối là kiểm tra thực hành đề xuất.
Thêm một quyết định bảo vệ người học dưới mỗi nguyên tắc. Đọc bắt buộc: S05; mở rộng S02.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một nghiên cứu trí nhớ dự định thu đoạn ghi âm có tên người thân. Nêu thông tin thật sự cần cho câu hỏi và cách giảm dữ liệu nhận diện. Không giả định đồng ý làm bài đồng nghĩa đồng ý công khai ghi âm.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 5 Đo lường độ tin cậy và tính giá trị
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn vận hành một khái niệm và phân biệt độ nhất quán với bằng chứng cho cách diễn giải điểm. Thuật ngữ: độ tin cậy (reliability), tính giá trị (validity), sai số đo.
Bài giảng
Đo lường gán giá trị theo quy tắc để biểu diễn đặc điểm. Thang danh định phân loại, thứ bậc sắp xếp, khoảng có khoảng cách bằng nhau, tỷ lệ thêm mốc không thực có ý nghĩa. Mã số nhóm 1 và 2 không biến nhóm thành đại lượng có thể cộng trung bình một cách có nghĩa. Một mục đồng ý 1 đến 5 thường được xem là thứ bậc; cách xử lý tổng điểm cần có lý do. [S06]
Độ tin cậy nói về tính nhất quán qua thời điểm, các mục hoặc người chấm, tùy mục đích. Tính giá trị liên quan bằng chứng cho việc diễn giải và sử dụng điểm: nội dung có bao phủ khái niệm, có liên hệ với tiêu chí phù hợp và phân biệt với khái niệm khác không? Nhất quán là cần nhưng chưa đủ để đo đúng. [S07]
Không có một hệ số duy nhất cấp “giấy chứng nhận đúng” cho thang đo ở mọi nhóm. Phiên bản ngôn ngữ, bối cảnh và mục đích đều quan trọng. Một biểu mẫu tự tạo để theo dõi việc học không được gọi là trắc nghiệm tâm lý đã chuẩn hóa. Khi dùng công cụ có bản quyền hoặc hướng dẫn chuyên môn, cần kiểm tra quyền sử dụng và phạm vi áp dụng.
Ví dụ có lời giải
Một thang “hiệu suất” hỏi ba câu đều là “tôi cảm thấy mình làm tốt”. Các câu có thể nhất quán vì gần như lặp lại, nhưng chưa đo chất lượng đầu ra hoặc tỷ lệ hoàn thành việc quan trọng. Cách sửa đề xuất là định nghĩa rõ kết quả cần biết, đối chiếu thêm nhật ký hành vi và tiêu chí chất lượng, rồi kiểm tra cách người học hiểu câu hỏi.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: chọn cách đánh giá độ nhất quán cho hai người cùng chấm một bài, và cho một đặc điểm được kỳ vọng ổn định trong một tuần.
Bài độc lập 45 phút: lập bảng một khái niệm, hai chỉ báo, đơn vị đo, quy tắc chấm và hai nguy cơ sai lệch.
D1: Một chiếc cân luôn lệch 3 kg minh họa điều gì?
D2: Khi nào điểm khác giữa hai lần có thể là thay đổi thật chứ không phải lỗi đo?
Sơ đồ đúc kết chương 5

Hình 5 Hai câu hỏi về phép đo. Theo S06–S07; nhất quán không tự bảo đảm đo đúng.
Giải thích vì sao nhánh nhất quán chưa đủ thay nhánh ý nghĩa. Đọc bắt buộc: S06, S07.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một bài nhớ từ được dùng để kết luận về trí thông minh tổng quát. Vẽ khoảng cách giữa nhiệm vụ cụ thể và khái niệm rộng; đề xuất một loại bằng chứng cần thêm.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 6 Chọn mẫu và lý do cỡ mẫu
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn xác định quần thể, khung mẫu và giới hạn khái quát; viết lý do cỡ mẫu. Thuật ngữ: mẫu xác suất, mẫu thuận tiện, không phản hồi, lực kiểm định.
Bài giảng
Quần thể là nhóm mà câu hỏi muốn nói tới; mẫu là những người được nghiên cứu; khung mẫu là nguồn có thể chọn từ đó. Lấy mẫu xác suất có xác suất chọn được xác định theo thiết kế. Mẫu thuận tiện hoặc tự nguyện thường dễ tiếp cận nhưng có nguy cơ lệch hệ thống. Mẫu lớn không tự sửa việc bỏ sót người không dùng mạng hoặc không muốn phản hồi. [S08]
Lấy mẫu ngẫu nhiên phục vụ suy rộng đến quần thể. Phân nhóm ngẫu nhiên phân bổ người đã có vào điều kiện để hỗ trợ so sánh nhân quả. Có thể phân nhóm tốt trong một mẫu thuận tiện nhưng vẫn cần thận trọng khi khái quát. [S14]
Cỡ mẫu phải gắn với điều muốn biết. Lakens trình bày nhiều cách biện minh, gồm mục tiêu độ chính xác, phân tích lực kiểm định trước nghiên cứu và giới hạn nguồn lực. Không có con số “30 là đủ” cho mọi bài. Nếu chỉ đủ nghiên cứu thăm dò, phải nói rõ và giới hạn kết luận. [S09]
Ví dụ có lời giải
Bạn có thể mời 30 nhân viên của một doanh nghiệp. Nếu muốn hiểu chính đơn vị đó, cần xem ai vắng mặt và tỷ lệ tham gia. Nếu muốn nói về phụ nữ làm kinh doanh trên cả nước, mẫu này thiếu nhiều bối cảnh. Nếu chia ngẫu nhiên 15 người mỗi nhóm, cũng chưa bảo đảm đủ độ chính xác để phát hiện tác động nhỏ.
Một bản lý do cỡ mẫu trung thực ghi mục tiêu, mức khác biệt có ý nghĩa thực tế, mức bất định chấp nhận được, dự kiến mất mẫu, cách tính hoặc giới hạn khả thi. Khi chưa biết tính, nêu thông tin còn thiếu để tham vấn ở EPSY205.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: chỉ ra ba nhóm có thể bị bỏ sót nếu tuyển qua Facebook cá nhân.
Bài độc lập 40 phút: vẽ quần thể đến mẫu cuối cùng; đánh dấu nơi tự chọn và không phản hồi có thể xuất hiện.
D1: Vì sao phân nhóm ngẫu nhiên không tạo mẫu đại diện?
D2: Bạn viết gì nếu nguồn lực chỉ cho phép mẫu nhỏ?
Sơ đồ đúc kết chương 6

Hình 6 Hai quyết định khác nhau về ngẫu nhiên. Theo S08 và S14; cả hai vẫn cần kiểm tra sai lệch.
Vẽ hai đường ngẫu nhiên khác nhau và đặt đúng mục đích. Đọc bắt buộc: S08, S09, S14.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một nhóm nghiên cứu chỉ tuyển sinh viên tâm lý năm nhất để nói về mọi người trưởng thành. Ghi hai giới hạn của khung mẫu và một cách mở rộng hợp lý nếu nguồn lực có thêm.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 7 Khảo sát quan sát và nghiên cứu tương quan
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn chọn khảo sát hoặc quan sát theo câu hỏi, viết câu hỏi trung tính và nhận diện giới hạn nhân quả. Thuật ngữ: tự báo cáo, phản ứng với quan sát, biến thứ ba, chiều tác động.
Bài giảng
Khảo sát thu thông tin từ câu trả lời; quan sát ghi hành vi theo quy tắc. Tự báo cáo phù hợp với trải nghiệm chủ quan nhưng chịu ảnh hưởng trí nhớ và mong muốn được nhìn nhận tốt. Quan sát có thể bỏ sót ý nghĩa bên trong và người tham gia có thể đổi hành vi vì biết đang được quan sát. Chọn nguồn dữ liệu theo điều cần biết. [S10; S11]
Câu hỏi tốt chỉ hỏi một nội dung, có mốc thời gian và phương án trả lời phù hợp. “Bạn có tập trung và hạnh phúc hơn nhờ khóa học tuyệt vời này không?” vừa gộp hai biến vừa dẫn dắt. Thử hiểu câu hỏi với một nhóm nhỏ trước khi dùng rộng; mục đích thử là phát hiện cách hiểu, không chứng minh công cụ đã có giá trị. [S10]
Tương quan mô tả quan hệ giữa biến; không tách được chiều tác động hoặc nguyên nhân chung chỉ bằng một hệ số. Dữ liệu dọc giúp biết thứ tự thời gian tốt hơn dữ liệu một thời điểm, nhưng gây nhiễu vẫn có thể tồn tại. [S12]
Ví dụ có lời giải
Người dùng ứng dụng lập kế hoạch nhiều hơn cũng hoàn thành nhiều việc hơn. Có thể ứng dụng hỗ trợ, cũng có thể người có động lực dùng nhiều hơn, hoặc công việc ít gián đoạn tạo điều kiện cho cả hai. Thiết kế tiếp theo cần phân biệt các giải thích, không chỉ thêm câu hỏi “bạn có thích ứng dụng không”.
Câu hỏi sửa: “Trong 7 ngày qua, có bao nhiêu ngày bạn hoàn thành nhiệm vụ đã đánh dấu quan trọng trước khi bắt đầu ngày?” Cần thêm hướng dẫn về ngày nghỉ, việc bị hủy và cách kiểm tra chất lượng.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: tách câu “tôi hài lòng và làm việc hiệu quả” thành hai câu đo một nội dung.
Bài độc lập 35 phút: viết năm câu khảo sát và một quy tắc quan sát hành vi; ghi một giới hạn riêng của mỗi cách.
D1: Vì sao hai biến cùng tăng không đủ cho nhân quả?
D2: Vì sao nhiều thời điểm chưa loại được mọi gây nhiễu?
Sơ đồ đúc kết chương 7

Hình 7 Một cách giải thích quan hệ quan sát. Các mũi tên không phải kết quả đã được chứng minh. Theo S12.
Tự kể ba cách giải thích cho cùng một quan hệ quan sát. Đọc bắt buộc: S10, S11, S12.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Người quan sát ghi số lần trẻ giơ tay và gọi đó là động lực học tập. Chỉ ra điều hành vi cho biết trực tiếp và ít nhất hai điều có thể ảnh hưởng ngoài động lực.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 8 Thực nghiệm và thiết kế nhiều yếu tố
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn mô tả được thao tác, nhóm đối chiếu, phân nhóm và kiểm soát; đọc tương tác đơn giản. Thuật ngữ: giữa nhóm, trong người, hiệu ứng thứ tự, tác động chính, tương tác.
Bài giảng
Thực nghiệm thao tác yếu tố và đo kết quả trong các điều kiện có kiểm soát. Phân nhóm ngẫu nhiên giúp cân bằng các khác biệt trước can thiệp theo xác suất, không bảo đảm hai nhóm nhỏ giống hệt nhau. Kiểm soát phải phục vụ câu hỏi: nếu muốn tách nội dung coaching khỏi thời gian được quan tâm, nhóm đối chiếu cần được cân nhắc tương ứng. [S13; S14]
Thiết kế giữa nhóm dùng những người khác nhau ở các điều kiện. Thiết kế trong người cho cùng người trải nghiệm nhiều điều kiện, nhưng có thể chịu luyện tập, mệt và tác động kéo dài. Đối trọng thứ tự giúp xử lý một số hiệu ứng thứ tự; không xóa được mọi tác động chuyển tiếp. [S14]
Thiết kế hai yếu tố cho phép hỏi tác động của yếu tố này có phụ thuộc yếu tố kia không. Tương tác không có nghĩa “cả hai đều hữu ích”; đó là sự khác biệt về tác động giữa các mức của yếu tố còn lại. [S15]
Ví dụ có lời giải
Bảng giả định cho số ngày hoàn thành việc trong tuần:
Trong dữ liệu minh họa, nhắc việc gắn với tăng 2 ngày khi dùng mẫu thường và tăng 0 ngày khi dùng mẫu nếu thì. Chênh lệch này minh họa tương tác trên thang số ngày. Chưa có cỡ mẫu hay bất định nên chưa kết luận về ý nghĩa thống kê. Không suy rằng kết hợp luôn tối ưu.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: một nhóm dùng mẫu A trước rồi mẫu B sau; nêu hai lý do có thể làm B trông tốt hơn dù nội dung không hơn.
Bài độc lập 45 phút: thiết kế so sánh hai cách hướng dẫn cùng một kỹ năng; quy định thời lượng, người chấm, thứ tự và tiêu chí kết quả.
D1: Nhóm chờ học kiểm soát được và chưa kiểm soát được gì?
D2: Diễn giải tương tác trong bảng bằng một câu không dùng thuật ngữ thống kê.
Sơ đồ đúc kết chương 8

Hình 8 Logic thực nghiệm giữa nhóm. Theo S13–S14 và S32; ngẫu nhiên không thay thế thực hiện tốt.
Vẽ đường phân nhóm, rồi thêm một yếu tố cần giữ tương đương. Đọc bắt buộc: S13, S14, S15; mở rộng S32.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Thử hai cách học từ vựng bằng cùng một danh sách. Nếu ai cũng đọc trước rồi tự kiểm tra sau, điều gì lẫn với cách học? Vẽ cách thay thứ tự hoặc dùng nhóm khác.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 9 Bán thực nghiệm và thiết kế đơn trường hợp
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn nhận diện hạn chế của trước sau, chọn đối chiếu khả thi và phân biệt theo dõi một người với thiết kế đơn trường hợp. Thuật ngữ: hồi quy về trung bình, lịch sử, đường cơ sở, nhiều đường cơ sở.
Bài giảng
Bán thực nghiệm đánh giá can thiệp khi không phân nhóm ngẫu nhiên. Nhóm không tương đương có thể khác từ trước. Đo trước giúp nhìn một số khác biệt, nhưng không loại mọi yếu tố không đo. Thiết kế chuỗi thời gian dùng nhiều quan sát trước và sau để xem mức, xu hướng và biến động. [S16]
Nếu chọn người đúng lúc điểm rất thấp, lần sau điểm có thể gần mức thường hơn do dao động; đó là nguy cơ hồi quy về trung bình. Sự kiện bên ngoài, trưởng thành, đổi phép đo và luyện bài cũng có thể tạo thay đổi trước sau. Cần dự kiến các giải thích này trước khi xem kết quả. [S16]
Thiết kế đơn trường hợp có đo lặp và tổ chức các pha để hỗ trợ suy luận trong từng trường hợp. Pha A là đường cơ sở, B là can thiệp; một chuỗi AB đơn giản còn yếu về nhân quả. Nhiều đường cơ sở đưa can thiệp vào các thời điểm khác nhau có thể tăng sức lập luận. Thiết kế rút can thiệp không phù hợp khi hiệu ứng khó đảo ngược hoặc gây hại khi rút hỗ trợ. [S17]
Ví dụ có lời giải
Ba học viên được theo dõi hằng ngày và bắt đầu công cụ ở ngày khác nhau. Nếu thay đổi xuất hiện quanh lúc bắt đầu riêng của từng người, giải thích “cả ba cùng chịu một sự kiện vào thứ Hai” kém thuyết phục hơn. Tuy vậy còn phải xem độ ổn định, sự độc lập, tuân thủ và số lần lặp; không gọi đây là chứng minh từ chỉ ba đường đồ thị.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: nêu vì sao đo một học viên một lần trước và một lần sau chưa thành thiết kế đơn trường hợp mạnh.
Bài độc lập 40 phút: phác nhiều đường cơ sở cho một kỹ năng học an toàn, đánh dấu thời điểm đo và bắt đầu hỗ trợ. Chỉ thiết kế trên giấy.
D1: Hồi quy về trung bình khác tác động thật thế nào?
D2: Khi nào không nên rút một hỗ trợ để thử thiết kế đảo pha?
Sơ đồ đúc kết chương 9

Hình 9 Lựa chọn thiết kế khi có ràng buộc. Theo S16–S17; mỗi lựa chọn có giới hạn riêng.
Chỉ rõ vì sao nhiều lần đo vẫn cần đối chiếu hợp lý. Đọc bắt buộc: S16, S17.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một trường áp dụng lịch học mới đúng lúc kết thúc mùa thi. Điểm căng thẳng giảm. Vẽ yếu tố lịch sử cạnh can thiệp và chọn thông tin giúp tách hai giải thích.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 10 Nghiên cứu định tính và phương pháp hỗn hợp
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn đặt câu hỏi mở, phân biệt mã và chủ đề, thiết kế điểm tích hợp hai loại dữ liệu. Thuật ngữ: phản tư, mã hóa, chủ đề, tích hợp.
Bài giảng
Nghiên cứu định tính tìm hiểu ý nghĩa, trải nghiệm và quá trình trong bối cảnh. Phỏng vấn cần câu hỏi mở và theo sát lời người tham gia. Người nghiên cứu ghi lại cách vị trí, giả định và quan hệ của mình ảnh hưởng quá trình hiểu dữ liệu. Mẫu được chọn theo mục đích nghiên cứu; không đánh giá chỉ bằng tiêu chí đại diện thống kê. [S28; S19]
Trong phân tích chủ đề phản tư của Braun và Clarke, quá trình thường được mô tả qua làm quen dữ liệu, mã hóa, tạo chủ đề ban đầu, phát triển và xem lại, định nghĩa và đặt tên, rồi viết. Các bước có thể quay lại nhau. Mã gắn với đoạn ý nghĩa; chủ đề là mẫu ý nghĩa có một ý trung tâm, không chỉ tên câu hỏi phỏng vấn. Đây là một hướng phân tích, không đại diện cho mọi nghiên cứu định tính. [S18]
Phương pháp hỗn hợp cần lý do kết hợp và điểm tích hợp. Có thể dùng định lượng để thấy mẫu thay đổi, rồi phỏng vấn để hiểu các trường hợp khác nhau; hoặc dùng định tính để phát triển nội dung khảo sát. Thu cả hai nhưng báo cáo riêng không tự tạo lập luận tích hợp. [S20]
Ví dụ có lời giải
Trích lời giả định: “Tôi ghi kế hoạch nhưng khi khách gọi thì mọi thứ đổi”; “Tôi ngại nói với gia đình là mình cần một giờ riêng”. Mã ban đầu có thể là gián đoạn từ khách và khó thương lượng thời gian. Một chủ đề cần kiểm tra là “thời gian cá nhân phụ thuộc sự thương lượng với người khác”. Hai câu chưa đủ đại diện toàn bộ tập dữ liệu; phải tìm cả đoạn ủng hộ và khác mẫu.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: sửa “Có phải bạn bỏ cuộc vì thiếu kỷ luật?” thành câu hỏi mở, không gài nguyên nhân.
Bài độc lập 40 phút: tạo sáu câu nói giả định, mã hóa và đề xuất một chủ đề; ghi rõ đây là bài mô phỏng, không phải phát hiện từ người thật.
D1: Vì sao tên chủ đề khác tên câu hỏi phỏng vấn?
D2: Nếu điểm cải thiện nhưng người học kể quá tải hơn, bạn tích hợp hai kết quả thế nào?
Sơ đồ đúc kết chương 10

Hình 10 Phân tích định tính và tích hợp. Tổng hợp theo S18–S20 và S28.
Thêm một ví dụ dữ liệu trái chủ đề và chỉ nơi cần quay lại phân tích. Đọc bắt buộc: S19, S20, S28; đọc hướng dẫn tác giả S18 khi truy cập được.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Hai người cùng cho điểm cô đơn thấp nhưng một người thích ở một mình, người kia ngại thừa nhận. Soạn câu hỏi mở để hiểu nghĩa của cùng điểm số mà không tự kết luận ai đang che giấu.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 11 Quản lý dữ liệu và kế hoạch phân tích
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn lập từ điển dữ liệu, nhận diện dữ liệu thiếu và giữ dấu vết xử lý. Thuật ngữ: dữ liệu gốc, dữ liệu phân tích, mã nhận diện, quy tắc loại, đơn vị phân tích.
Bài giảng
Trước khi phân tích, xác định một hàng biểu diễn điều gì: người, người ngày hay nhóm. Mười bốn ngày của một người không tương đương mười bốn người độc lập. Giữ bản gốc riêng, tạo bản xử lý có quy tắc và ghi lại thay đổi. Kiểm tra mã, phạm vi, trùng và thiếu trước khi chạy phép tính. [S21]
Từ điển dữ liệu giải thích tên biến, ý nghĩa, đơn vị, mã thiếu và quy tắc chấm. Điểm 0 có nghĩa không đạt khác ô trống có nghĩa chưa có dữ liệu. Không tự điền 0 vì tiện tính. Cần mô tả ai thiếu, khi nào thiếu và lý do biết được; cách xử lý phải phù hợp mục tiêu và giả định. [S21; S24]
Kế hoạch phân tích ghi kết quả chính, cách so sánh, điều chỉnh đã định và xử lý lệch kế hoạch. Kết quả thứ cấp hoặc khám phá có ích nhưng phải được nhận diện. Phần tính toán nâng cao sẽ học ở EPSY205; ở đây ưu tiên chọn đúng đơn vị và hiểu dữ liệu. [S23; S24]
Ví dụ có lời giải
P01 hoàn thành 2 trong 3 việc đã định trên hai ngày có dữ liệu. P02 chưa có kết quả ngày 2; không được coi là 0 hoặc bỏ qua rồi tuyên bố tỷ lệ cho cả kỳ mà không giải thích. Nếu quy tắc chính là trung bình tỷ lệ từng ngày, kết quả có thể khác tỷ lệ tổng; cần chọn trước theo câu hỏi.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: viết ý nghĩa của 0 và thiếu trong bảng; nêu một phép kiểm tra phạm vi hợp lý.
Bài độc lập 35 phút: soạn từ điển năm biến và nhật ký ba thao tác làm sạch giả định.
D1: Vì sao không ghi đè bản dữ liệu gốc?
D2: Vì sao 100 dòng của 10 người chưa chắc là 100 quan sát độc lập?
Sơ đồ đúc kết chương 11

Hình 11 Chuỗi kiểm soát dữ liệu. Thiết kế thực hành theo S21, S23–S24.
Chỉ nơi cần lưu dấu vết để người khác kiểm tra lại. Đọc bắt buộc: S21, S24.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một nghiên cứu học sinh có nhiều em trong cùng lớp. Vẽ cấp học sinh và cấp lớp. Giải thích vì sao xóa cột lớp không làm các quan sát trở nên độc lập.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 12 Đọc kết quả và bất định
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn phân biệt kích thước tác động, độ bất định và p; đọc thay đổi hai nhóm mà không suy quá mức. Thuật ngữ: ước lượng, khoảng tin cậy, ý nghĩa thực tế, sai số loại I và loại II.
Bài giảng
Mức chênh lệch trả lời khác bao nhiêu; khoảng ước lượng diễn đạt độ bất định theo mô hình. p phản ánh mức không tương thích của dữ liệu với mô hình giả thuyết đang kiểm tra; không phải xác suất giả thuyết đúng và không đo tác động lớn hay nhỏ. Quyết định khoa học không nên dựa riêng một ngưỡng p. [S22]
Sai số loại I là bác bỏ giả thuyết không khi nó đúng; loại II là không bác bỏ khi một phương án thay thế cụ thể đúng. Lực kiểm định gắn với tác động và thiết kế giả định. “Không có ý nghĩa thống kê” không tự chứng minh hai điều kiện tương đương; câu hỏi tương đương cần tiêu chuẩn và thiết kế tương ứng. [S09; S22]
Khoảng tin cậy 95% theo cách tiếp cận tần suất là khoảng được tạo bằng quy trình có độ bao phủ 95% khi lặp lấy mẫu dưới các giả định. Không diễn giải thành 95% người nằm trong khoảng. Khi báo cáo, cần xem phép đo, mẫu và thiết kế trước cả con số đẹp. [S24]
Ví dụ có lời giải
Dữ liệu giả định: nhóm học có trung bình từ 40 lên 60; nhóm đối chiếu từ 45 lên 55. Nhóm học tăng 20, đối chiếu tăng 10; chênh lệch thay đổi là 10 điểm. Con số này chưa tự xác định nhân quả: cần biết phân nhóm, xu hướng trước, mất mẫu và phép đo. Không có dữ liệu phân tán và cỡ mẫu thì không tính được p hay khoảng tin cậy đáng tin từ bốn trung bình này.
Nếu một tác động chỉ tăng 1 phút hữu ích mỗi ngày nhưng đòi 30 phút thực hành, ý nghĩa thực tế cần xem lại ngay cả khi p nhỏ. Ngưỡng giá trị thực tế phải gắn với mục tiêu và chi phí, không chỉ với nhãn “có ý nghĩa”.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: sửa câu “p bằng 0,03 nên có 97% khả năng chương trình đúng”.
Bài độc lập 40 phút: viết báo cáo 150 từ cho bảng ví dụ, tách kết quả tính được và thông tin còn thiếu.
D1: Tác động nhỏ có thể có p nhỏ không?
D2: Bạn cần thêm gì để nói hai cách huấn luyện tương đương?
Sơ đồ đúc kết chương 12

Hình 12 Đọc kết quả có giới hạn. Theo S09, S22 và S24.
Vẽ lại ba câu hỏi về kết quả và thêm giới hạn thiết kế bên dưới. Đọc bắt buộc: S22, S24; mở rộng S09.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một bài báo chỉ ghi điểm tăng có ý nghĩa thống kê. Viết ba câu bạn cần hỏi trước khi đề xuất áp dụng trong trường học.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 13 Khoa học mở và báo cáo nghiên cứu
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn phân biệt kế hoạch trước với khám phá sau, viết cấu trúc báo cáo và đánh dấu sai lệch. Thuật ngữ: đăng ký trước, tái phân tích, tái lập, minh bạch.
Bài giảng
Đăng ký trước ghi câu hỏi, phương pháp và kế hoạch phân tích trước khi biết kết quả liên quan. Nó giúp phân biệt dự đoán với giải thích sau khi xem dữ liệu. Kế hoạch có thể cần thay đổi; phải ghi thay đổi, thời điểm, lý do và phần kết quả bị ảnh hưởng. Đăng ký không bảo đảm thiết kế tốt hoặc dữ liệu đúng. [S23]
Tái phân tích cùng dữ liệu kiểm tra khả năng tạo lại kết quả; nghiên cứu mới kiểm tra mức lặp lại của phát hiện. Thuật ngữ có thể khác giữa ngành nên báo cáo rõ mình làm gì. Chia sẻ vật liệu và mã hỗ trợ kiểm tra, nhưng mở dữ liệu phải đi cùng đồng thuận và bảo vệ người tham gia. [S02]
Báo cáo định lượng cần câu hỏi, mẫu và tuyển chọn, phép đo, thiết kế, quy trình, phân tích, kết quả và giới hạn. JARS có hướng dẫn riêng cho định lượng, định tính và hỗn hợp. Kiểm tra đúng hướng dẫn theo thiết kế; một bản báo cáo có đủ mục vẫn có thể có suy luận yếu. [S19; S20; S24]
Ví dụ có lời giải
Bạn định trước kết quả chính là tỷ lệ hoàn thành việc. Sau khi kết quả không rõ, bạn thấy “sự tự tin” tăng. Cách báo cáo phù hợp là giữ kết quả chính và trình bày tự tin đúng vai trò thứ cấp hoặc khám phá, kèm các phân tích đã làm. Đổi tên mục tiêu sau khi xem dữ liệu rồi trình bày như dự đoán ban đầu làm người đọc hiểu sai sức nặng bằng chứng.
AI có thể giúp soạn câu hỏi phản biện hoặc kiểm tra diễn đạt trên dữ liệu giả. Người học vẫn phải mở nguồn, kiểm tra số liệu, ghi phạm vi AI hỗ trợ theo yêu cầu nơi nộp bài và chịu trách nhiệm về lập luận. Không dùng trích dẫn hoặc lời phỏng vấn do AI bịa như dữ liệu thật.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: viết hai câu công bố một thay đổi từ kế hoạch ban đầu.
Bài độc lập 45 phút: viết tóm tắt đăng ký trước một trang, gồm kết quả chính, quy tắc loại và cách báo cáo phát hiện ngoài dự kiến.
D1: Đăng ký trước có cấm khám phá không?
D2: Vì sao không phải dữ liệu nào cũng nên công khai hoàn toàn?
Sơ đồ đúc kết chương 13

Hình 13 Phân biệt kiểm định và khám phá. Theo S23–S24.
Chỉ đường dành cho kết quả ngoài kế hoạch để không nhầm với kiểm định ban đầu. Đọc bắt buộc: S23, S24; mở rộng S02.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Bạn thấy kết quả thuận lợi chỉ sau khi loại vài quan sát ngoài kế hoạch. Viết cách báo cáo cả quyết định loại và kết quả theo kế hoạch, không gọi người có điểm xấu là dữ liệu vô giá trị.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Chương 14 Tích hợp đề cương và phản biện
Mục tiêu và thuật ngữ
Bạn nối câu hỏi với phép đo, mẫu, thiết kế, đạo đức và phân tích; bảo vệ lựa chọn bằng lý do. Thuật ngữ: tính nhất quán của đề cương, nghiên cứu thử, tính khả thi.
Bài giảng
Một đề cương tốt là chuỗi quyết định nhất quán. Câu hỏi về hiệu quả cần thiết kế hỗ trợ suy luận nhân quả; câu hỏi về trải nghiệm có thể cần phỏng vấn. Không chọn công cụ trước rồi uốn câu hỏi cho vừa. Học phần thực nghiệm của MIT nhấn mạnh dự án, viết và sửa đề xuất; ở tài liệu này, hoạt động được điều chỉnh thành đề cương trên giấy phù hợp tự học. [S01]
Chạy thử quy trình giúp phát hiện câu hỏi khó hiểu, thời lượng quá dài, lỗi ghi nhận hoặc thao tác không đạt. Nghiên cứu thử nhỏ thường chưa đủ kết luận hiệu quả. Khi có hạn chế nguồn lực, thu hẹp câu hỏi và phạm vi kết luận trước khi hạ chất lượng bảo vệ người tham gia. [S32; S09]
Phản biện theo từng mắt xích: có đo đúng điều cần biết không; ai bị loại khỏi mẫu; điều kiện đối chiếu loại trừ giải thích nào; dữ liệu thiếu làm kết quả lệch thế nào; bằng chứng nào sẽ đổi quyết định? Sơ đồ tổng môn ở phần sau dùng để tìm mắt xích yếu nhất, không để trang trí đề cương.
Ví dụ có lời giải
Đề cương muốn đo “khả năng duy trì việc quan trọng” nhưng chỉ hỏi mức hài lòng ngay sau buổi học. Mắt xích lệch là phép đo và thời điểm. Sửa bằng kết quả hành vi theo dõi sau học, tiêu chí chất lượng và kế hoạch theo người bỏ cuộc. Sau đó mới chọn cách so sánh, vì chỉ đổi câu hỏi hài lòng thành thang 10 điểm không giải quyết sai khái niệm.
Tự giải thích và thực hành
Bài giảm gợi ý: một đề cương tuyển người sẵn động lực, không đối chiếu và kết luận cho toàn bộ phụ nữ Việt Nam; nêu ba chỗ cần sửa.
Bài độc lập: hoàn thành đề cương theo mẫu cuối môn trong nhiều phiên 40 phút. Mỗi phiên chỉ xử lý một quyết định và ghi lý do.
D1: Nghiên cứu thử quy trình khác kiểm định hiệu quả ở đâu?
D2: Nếu chỉ đủ nguồn lực trả lời câu hỏi mô tả, bạn sửa mục tiêu thế nào?
Sơ đồ đúc kết chương 14

Hình 14 Kiểm tra sự nhất quán của đề cương do giáo trình xây dựng, tham chiếu S01 và S24.
Thử thay một phép đo và nói những phần khác của đề cương phải thay theo. Đọc bắt buộc: S01, S24, S32.
Tự dựng lại và chuyển sang tình huống mới
Một đề cương muốn giải thích trải nghiệm thích nghi của sinh viên mới nhưng chỉ có thang điểm cuối kỳ. Đề xuất một bổ sung phù hợp và chỉ ra mục tiêu nào vẫn chưa trả lời được.
Trong 10 phút, đóng sách và vẽ lại quan hệ bằng không quá sáu nút. Viết một câu giải thích mũi tên quan trọng nhất. Dành phần trống còn lại để ghi sơ đồ của bạn hoặc làm trên một tờ giấy riêng.
Tự chấm 0 đến 3 điểm: đúng khái niệm 1, đúng quan hệ 1, nêu giới hạn 1. Đối chiếu gợi ý chuyển giao ở phần phản hồi sau khi đã làm.
Sơ đồ tổng kết toàn học phần

Hình 15 Bản đồ toàn môn do giáo trình xây dựng. Kết luận mới có thể dẫn tới sửa câu hỏi cho nghiên cứu sau.
Mỗi mũi tên là một quan hệ cần kiểm tra: câu hỏi định hướng thiết kế; phép đo và mẫu giới hạn dữ liệu; dữ liệu cùng giả định giới hạn kết luận. Đạo đức và tính minh bạch áp dụng xuyên suốt, không chỉ ở bước cuối.
Bài truy hồi 10 phút: đóng tài liệu, vẽ lại bản đồ với không quá chín nút. Chọn đề tài của bạn và viết một quyết định dưới mỗi nút. Khoanh mắt xích yếu nhất rồi sửa nó trước khi thêm biến hoặc tăng cỡ mẫu.
Sơ đồ lựa chọn thiết kế

Hình 16 Gợi ý lựa chọn theo mục tiêu suy luận. Không phải hệ phân loại loại trừ nhau; thiết kế hỗn hợp có thể nối các nhánh.
Sơ đồ là điểm xuất phát cho suy luận, không phải máy quyết định tự động. Tính khả thi, đạo đức, lý thuyết và chất lượng phép đo có thể khiến bạn phải sửa câu hỏi hoặc phối hợp phương pháp.
Bộ thực hành và mẫu đề cương
Thực hành 1 Phản biện một tuyên bố
Thời gian 35 phút. Dữ kiện giả định: 20 người đăng ký khóa học; 12 người trả lời khảo sát cuối kỳ; 10 trong 12 nói rằng mình làm việc hiệu quả hơn. Người tổ chức viết “83% học viên đã tăng hiệu suất nhờ khóa học”.
Trong 10 phút, xác định mẫu số, cách đo và loại suy luận. Trong 15 phút, sửa câu công bố thành điều dữ liệu thực sự cho biết. Trong 10 phút cuối, đề xuất ba thông tin cần thu thêm và lý do. Đầu ra là đoạn 150 từ; không cần chạy thống kê.
Tiêu chí 10 điểm: mẫu số đúng 2; nhận ra không phản hồi 2; tách tự báo cáo với hành vi 2; không suy nhân quả 2; đề xuất phù hợp 2.
Thực hành 2 Từ khái niệm đến chỉ báo
Thời gian 40 phút. Khái niệm mục tiêu: duy trì việc quan trọng. Viết định nghĩa một câu, rồi hai cách đo có thể cho kết quả khác nhau. Với mỗi cách đo, ghi đơn vị, nguồn, mốc thời gian, quy tắc chấm và điều bị bỏ sót.
Mẫu điền: “Tôi muốn biết …; chỉ báo là …; ghi từ … vào …; chấm theo …; cách đo này chưa phản ánh …”. Không gọi mẫu tự thiết kế là thang đo chuẩn hóa.
Tiêu chí 10 điểm: khái niệm rõ 2; hai phép đo phân biệt 2; quy tắc lặp lại được 3; giới hạn phù hợp 3.
Thực hành 3 Đọc số liệu trước sau
Thời gian 40 phút. Mỗi hàng là một người giả định. Điểm là chỉ số luyện tập từ 0 đến 100, chưa phải thang đo đã được kiểm định. Dấu thiếu nghĩa là không có kết quả cuối.
Tính thay đổi trong từng người có đủ hai lần. Tính trung bình thay đổi của mỗi nhóm trên người có đủ dữ liệu. Báo cáo số người được tính và số thiếu. Sau đó giải thích vì sao chưa thể gọi chênh lệch thay đổi là tác động nhân quả nếu chưa biết cách phân nhóm và các điều kiện khác.
Tiêu chí 10 điểm: phép tính 4; mẫu số và thiếu 2; diễn giải đúng 2; giới hạn nhân quả 2.
Thực hành 4 Đọc lời kể cùng điểm số
Thời gian 40 phút. Ba lời nói giả định: A “Tôi hoàn thành nhiều hơn vì chỉ chọn việc nhỏ”; B “Tôi làm ít việc hơn nhưng xong báo cáo quan trọng”; C “Tôi đã lên lịch, nhưng chăm con ốm khiến cả tuần đổi khác”.
Mã hóa từng lời kể; nêu một chủ đề dự kiến và một trường hợp làm chủ đề đó khó đứng vững. Nếu số việc hoàn thành tăng, viết điều lời kể khiến bạn phải xem lại. Không đếm ba câu như ước lượng tỷ lệ cho quần thể.
Tiêu chí 10 điểm: mã sát dữ liệu 3; chủ đề có ý trung tâm 2; xem khác biệt 2; tích hợp với điểm số 3.
Mẫu đề cương cuối môn
Viết 1.500 đến 2.000 từ, chưa triển khai thu thập. Dùng tối thiểu sáu nguồn đã kiểm tra, gồm ít nhất hai nghiên cứu gốc đọc toàn văn. Nếu chưa tìm đủ, ghi rõ phần cần bổ sung; không lấp bằng trích dẫn chưa đọc.
1. Vấn đề và giá trị của câu hỏi. Nêu quyết định mà nghiên cứu có thể giúp cải thiện, cùng giới hạn mục tiêu.
2. Tổng hợp bằng chứng. Nhóm kết quả theo câu hỏi; chỉ ra điều đã biết, điều chưa rõ và lý do cần nghiên cứu này.
3. Câu hỏi chính và dự đoán. Phân biệt phần kiểm định với phần khám phá; với định tính, nêu câu hỏi và định hướng phân tích phù hợp, không ép giả thuyết định lượng.
4. Phép đo hoặc hướng thu dữ liệu. Ghi khái niệm, chỉ báo, đơn vị, quy tắc và bằng chứng phù hợp với người nghiên cứu.
5. Mẫu và tuyển chọn. Ghi quần thể, khung tiếp cận, điều kiện tham gia, cách mời, cỡ mẫu và lý do.
6. Thiết kế và đối chiếu. Vẽ sơ đồ quy trình, nêu các giải thích cạnh tranh và cách xử lý.
7. Đạo đức và quản lý dữ liệu. Ghi quyền rút, bảo mật, người truy cập, thời hạn giữ và cách xử lý sự cố theo yêu cầu cơ sở.
8. Kế hoạch phân tích. Ghi đơn vị, kết quả chính, quy tắc dữ liệu thiếu, mô tả, so sánh hoặc cách diễn giải định tính.
9. Khả thi và giới hạn. Nêu nguồn lực, chạy thử, việc chưa làm được và những kết luận sẽ không đưa ra.
10. Tài liệu tham khảo và nhật ký sửa. Ghi thay đổi quan trọng cùng lý do và thời điểm.
Tiêu chí chấm đề cương
Mục tiêu tự học là từ 75 trên 100 và đã sửa các lỗi nhân quả, nguồn bịa hoặc vi phạm quyền tham gia. Điểm số không thay thế phản biện của giảng viên trước nghiên cứu thật.
Đánh giá giữa học phần
Làm sau chương 7 trong 60 phút, đóng tài liệu. Tổng 100 điểm, mỗi câu 20. Mỗi câu cần lý do và ví dụ, không chỉ nêu tên thuật ngữ.
1. Một người nói “ai dùng ứng dụng nhiều đều hiệu suất tốt hơn”. Viết ba cách giải thích cho quan hệ này và một nghiên cứu giúp phân biệt chúng.
2. Soạn một câu hỏi nghiên cứu về duy trì việc quan trọng; chỉ rõ khái niệm, phép đo và kết quả có thể trái dự đoán.
3. Tuyển qua trang cá nhân 200 người tự nguyện. Nêu quần thể muốn nói tới, hai nguy cơ chọn mẫu và lý do tăng số người chưa đủ sửa lệch.
4. Một thang tự tin có các câu gần giống nhau và trả lời rất nhất quán. Giải thích điều đã biết và chưa biết về chất lượng phép đo.
5. Quản lý trực tiếp mời nhân viên tham gia phỏng vấn về căng thẳng. Nêu ba biện pháp giảm áp lực tham gia và hai nguy cơ nhận diện dữ liệu.
Đề luyện cuối học phần
Đề do giáo trình xây dựng, không phải đề thi thật của trường. Thời gian 120 phút, tổng 100 điểm. Phần A gồm 32 câu, mỗi câu 1,25 điểm; phần B chọn 2 trong 4 câu, mỗi câu 15 điểm; phần C chọn 1 đề, 30 điểm. Làm xong mới mở đáp án.
Phần A Trắc nghiệm
Chọn một phương án phù hợp nhất theo dữ kiện đã cho.
01. Sáu người tăng điểm sau khóa học. Kết luận nào được phép ngay?
A. Điểm của sáu người được đo đã tăng
B. Khóa học là nguyên nhân duy nhất
C. Mọi học viên đều tiến bộ
D. Hiệu quả đã được tái lập
02. Giả thuyết có thể kiểm tra cần điều gì?
A. Luôn được chuyên gia đồng ý
B. Giải thích được mọi kết quả như xác nhận
C. Chỉ dùng thuật ngữ khó
D. Nêu kết quả có thể không phù hợp dự đoán
03. Số việc hoàn thành là gì khi dùng để đo hiệu suất?
A. Bằng chứng sẵn có về nhân quả
B. Toàn bộ khái niệm hiệu suất
C. Một chỉ báo cần được biện minh
D. Thang đo chuẩn hóa mặc định
04. Bản tổng quan tốt làm gì?
A. So sánh và tổng hợp bằng chứng theo câu hỏi
B. Dùng tóm tắt để đoán mọi chi tiết
C. Chỉ chọn bài ủng hộ niềm tin
D. Liệt kê tên tác giả càng nhiều càng tốt
05. Một người ký đồng thuận dưới lời mời của cấp trên. Cần xem thêm gì?
A. Khả năng từ chối mà không chịu bất lợi
B. Người đó có thích cấp trên không
C. Số trang của phiếu
D. Chữ ký có đẹp không
06. Dữ liệu bỏ tên nhưng giữ bảng nối mã với người là gì?
A. Dữ liệu có thể liên kết danh tính, cần bảo mật
B. Không còn dữ liệu cá nhân trong mọi tình huống
C. Được phép công khai tự do
D. Chắc chắn ẩn danh hoàn toàn
07. Hai người chấm cùng bài cần kiểm tra dạng nhất quán nào?
A. Chỉ qua thời gian
B. Chỉ độ khó tuyển người
C. Chỉ số lượng mẫu
D. Giữa người chấm
08. Thang đo có các câu rất giống nhau và nhất quán cao chứng minh gì?
A. Chắc chắn dự báo hành vi tốt
B. Chưa đủ để kết luận đo đúng khái niệm
C. Đã có giá trị với mọi nhóm
D. Không cần xem nội dung
09. Mã nhóm 1 và 2 là loại thông tin nào?
A. Tỷ lệ với mốc không thực
B. Khoảng cách tâm lý bằng nhau
C. Phân loại danh định nếu chỉ là nhãn nhóm
D. Thời gian liên tục
10. Lấy mẫu ngẫu nhiên chủ yếu hỗ trợ điều gì?
A. Bảo đảm mọi người tuân thủ
B. Bảo đảm thang đo đúng
C. Khái quát đến quần thể theo thiết kế lấy mẫu
D. Tự loại mọi gây nhiễu trong can thiệp
11. Phân nhóm ngẫu nhiên chủ yếu hỗ trợ điều gì?
A. So sánh các điều kiện với giảm lệch phân bổ
B. Loại hết mất mẫu
C. Biến mẫu thuận tiện thành toàn dân
D. Bảo đảm hai nhóm nhỏ giống hệt
12. Tăng mẫu tự nguyện từ 100 lên 1.000 có chắc sửa lệch chọn mẫu?
A. Có, vì mọi mẫu lớn đại diện
B. Không, lệch hệ thống có thể vẫn còn
C. Có, miễn hơn 300
D. Có, nếu khảo sát trực tuyến
13. Lý do cỡ mẫu tốt gắn với điều gì?
A. Số câu hỏi trong tiêu đề
B. Số người bạn bè có sẵn mà không nói giới hạn
C. Một con số cố định cho mọi đề tài
D. Mục tiêu suy luận và lượng thông tin cần
14. Câu hỏi tôi hài lòng và làm việc tốt mắc lỗi gì rõ nhất?
A. Thiếu phân nhóm ngẫu nhiên trong câu chữ
B. Lấy mẫu ngẫu nhiên
C. Có mốc thời gian quá cụ thể
D. Hỏi hai nội dung trong một câu
15. Dùng ứng dụng nhiều và điểm cao có thể do gì?
A. Điểm chắc chắn gây dùng ứng dụng
B. Động lực ban đầu ảnh hưởng cả hai
C. Không có cách giải thích thứ ba
D. Ứng dụng chắc chắn là nguyên nhân
16. Cùng người làm A rồi B và điểm B cao hơn. Cần xem gì?
A. Luyện tập hoặc hiệu ứng thứ tự
B. Chắc chắn B hiệu quả hơn
C. Chỉ đổi tên điều kiện
D. Không thể có mệt hoặc luyện tập
17. Nhóm chờ học chưa kiểm soát tốt yếu tố nào?
A. Việc nhóm đó chưa nhận khóa học
B. Thời gian được quan tâm tương đương
C. Sự tồn tại của nhóm so sánh
D. Thời điểm đo nếu được đặt giống nhau
18. Tương tác giữa hai yếu tố có nghĩa gì?
A. Mọi đường biểu diễn đều song song
B. Không cần nhìn từng điều kiện
C. Tác động của yếu tố này khác theo mức yếu tố kia
D. Hai yếu tố đều có lợi bằng nhau
19. Chọn người lúc điểm thấp bất thường rồi thấy điểm tăng có nguy cơ gì?
A. Bảo đảm mẫu đại diện
B. Hồi quy về trung bình
C. Tự chứng minh giá trị thang đo
D. Bảo đảm nhân quả
20. Một lần trước và một lần sau ở một người đủ cho thiết kế đơn trường hợp mạnh?
A. Đủ vì chỉ có một người
B. Chưa đủ, cần tổ chức đo lặp và các pha đối chiếu
C. Đủ nếu người đó rất hài lòng
D. Đủ nếu vẽ biểu đồ đẹp
21. Khi nào rút hỗ trợ để thử đảo pha không phù hợp?
A. Khi có nhiều lần đo
B. Khi rút có thể gây hại hoặc hiệu ứng khó đảo ngược
C. Khi đã có đường cơ sở
D. Khi muốn mô tả hành vi
22. Câu hỏi phỏng vấn nào ít dẫn dắt hơn?
A. Bạn thất bại vì lười đúng không?
B. Bạn đồng ý phương pháp này rất tốt chứ?
C. Điều gì xảy ra khi bạn định bắt đầu việc đó?
D. Bạn đã hết niềm tin giới hạn chưa?
23. Chủ đề định tính tốt nhất được hiểu là gì?
A. Một tỷ lệ đại diện dân số
B. Tên câu hỏi phỏng vấn bất kỳ
C. Từ xuất hiện nhiều nhất mặc định
D. Một mẫu ý nghĩa có ý trung tâm được phát triển từ phân tích
24. Để thành nghiên cứu hỗn hợp cần gì ngoài thu hai loại dữ liệu?
A. Lý do và cách tích hợp hai nguồn
B. Bỏ lời kể trái điểm số
C. Chỉ đặt hai phụ lục cạnh nhau
D. Đổi mọi lời nói thành số ngay
25. Ô trống ở số việc hoàn thành nên được xử lý thế nào trước?
A. Xác định ý nghĩa và lý do thiếu
B. Điền 0 cho tiện
C. Điền trung bình bất kể thiết kế
D. Xóa mọi người có ô trống không báo cáo
26. 100 ngày quan sát của 10 người có chắc là 100 đơn vị độc lập?
A. Có vì dùng máy tính
B. Có vì có 100 hàng
C. Không, quan sát cùng người có thể liên quan
D. Có nếu bỏ cột mã người
27. p nhỏ cho biết chắc điều nào sau đây?
A. Không có sai lệch thiết kế
B. Giả thuyết nghiên cứu gần chắc đúng
C. Can thiệp hữu ích cho mọi người
D. Không tự cho biết tác động lớn hoặc quan trọng
28. Kết quả không có ý nghĩa thống kê có chứng minh tương đương?
A. Có nếu nhóm trung bình gần nhau
B. Có khi mẫu nhỏ
C. Có trong mọi nghiên cứu
D. Không, cần thiết kế và tiêu chuẩn tương đương phù hợp
29. Đăng ký trước có tác dụng chính nào?
A. Thay thế đánh giá đạo đức
B. Bảo đảm kết quả đúng
C. Tách kế hoạch kiểm định trước dữ liệu khỏi khám phá sau
D. Cấm mọi sửa đổi
30. Sau khi xem dữ liệu bạn đổi kết quả chính. Cần làm gì?
A. Xóa mọi dấu vết cũ
B. Chỉ báo cáo phần thuận lợi
C. Trình bày mục tiêu mới như có từ đầu
D. Công bố thay đổi và giữ rõ kết quả theo kế hoạch
31. Nghiên cứu thử nhỏ thường hữu ích trực tiếp nhất cho gì?
A. Bảo đảm không mất mẫu về sau
B. Phát hiện vấn đề quy trình và tính khả thi
C. Thay thế nghiên cứu chính trong mọi trường hợp
D. Khẳng định hiệu quả cho toàn dân
32. Đề cương đo hài lòng ngay sau học nhưng hỏi duy trì hành vi cần sửa gì trước?
A. Chỉ dùng phần mềm thống kê khác
B. Chỉ tăng cỡ chữ
C. Sự phù hợp của phép đo và thời điểm với câu hỏi
D. Chỉ thêm câu trích chuyên gia
Phần B Trả lời ngắn
B1. Phân biệt lấy mẫu ngẫu nhiên và phân nhóm ngẫu nhiên bằng một ví dụ có cả hai bước. Nêu một giới hạn còn lại.
B2. Với bảng hai yếu tố ở chương 8, tính chênh lệch do nhắc việc trong mỗi loại mẫu; diễn giải tương tác và điều chưa thể kết luận.
B3. Đề xuất cách kết hợp điểm số với phỏng vấn khi người học làm nhiều việc hơn nhưng thấy quá tải hơn. Nêu nơi hai nguồn dữ liệu được tích hợp.
B4. Viết đoạn công bố kết quả không rõ ở chỉ số chính nhưng có kết quả thuận lợi ở một chỉ số khám phá. Nêu thông tin cần báo cáo thêm.
Phần C Tự luận tích hợp
C1. Thiết kế nghiên cứu giả định đánh giá một mẫu lập kế hoạch trong đào tạo nội bộ. Trong 600 đến 800 từ, nêu câu hỏi, phép đo, tuyển chọn, đối chiếu, quyền tham gia, dữ liệu thiếu, kế hoạch phân tích và hai giới hạn. Không cần tính cỡ mẫu, nhưng cần nêu thông tin để biện minh.
C2. Phản biện tuyên bố “12 khách hàng tiến bộ sau coaching chứng minh phương pháp hiệu quả với mọi phụ nữ”. Trong 600 đến 800 từ, chỉ ra các bước suy luận vượt dữ liệu và đề xuất nghiên cứu tiếp theo có thể làm với nguồn lực hạn chế. Phân biệt mục tiêu khả thi với mục tiêu nhân quả rộng hơn.
Chuyên đề chuẩn bị học thạc sĩ
Bốn chuyên đề, mỗi chuyên đề khoảng 6 giờ chia thành các phiên 30 đến 45 phút. Hoàn thành nền tảng trước. Các bài yêu cầu phản biện và phương án sửa, tham chiếu cách học khoa học đáng tin cậy tại MIT; không sao chép bài đánh giá của MIT. [S02]
Chuyên đề A Tính nhất quán từ lý thuyết đến đo lường
Chọn một cấu trúc như tự điều chỉnh hoặc trì hoãn. So sánh ít nhất hai cách đo từ các nghiên cứu gốc đã đọc. Viết 1.000 từ về điều mỗi cách cho phép kết luận, khác biệt văn hóa hoặc ngữ cảnh cần kiểm tra và một nghiên cứu bổ sung. Sản phẩm kèm sơ đồ khái niệm đến chỉ báo đến kết luận. Không khẳng định giá trị của một bản dịch chỉ vì dịch đúng từ.
Chuyên đề B Biện minh cỡ mẫu và mục tiêu suy luận
Đọc S09, tập trung mục tiêu thông tin và các cách biện minh. Viết hai phương án cho cùng đề tài: một phương án đủ nguồn lực và một phương án hạn chế. Mỗi phương án nêu tác động đáng quan tâm, độ chính xác hoặc lực kiểm định cần xét, dự kiến mất mẫu và kết luận có thể rút. Chưa học phép tính thì ghi đầu vào cần có, không tạo con số cỡ mẫu giả chính xác.
Chuyên đề C Phản biện nghiên cứu và kế hoạch trước dữ liệu
Chọn một bài thực nghiệm có toàn văn và vật liệu tiếp cận được. Dùng hướng dẫn S24 để lập bảng thông tin có và thiếu. Viết bản kế hoạch 1.200 từ cho nghiên cứu tiếp nối, tách mục tiêu kiểm định với khám phá; ghi quy tắc loại, đơn vị phân tích và các thay đổi dự kiến khi chạy thử. Nêu ít nhất một kết quả sẽ làm bạn đổi lý thuyết hoặc cách đo.
Chuyên đề D Tích hợp định tính và định lượng
Dùng một bộ dữ liệu công khai được phép sử dụng hoặc hoàn toàn giả định. Nếu giả định, gắn nhãn ở mọi bảng kết quả. Thiết kế bảng tích hợp gồm phát hiện định lượng, lời kể hoặc chủ đề, mức nhất quán và diễn giải mới. Giải thích cách xử lý trường hợp mâu thuẫn thay vì chỉ chọn phần xác nhận. Đọc S19, S20 và xác định cách phân tích định tính phù hợp.
Tiêu chí đánh giá bài nâng cao
Ví dụ phản biện ở mức nâng cao
Một bản đề xuất giả định cho rằng thang tự điều chỉnh 10 câu có thể dùng nguyên trạng trong mọi cơ sở vì hệ số nhất quán cao ở một mẫu sinh viên. Một phản biện tốt không chỉ viết “cần mẫu lớn hơn”. Cần xác định mục đích dùng điểm, nội dung khái niệm, cách hiểu ở nhóm mới và loại bằng chứng hỗ trợ so sánh. Nếu dùng để đánh giá thay đổi, còn cần xem điểm thay đổi có ý nghĩa thế nào và phép đo có hoạt động tương tự qua thời gian hay không.
Bản sửa có thể bắt đầu bằng kiểm tra cách hiểu câu hỏi, tổng hợp bằng chứng của phiên bản ngôn ngữ và nghiên cứu đo lường phù hợp. Đây là đề xuất phương pháp, không phải tuyên bố rằng chỉ một quy trình đủ kiểm định mọi thang. Phân tích chuyên sâu cần người hướng dẫn và kiến thức đo lường bổ sung.
Bài luyện 30 phút: viết một nhận xét phản biện theo bốn câu: kết luận đang được đưa ra; bằng chứng đang có; khoảng cách giữa hai điều; bước kiểm tra có giá trị nhất. Sau đó chuyển nhận xét thành một thay đổi cụ thể của đề cương.
Mục tiêu tự học là từ 80 trên 100 sau khi sửa. Nếu chưa có người hướng dẫn, dùng rubric để tìm lỗ hổng nhưng không tự coi đây là đánh giá chính thức trình độ sau đại học.
Phản hồi bài tập và câu hỏi truy hồi
Đọc sau khi đã có bài làm. Bài mở có thể có nhiều cách đáp; chấm theo đúng khái niệm, lý do và giới hạn. Với bài giảm gợi ý, mục tiêu là đủ ba thành phần cần có: nhận diện đúng vấn đề, đề xuất phù hợp và nêu giới hạn. Mỗi thành phần 1 điểm; cần ít nhất 2 điểm và sửa mọi kết luận nhân quả vô căn cứ.
Chương 1
Bài giảm gợi ý: sự hài lòng là điều được đo; hiệu suất và tác động nhân quả chưa được chứng minh. Cần phép đo kết quả phù hợp và đối chiếu. Bài độc lập phải có ba loại câu hỏi khác nhau về suy luận, không chỉ đổi từ.
D1: còn luyện tập, lịch sử, tự chọn, mất mẫu hoặc đổi cách đo. D2: nêu trước một dự đoán cụ thể và kết quả trái nó trong điều kiện đo đủ tốt; không trả lời “mọi kết quả đều do học viên chưa sẵn sàng”.
Chương 2
Bài giảm gợi ý: ví dụ “Ở người tự nguyện trong một đơn vị, mức gián đoạn trong 7 ngày liên hệ thế nào với tỷ lệ hoàn thành việc đã định?” Đây là câu liên hệ, chưa kiểm định tác động quản trị năng lượng. Bài độc lập phải khớp dự đoán với phép đo và thiết kế.
D1: khái niệm là điều muốn hiểu, phép đo là quy tắc biểu diễn nó. D2: định trước mức quan trọng và chất lượng, ghi độ khó hoặc dùng nhiệm vụ so sánh phù hợp; không chỉ tăng số việc.
Chương 3
Bài giảm gợi ý: một chuỗi khởi đầu là (“implementation intention” OR “if then plan”) AND (“goal attainment” OR “task completion”); cần điều chỉnh theo cơ sở dữ liệu. Bài độc lập chấp nhận ghi chưa kiểm tra nếu không tiếp cận được toàn văn.
D1: tổng quan nối và đánh giá các nghiên cứu theo vấn đề. D2: mẫu, thao tác, phép đo, thời điểm, bối cảnh hoặc sai số lấy mẫu có thể khác; không vội chọn bài hợp niềm tin.
Chương 4
Bài giảm gợi ý: bỏ điều kiện thưởng phạt; giải thích quyền từ chối; bố trí quy trình không khiến cấp trên biết ai từ chối khi có thể. Bài độc lập cần rõ hoạt động, quyền, nguy cơ và người truy cập.
D1: áp lực quyền lực có thể tồn tại dù ký. D2: chưa chắc, nghề hiếm, sự kiện riêng và bảng nối mã có thể nhận diện người.
Chương 5
Bài giảm gợi ý: giữa người chấm cho hai người chấm cùng bài; đo lại cho đặc điểm kỳ vọng ổn định. Bài độc lập cần chỉ báo và quy tắc đủ để người khác chấm tương tự.
D1: có thể nhất quán nhưng sai mức đo. D2: khi cấu trúc thực sự thay đổi; cần xem thời gian, bối cảnh, mục đích và độ nhạy của phép đo trước khi gọi là lỗi.
Chương 6
Bài giảm gợi ý: người không dùng nền tảng, không theo dõi bạn và không có thời gian hoặc động lực trả lời có thể vắng mặt. Bài độc lập phải tách quần thể, khung tiếp cận, được mời, đồng ý và có dữ liệu cuối.
D1: phân nhóm chỉ phân bổ người đã có trong mẫu. D2: ghi giới hạn nguồn lực, mục tiêu thăm dò hoặc độ bất định dự kiến và thu hẹp kết luận; không gán ngưỡng cỡ mẫu tùy ý.
Chương 7
Bài giảm gợi ý: hỏi hài lòng và kết quả làm việc riêng, có mốc thời gian và hướng dẫn. Bài độc lập cần chỉ ra tự báo cáo và quan sát không đo đúng cùng một thứ trong mọi trường hợp.
D1: có chiều tác động ngược và biến thứ ba. D2: thứ tự thời gian không loại yếu tố chung hoặc thay đổi đồng thời không đo được.
Chương 8
Bài giảm gợi ý: luyện tập, quen bài, mệt hoặc tác động tồn dư có thể ảnh hưởng điều kiện sau; chọn hai và giải thích chiều dự kiến. Bài độc lập cần kiểm soát gắn với câu hỏi, không chỉ liệt kê từ “ngẫu nhiên”.
D1: nhóm chờ cho một đối chiếu chưa học, nhưng thường không cân bằng mức quan tâm và kỳ vọng. D2: trong bảng giả định, nhắc việc đi cùng tăng số ngày ở mẫu thường nhưng không tăng ở mẫu nếu thì; chưa đủ kết luận thống kê.
Chương 9
Bài giảm gợi ý: cần đường cơ sở có đo lặp, theo dõi trong can thiệp và tổ chức đối chiếu để loại giải thích cạnh tranh. Bài độc lập cần ghi thời điểm bắt đầu khác nhau và giới hạn độc lập giữa trường hợp.
D1: điểm cực đoan có thể bớt cực đoan do dao động dù không có can thiệp; tác động thật cần bằng chứng đối chiếu. D2: khi rút có nguy cơ gây hại, hoặc học được kỹ năng không thể trở lại trạng thái trước một cách hợp lý.
Chương 10
Bài giảm gợi ý: “Bạn kể lại lần gần nhất dự định thực hiện nhưng chưa làm được; điều gì đã xảy ra?” Bài độc lập cần không gọi sáu câu giả định là dữ liệu thực nghiệm.
D1: chủ đề tổ chức mẫu ý nghĩa theo câu hỏi phân tích, không chỉ nhắc chủ đề người phỏng vấn đã hỏi. D2: xem phép đo có bỏ sót chi phí hoặc người học tăng việc bằng giảm nghỉ; giữ cả hai kết quả và thiết kế câu hỏi tiếp, không xóa mâu thuẫn.
Chương 11
Bài giảm gợi ý: 0 là biết không hoàn thành; thiếu là chưa có giá trị. Kiểm tra số hoàn thành không âm và không vượt số dự kiến nếu quy tắc không cho tính việc thêm. Bài độc lập phải giữ dấu vết thay đổi.
D1: cần có thể kiểm tra và làm lại bước xử lý. D2: các ngày trong cùng người có thể tương quan; bỏ mã người không biến chúng thành độc lập.
Chương 12
Bài giảm gợi ý: p bằng 0,03 không cho xác suất chương trình đúng; cần diễn giải dưới giả thuyết và mô hình đã định, cùng tác động và bất định. Bài độc lập cần tính tăng 20, tăng 10 và chênh lệch 10, không tạo p từ dữ liệu thiếu.
D1: có, cỡ mẫu và độ nhiễu ảnh hưởng p; tác động thực tế cần đánh giá riêng. D2: giới hạn khác biệt có ý nghĩa, thiết kế và phân tích tương đương đủ độ chính xác; chỉ p lớn chưa đủ.
Chương 13
Bài giảm gợi ý: “Sau khi kiểm tra dữ liệu, chúng tôi bổ sung phân tích X vì Y. Đây là phân tích khám phá; kết quả theo kế hoạch ban đầu được trình bày riêng.” Bài độc lập cần đủ cụ thể để nhận ra thay đổi về sau.
D1: không; cần phân biệt rõ khám phá với kiểm định đã định. D2: đồng thuận, nguy cơ nhận diện và quyền sử dụng có thể giới hạn công khai; có thể chia sẻ mã hoặc dữ liệu tổng hợp phù hợp.
Chương 14
Bài giảm gợi ý: mẫu tự chọn hạn chế khái quát; thiếu đối chiếu hạn chế nhân quả; kết luận vượt quần thể tiếp cận. Bài độc lập chấm theo rubric đề cương.
D1: nghiên cứu thử ưu tiên tính hiểu được và vận hành; kiểm định hiệu quả cần thiết kế và độ chính xác phục vụ tác động. D2: đổi mục tiêu thành mô tả nhóm cụ thể, nêu giới hạn, đề xuất nghiên cứu nhân quả về sau.
Gợi ý bài chuyển giao sau sơ đồ
Chương 1: Cần tách quan hệ quan sát với tác động; căng thẳng hoặc lịch làm việc có thể ảnh hưởng cả ngủ và trí nhớ.
Chương 2: Ví dụ số lần rời nhiệm vụ trong 15 phút cần quy tắc rõ; không tự phản ánh toàn bộ chú ý hoặc lý do rời nhiệm vụ.
Chương 3: So sánh mẫu và bối cảnh, phép đo, thiết kế và thời điểm; cùng tên khái niệm chưa bảo đảm cùng đại lượng.
Chương 4: Xem có cần âm thanh hoặc tên thật không, giới hạn truy cập và xin đồng thuận rõ cho việc sử dụng; không tự công khai bản ghi.
Chương 5: Thành tích nhớ từ không bao phủ toàn bộ trí thông minh; cần lý thuyết và bằng chứng giá trị của diễn giải, không chỉ độ nhất quán.
Chương 6: Tuổi và môi trường học khác quần thể rộng; mở nhiều nhóm theo mục tiêu nhưng vẫn phải xem cách tuyển và không phản hồi.
Chương 7: Giơ tay là hành vi tham gia; mức hiểu bài, quy tắc lớp, ngại giao tiếp hoặc cơ hội phát biểu có thể ảnh hưởng.
Chương 8: Thứ tự và luyện tập lẫn với điều kiện; cân nhắc đối trọng cùng vật liệu tương đương hoặc giữa nhóm, tùy nguy cơ chuyển tiếp.
Chương 9: Kết thúc mùa thi là thay đổi đồng thời; cần đối chiếu hoặc nhiều thời điểm và bối cảnh tương ứng, chưa đủ chỉ đo trước sau.
Chương 10: Hỏi trải nghiệm quan hệ và điều họ mong muốn; không áp giả thuyết che giấu như sự thật. Dữ liệu lời kể bổ sung ý nghĩa của điểm.
Chương 11: Các em có thể chung giáo viên và môi trường; cấu trúc cụm tồn tại trong quá trình tạo dữ liệu, không phụ thuộc tên cột.
Chương 12: Tăng bao nhiêu, bất định thế nào, phép đo và thiết kế có phù hợp không; thêm chi phí, tác hại và khả năng áp dụng vào bối cảnh trường.
Chương 13: Cần lý do loại độc lập với mong muốn kết quả, báo cáo sai lệch kế hoạch và phân tích minh bạch; không loại vì bất lợi.
Chương 14: Có thể bổ sung phỏng vấn theo câu hỏi trải nghiệm và kế hoạch tích hợp; không tự suy tác động nhân quả từ dữ liệu mô tả.
Đáp án thực hành và đánh giá
Đầu vào
1. Không, còn giải thích cạnh tranh. 2. Chọn ai vào mẫu khác phân người đã có vào điều kiện. 3. Không, nhất quán chưa đủ đo đúng. 4. Trước hết là những người đã phản hồi; suy rộng cần xem tuyển chọn và không phản hồi. 5. Không, p không cho kích thước tác động. 6. Có thể tìm ý nghĩa, bối cảnh và quá trình đứng sau mẫu điểm, tùy câu hỏi và phân tích.
Bốn bài thực hành
Bài 1: 10 trên 12 người trả lời, khoảng 83,3%, tự báo cáo tốt hơn; không phải 83% của 20 người đăng ký. Có 8 người chưa trả lời. Không biết kết quả của họ, phép đo hành vi hoặc điều kiện không học. Có thể thu lý do không phản hồi, chỉ báo hành vi và thông tin đối chiếu. Chấm theo năm tiêu chí đã nêu.
Bài 2: ví dụ định nghĩa là hoàn thành những nhiệm vụ chốt trước đạt tiêu chí chất lượng. Hai chỉ báo có thể là tỷ lệ việc hoàn thành và số ngày có ít nhất một việc quan trọng đạt chuẩn; chúng không đồng nhất. Cần quy định việc bị hủy, ngày nghỉ và xác minh. Không có một đáp án duy nhất.
Bài 3: A1 tăng 20; A2 tăng 15; A3 tăng 0; A4 thiếu. Trung bình thay đổi nhóm học là 35 chia 3, khoảng 11,67 điểm trên 3 người. Nhóm đối chiếu tăng 10, 5, 0, 5; trung bình 5 điểm trên 4 người. Chênh lệch trung bình thay đổi khoảng 6,67 điểm trên người có đủ dữ liệu. Đây là mô tả theo người hoàn tất, có thể lệch vì thiếu A4 và chưa biết phân nhóm; không tự suy nhân quả hoặc điền thiếu bằng 0.
Bài 4: A gợi chọn việc nhỏ làm tăng số lượng; B gợi ưu tiên giá trị thay số lượng; C gợi gián đoạn chăm sóc. Một chủ đề dự kiến là “số việc không phản ánh đầy đủ giá trị và điều kiện thực hiện”. C đưa thêm bối cảnh, nhắc rằng không nên gộp mọi khác biệt vào lựa chọn cá nhân. Bài tích hợp tốt đề nghị thêm tiêu chí chất lượng, mức quan trọng và bối cảnh thay vì bác bỏ điểm số hoàn toàn.
Giữa học phần
Câu 1: ứng dụng hỗ trợ; động lực hoặc hoàn cảnh chung; hiệu suất tốt tạo điều kiện dùng nhiều. Chấm 4 điểm mỗi giải thích hợp lý và 8 điểm thiết kế phân biệt có giới hạn.
Câu 2: câu hỏi đủ cụ thể 5; phân biệt khái niệm phép đo 5; dự đoán 5; kết quả trái dự đoán 5.
Câu 3: quần thể rõ 4; hai lệch mỗi lệch 5; giải thích mẫu lớn không sửa lệch hệ thống 6.
Câu 4: nhất quán 5; chưa đủ giá trị 5; nêu bằng chứng cần thêm 5; đúng bối cảnh sử dụng 5.
Câu 5: ba biện pháp như mời độc lập, từ chối không bất lợi, hạn chế cấp trên biết lựa chọn, mỗi biện pháp 4; hai nguy cơ nhận diện như lời kể đặc thù và bảng nối mã, mỗi nguy cơ 4.
Cuối học phần phần A
01. A. Thiết kế trước sau đơn giản chưa loại được các cách giải thích khác.
02. D. Khả năng gặp bằng chứng trái dự đoán giúp giả thuyết được đánh giá.
03. C. Chỉ báo có thể bỏ sót độ khó, mức quan trọng và chất lượng.
04. A. Cần nối các nghiên cứu và giải thích vì sao kết quả khác nhau.
05. A. Chữ ký chưa chứng minh sự tự nguyện khi có quan hệ quyền lực.
06. A. Bảng nối mã vẫn cho phép nhận diện người tham gia.
07. D. Tiêu chí liên quan là mức nhất quán giữa người đánh giá.
08. B. Sự lặp lại có thể tạo nhất quán nhưng không bao phủ cấu trúc cần đo.
09. C. Số được dùng làm nhãn không tạo ý nghĩa định lượng cho phép cộng.
10. C. Lấy mẫu liên quan ai được nghiên cứu; vẫn cần xem không phản hồi và độ bao phủ.
11. A. Cân bằng là theo xác suất; chất lượng triển khai vẫn cần kiểm tra.
12. B. Số lượng không sửa việc chỉ tiếp cận một nhóm người nhất định.
13. D. Cần xem độ chính xác, lực kiểm định hoặc nguồn lực và giới hạn tương ứng.
14. D. Hai nội dung có thể có câu trả lời khác nhau nên cần tách.
15. B. Quan hệ quan sát phù hợp nhiều mô hình nguyên nhân.
16. A. Thiết kế trong người cần xử lý ảnh hưởng thứ tự và chuyển tiếp.
17. B. Đối chiếu thụ động thường chưa tách tác động của sự chú ý hoặc kỳ vọng.
18. C. Tương tác liên quan khác biệt về tác động, không chỉ sự có mặt của hai yếu tố.
19. B. Dao động có thể khiến điểm cực đoan trở lại gần mức thông thường.
20. B. Theo dõi cá nhân không tự tạo kiểm soát thực nghiệm.
21. B. Thiết kế phải phù hợp đặc điểm hành vi và đạo đức.
22. C. Câu hỏi mở cho phép người tham gia trình bày quá trình mà không bị gài nguyên nhân.
23. D. Chủ đề cần phân tích ý nghĩa trong bối cảnh, không chỉ đếm từ.
24. A. Tích hợp phải giúp trả lời câu hỏi chung hoặc tạo diễn giải bổ sung.
25. A. Thiếu dữ liệu không đồng nghĩa không hoàn thành.
26. C. Đơn vị phân tích phải phù hợp cấu trúc dữ liệu lặp.
27. D. p không đo kích thước tác động hay giá trị thực tế.
28. D. Không bác bỏ khác biệt không đồng nghĩa chứng minh không có khác biệt đáng kể.
29. C. Đăng ký giúp minh bạch, còn chất lượng phụ thuộc thiết kế và thực hiện.
30. D. Người đọc cần biết thời điểm và lý do quyết định để đánh giá bằng chứng.
31. B. Mục tiêu thử quy trình khác với kiểm định hiệu quả đủ độ chính xác.
32. C. Công cụ và thời điểm phải biểu diễn đúng kết quả muốn nghiên cứu.
Cuối học phần phần B
Mỗi câu 15 điểm: 5 điểm khái niệm, 5 điểm vận dụng, 5 điểm giới hạn.
B1: chọn người từ khung mẫu rồi phân người đã tham gia vào điều kiện; còn không phản hồi, sai đo hoặc mất mẫu tùy ví dụ.
B2: nhắc việc chênh 2 ngày với mẫu thường và 0 ngày với mẫu nếu thì; khác biệt tác động là 2 ngày trên thang này. Chưa có phân tán, cỡ mẫu và thông tin thiết kế để kết luận thống kê hay khái quát.
B3: chọn trường hợp có mẫu điểm khác nhau để tìm hiểu trải nghiệm; dùng bảng tích hợp kết quả và chủ đề, xem chi phí và cách định nghĩa việc quan trọng. Không diễn giải số lời kể thành tỷ lệ dân số.
B4: báo cáo kết quả chính đúng kế hoạch và mức bất định, nhận diện phân tích khám phá; nêu thay đổi, số phân tích và nghiên cứu kiểm tra tiếp. Không giấu kết quả bất lợi.
Cuối học phần phần C
C1: một phương án tốt có phân nhóm ngẫu nhiên khả thi, thời lượng tương đương, đo hành vi định trước, theo dõi mất mẫu và quyền từ chối không ảnh hưởng công việc; cũng có thể chọn bán thực nghiệm nếu giải thích hạn chế rõ. C2: cần tách người được kể, người đăng ký và người hoàn tất; đo tiến bộ, thiên lệch lựa chọn và khái quát. Bước khả thi có thể là nghiên cứu mô tả hoặc thử quy trình được giới hạn đúng mức trước khi kiểm định hiệu quả.
Tài liệu tham khảo và phạm vi sử dụng
Các nguồn được đối chiếu ngày 12 tháng 10 năm 2026. Mã S dẫn đến trang hoặc mục cụ thể. Nguồn phương pháp và giáo trình cung cấp khung khái niệm; các tình huống huấn luyện, con số, đề thi và sơ đồ là phần biên soạn cho việc tự học. Nguồn có hạn chế truy cập được ghi rõ.
S01. Massachusetts Institute of Technology. (2009). Laboratory in Visual Cognition 9.63. Syllabus. Mở nguồn. Tham chiếu cấu trúc học qua thiết kế, viết và sửa nghiên cứu; không dùng như chứng nhận giáo trình.
S02. Saxe, R. (2022). Tools for Robust Science 9.401. MIT OpenCourseWare. Syllabus. Mở nguồn. Tham chiếu yêu cầu phản biện công cụ khoa học mở và quản lý dữ liệu ở bậc sau đại học.
S03. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Generating Good Research Questions. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S04. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Reviewing the Research Literature. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S05. National Commission for the Protection of Human Subjects of Biomedical and Behavioral Research. (1979). The Belmont Report. HHS OHRP. Mở nguồn. Nguồn nguyên tắc đạo đức; không thay thế quy định của cơ sở nghiên cứu Việt Nam.
S06. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Understanding Psychological Measurement. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S07. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Reliability and Validity of Measurement. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S08. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Conducting Surveys. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S09. Lakens, D. (2022). Sample Size Justification. Collabra Psychology, 8(1), 33267. DOI 10.1525/collabra.33267. Mở nguồn. Bài phương pháp của tác giả tại Eindhoven University of Technology. Đối chiếu mục tiêu thông tin và các cách biện minh cỡ mẫu.
S10. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Constructing Survey Questionnaires. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S11. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Overview of Nonexperimental Research. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S12. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Correlational Research. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S13. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Experiment Basics. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S14. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Experimental Design. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S15. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Multiple Independent Variables. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S16. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Quasi Experimental Research. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S17. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Single Subject Research Designs. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S18. Braun, V., & Clarke, V. (không ghi năm). Doing Reflexive TA. Thematic Analysis. Mở nguồn. Trang của nhóm tác giả. Phiên tra cứu mở trang trực tiếp gặp lỗi; phần sáu giai đoạn được đối chiếu qua nội dung lập chỉ mục. Cần đọc toàn trang trước khi dùng làm hướng dẫn phân tích chuyên sâu.
S19. American Psychological Association. (không ghi năm). Qualitative research design JARS Qual. Mở nguồn. Hướng dẫn báo cáo định tính; chọn tiêu chuẩn phù hợp truyền thống phương pháp.
S20. American Psychological Association. (không ghi năm). Mixed methods research design JARS Mixed. Mở nguồn. Hướng dẫn cho nghiên cứu hỗn hợp và sự tích hợp.
S21. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Conducting Your Analyses. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S22. American Statistical Association. (2016, ngày 7 tháng 3). Statement on Statistical Significance and P Values. Thông cáo và sáu nguyên tắc. Mở nguồn. Dùng cho giới hạn diễn giải p; tài liệu 3 trang, có dẫn tới tuyên bố đầy đủ.
S23. Center for Open Science. (không ghi năm). Preregistration. Mở nguồn. Khái niệm, thay đổi kế hoạch và phân biệt kiểm định với khám phá.
S24. American Psychological Association. (không ghi năm). Quantitative research design JARS Quant. Mở nguồn. Hướng dẫn báo cáo định lượng; trang tổng JARS được cập nhật tháng 6 năm 2026.
S25. Pashler, H., và cộng sự. (2007). Organizing Instruction and Study to Improve Student Learning. IES Practice Guide. Mở nguồn. Tham chiếu kết hợp hình với lời, ví dụ với tự giải, truy hồi và học cách quãng. Lịch cá nhân trong giáo trình là đề xuất thiết kế.
S26. American Psychological Association. (2026, cập nhật tháng 6). Journal Article Reporting Standards. Mở nguồn. Trang tổng quan hướng dẫn định lượng, định tính, hỗn hợp và bối cảnh văn hóa.
S27. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Giáo trình mở nền tảng. Trang sách có dẫn đến phiên bản mới hơn; bản 2015 được chọn để đối chiếu các mục có liên kết ổn định, không được gọi là phiên bản mới nhất.
S28. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Qualitative Research. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S29. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Basic Concepts. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S30. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Understanding Science. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S31. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Using Theories in Psychological Research. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
S32. Price, P. C., Jhangiani, R. S., & Chiang, I. A. (2015). Conducting Experiments. Trong Research Methods in Psychology Second Canadian Edition. BCcampus. Mở nguồn. Đọc mục cụ thể, không coi ví dụ trong giáo trình này là dữ liệu từ sách gốc.
Ghi nhận học liệu mở
Các diễn giải nền tảng có tham chiếu và điều chỉnh từ Research Methods in Psychology Second Canadian Edition của Paul C. Price, Rajiv S. Jhangiani và I Chant A. Chiang (2015), BCcampus, theo giấy phép CC BY NC SA 4.0. Phần biên soạn phái sinh được cung cấp cho sử dụng phi thương mại theo cùng giấy phép; các nguồn trích dẫn khác vẫn thuộc quyền của tác giả tương ứng. Nội dung đã được viết lại bằng tiếng Việt, sắp xếp theo tình huống, bổ sung sơ đồ và bài tập mới.
Đọc sách gốc miễn phí và đọc giấy phép. Không sao chép hình sách hoặc ngân hàng đề có bản quyền.
Kết thúc học phần và bước học tiếp
Bạn hoàn thành lượt nền tảng khi có 14 sơ đồ vẽ lại từ trí nhớ, bốn bài thực hành đã sửa và một đề cương nhất quán. Dùng bài cuối môn để tìm lỗi cần sửa, không dùng số trang đã đọc làm chỉ báo duy nhất.
Môn tiếp theo là EPSY205 Thống kê ứng dụng trong nghiên cứu tâm lý học. Giữ lại bảng vận hành biến, từ điển dữ liệu và câu hỏi về cỡ mẫu để dùng ở môn đó. Các môn tiếp tục sẽ giữ sơ đồ đúc kết cuối chương và sơ đồ tổng môn.