← Khóa Học Hương
Tâm lý học phát triển
Giáo trình · EPSY108

Tâm lý học phát triển

27 chương · 19,210 từ · 15 hình

Tài liệu học thuật dùng trong chương trình. Nội dung giữ nguyên theo giáo trình gốc.

Mục lục (27 chương)

Mở đầu

EPSY108 Giáo trình tự học theo tiếp cận V–Ad

Nền tảng đại học và chuyên đề chuẩn bị học thạc sĩ

Dành cho Nancy

Biên soạn ngày 12 tháng 10 năm 2026

Học phần giúp bạn giải thích sự thay đổi và tính ổn định của con người từ trước sinh đến tuổi già. Trục xuyên suốt là quan hệ giữa cơ thể, nhận thức, cảm xúc, quan hệ xã hội và bối cảnh văn hóa. Mục tiêu cuối cùng là dùng được khái niệm để phân tích tình huống, đọc bằng chứng và đề xuất hỗ trợ có giới hạn rõ.

Mỗi chương có mục tiêu quan sát được, sơ đồ, bài giảng, ví dụ có lời giải, bài giảm gợi ý, bài độc lập và hai câu truy hồi. Đáp án được đặt riêng để bạn có thể tự kiểm tra trước khi đọc lời giải. Các tình huống và dữ liệu bài tập được tạo phục vụ học tập, không mô tả người thật.

Cấu trúc đối chiếu định hướng năng lực của APA, cách học qua bằng chứng tại MIT và học liệu chuyên gia từ Stanford, Harvard, Noba cùng giáo trình mở của Rice University và học liệu được lưu tại Concordia. Đây là tài liệu biên soạn độc lập với sự hỗ trợ của AI, không được các cơ sở trên chứng nhận hoặc công nhận tín chỉ. Không có một chuẩn giáo trình duy nhất cho mọi kỳ thi. Phần nâng cao chuẩn bị kỹ năng đọc và nghiên cứu, không thay thế chương trình thạc sĩ.

Phạm vi của lần học này là một môn EPSY108. Học phần tiếp theo trong danh sách là EPSY165 Phương pháp nghiên cứu tâm lý học.

Nội dung và đường đọc

Bấm vào tên phần để chuyển tới nội dung trong Word. Các tiêu đề cũng xuất hiện trong ngăn Dẫn hướng của ứng dụng đọc tài liệu.

Hướng dẫn học và chuẩn đầu ra

Đánh giá đầu vào và cách theo dõi

Chương 1 Phát triển suốt đời và những câu hỏi nền tảng

Chương 2 Nghiên cứu sự thay đổi và đạo đức

Chương 3 Các lý thuyết phát triển và cách dùng

Chương 4 Di truyền môi trường và phát triển trước sinh

Chương 5 Nhũ nhi vận động tri giác và học tập sớm

Chương 6 Gắn bó khí chất và điều hòa cảm xúc

Chương 7 Ngôn ngữ biểu tượng và nhận thức tuổi nhỏ

Chương 8 Chức năng điều hành học tập và tuổi đi học

Chương 9 Bản thân đạo đức giới và quan hệ bạn bè

Chương 10 Vị thành niên và chuyển đổi bản sắc

Chương 11 Trưởng thành sớm quan hệ và nghề nghiệp

Chương 12 Trung niên đóng góp và thích ứng

Chương 13 Tuổi già nhận thức quan hệ và quyền tự chủ

Chương 14 Mất mát tang chế và ý nghĩa cuối đời

Chương 15 Tích hợp phát triển văn hóa và đánh giá bằng chứng

Ôn tập so sánh các khái niệm

Đánh giá giữa học phần

Đề luyện cuối học phần

Chuyên đề chuẩn bị học thạc sĩ

Phản hồi bài tập và câu hỏi truy hồi

Đáp án đánh giá và hướng dẫn chấm

Tài liệu tham khảo và hướng đọc nguồn

Kết thúc học phần và bước học tiếp

Hướng dẫn học và chuẩn đầu ra

Cách học V–Ad

V được vận dụng bằng sơ đồ quan hệ, bảng so sánh và phân biệt mức quan sát với mức suy luận. Ad được vận dụng bằng tự diễn đạt bằng lời hoặc chữ: “Khái niệm là gì? Cơ chế nào giải thích? Dữ liệu nào có thể bác bỏ?”. Hãy che sơ đồ rồi vẽ lại cấu trúc; sau đó giải thích từng quan hệ bằng một ví dụ mới.

V–Ad là sở thích tổ chức thông tin được dùng để thiết kế tài liệu, không phải chẩn đoán một kiểu học cố định. Tổng quan của Pashler và cộng sự không cung cấp cơ sở đủ để khẳng định ghép cách dạy với nhãn phong cách học sẽ tối ưu kết quả. Vì vậy, giáo trình kết hợp trình bày trực quan với truy hồi, giải thích và thực hành có phản hồi. [S38]

IES khuyến nghị kết hợp hình và lời, giãn cách học, xen ví dụ giải mẫu với bài tự làm và dùng câu hỏi để củng cố kiến thức. Lịch 2 ngày và 7 ngày trong tài liệu là gợi ý tổ chức, không phải khoảng cách tối ưu đã xác lập cho riêng bạn. Điều chỉnh theo kết quả truy hồi thực tế. [S39]

Chuẩn đầu ra và minh chứng

Các chuẩn trên do giáo trình cụ thể hóa; được đối chiếu với định hướng kiến thức, tư duy khoa học, giá trị nghề nghiệp, giao tiếp và phát triển năng lực trong APA Guidelines 3.0. APA đưa kỳ vọng cho chương trình đại học, không ban hành đề thi riêng cho môn này. [S01]

Khối lượng học đề xuất

Ảnh chương trình ghi 3 tín chỉ. Kế hoạch tự học dưới đây dùng 135 giờ dự kiến: 90 giờ nền tảng qua 15 chặng, 15 giờ ôn và đánh giá, 30 giờ đọc và viết nâng cao. Đây là kế hoạch cá nhân, không phải quy đổi tín chỉ chính thức của trường. Nếu mục tiêu trước mắt là kỳ thi đại học, hoàn thành phần nền tảng và đánh giá trước; phần nâng cao học sau khi các câu cơ bản đã vững.

Mỗi chặng tương ứng một chương, gồm khoảng 6 giờ: 2 giờ đọc bài giảng và nguồn bắt buộc, 1 giờ sơ đồ và tự giải thích, 1 giờ làm bài, 1 giờ sửa lỗi và 1 giờ ôn xen chương cũ. Chia thành các phiên 30–45 phút; không cần hoàn thành một chương trong một ngày. Thời gian thực tế có thể tăng khi đọc nguồn tiếng Anh.

Một phiên học 40 phút

Phiên đầu tiên: học chương 1, vẽ lại ba miền phát triển và phân tích tình huống điện thoại. Đừng bắt đầu bằng học thuộc toàn bộ tên lý thuyết. Khi đọc nguồn tiếng Anh, ghi thuật ngữ, ý chính và giới hạn bằng tiếng Việt; chỉ tra những từ cản trở hiểu lập luận.

Lịch truy hồi và tiêu chí chuyển chương

Ngay sau học, trả lời D1 và vẽ sơ đồ từ trí nhớ. Khoảng 2 ngày sau, trả lời D2 bằng tình huống khác. Khoảng 7 ngày sau, trộn một câu chương này với hai câu chương cũ. Nếu sai, đọc lại đúng đoạn liên quan, tự giải thích lỗi rồi thử một câu mới; không chỉ đọc lại toàn bộ chương.

Tự chấm mỗi câu D từ 0 đến 2: 0 là sai cơ chế; 1 là đúng khái niệm nhưng thiếu ví dụ hoặc giới hạn; 2 là đúng, có lý do và giới hạn thích hợp. Chuyển chương khi đạt ít nhất 3 trên 4 điểm ở hai câu D và hoàn thành bài giảm gợi ý. Đây là ngưỡng tự học đề xuất, không phải điểm chuẩn của trường. Lỗi suy nhân quả từ tương quan hoặc gán chẩn đoán phải sửa dù tổng điểm đủ.

Đánh giá đầu vào và cách theo dõi

Sáu câu trước khi học

Trả lời trong 12 phút, không xem tài liệu. Mỗi câu 0–2 điểm theo tiêu chí trên. Điểm giúp chọn phần cần học kỹ, không dùng để xếp loại năng lực cá nhân.

1. Hai nhóm tuổi có điểm khác nhau có chứng minh một người thay đổi như vậy khi lớn tuổi không?

2. Nêu một khác biệt giữa Piaget và Vygotsky.

3. Vì sao một trẻ khóc khi chia tay chưa đủ phân loại gắn bó?

4. Trưởng thành có đồng nghĩa kết hôn và sống riêng không?

5. Tốc độ chậm hơn có đồng nghĩa mọi năng lực nhận thức đều kém hơn không?

6. Vì sao đau buồn không nhất thiết theo các giai đoạn cố định?

Sau chương 15, trả lời lại bằng ví dụ mới và so chất lượng lập luận, không chỉ điểm số. Gợi ý đáp án nằm trong phần phản hồi cuối tài liệu.

Sổ lỗi

Ghi theo mẫu: ngày tương đối — chương — câu sai — suy luận cũ — lý do sai — câu sửa — ngày thử lại. Phân biệt bốn loại lỗi: quên thuật ngữ, lẫn hai khái niệm, vượt quá bằng chứng, áp dụng sai bối cảnh. Sổ lỗi chỉ cần một câu rõ cho mỗi mục; không chép lại cả bài giảng.

Chương 1 Phát triển suốt đời và những câu hỏi nền tảng

Đích học và bản đồ khái niệm

Sau chương này, bạn phân biệt được thay đổi trong một người với khác biệt giữa người; giải thích phát triển đa chiều; đặt được một câu hỏi có thể nghiên cứu. Thuật ngữ: lifespan development — phát triển suốt đời; trajectory — quỹ đạo; plasticity — tính mềm dẻo; cohort — nhóm cùng thế hệ lịch sử.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 1 Ba miền phát triển được xem xét trong quan hệ với nhau và qua thời gian. Đường nối chỉ quan hệ cần nghiên cứu, không xác định chiều hay độ mạnh tác động. Theo S04.

Bài giảng

Phát triển là nghiên cứu sự thay đổi và tính ổn định theo thời gian. Ba miền thường được xem xét cùng nhau là thể chất, nhận thức và cảm xúc xã hội. Một người có thể tăng kiến thức nghề nghiệp trong khi tốc độ thực hiện một số nhiệm vụ giảm. Vì thế, “phát triển” không đồng nghĩa với mọi năng lực đều tăng; “lớn tuổi hơn” cũng không tự nó giải thích một kết quả. [S04]

Một quỹ đạo mô tả một đặc điểm ở nhiều thời điểm. Để nói khả năng tập trung của một người đã thay đổi, cần những phép đo đủ so sánh được. Việc nhóm 60 tuổi khác nhóm 20 tuổi ở một lần khảo sát chỉ là khác biệt giữa nhóm. Cơ hội học, sức khỏe, nghề nghiệp và kinh nghiệm công nghệ có thể khác nhau. Tính mềm dẻo nói đến khả năng thay đổi trong những điều kiện nhất định; nó không bảo đảm mọi người đạt mọi kết quả chỉ nhờ luyện tập. [S05]

Tuổi theo lịch hữu ích để tổ chức dữ liệu nhưng không thay thế bối cảnh. Tuổi xã hội liên quan kỳ vọng về vai trò, còn trải nghiệm chủ quan về tuổi có thể khác tuổi trên giấy tờ. Những thay đổi lịch sử như mở rộng giáo dục hoặc xuất hiện công nghệ mới làm cho hai thế hệ cùng tuổi có kinh nghiệm khác nhau. Hãy hỏi “thay đổi gì, ở ai, trong hoàn cảnh nào, qua thời gian bao lâu?” trước khi tìm một nguyên nhân. [S06]

Ví dụ có lời giải

Một trung tâm báo cáo học viên lớn tuổi hoàn thành bài thao tác điện thoại chậm hơn. Bước đầu chỉ mô tả thời gian hoàn thành, không gọi đó là suy giảm trí tuệ. Tiếp theo đặt ba giả thuyết: khác kinh nghiệm dùng máy, khó đọc chữ nhỏ, hoặc khác tốc độ xử lý. Thu thập lịch sử sử dụng, thay kích thước chữ và dùng nhiệm vụ khác để đối chiếu. Nếu tốc độ tăng khi chữ lớn hơn, kết quả hỗ trợ vai trò khả năng tiếp cận; chưa loại trừ mọi cơ chế khác.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Vì sao cùng một hành vi có thể có ý nghĩa khác nhau ở hai bối cảnh? Hãy trả lời bằng một cơ chế và một điều kiện giới hạn.

Bài giảm gợi ý: Nhóm học viên 18 tuổi nhớ nhiều từ hơn nhóm 50 tuổi trong một bài tiếng Anh. Viết hai giải thích ngoài tuổi và một phép đo bổ sung.

Bài độc lập: Chọn một kỹ năng nghề nghiệp. Viết câu hỏi nghiên cứu có biến đo, khoảng thời gian và nhóm người cụ thể, không thu thập dữ liệu thật.

D1 sau khoảng nghỉ: Phân biệt thay đổi nội cá nhân và khác biệt liên cá nhân bằng hai câu.

D2 chuyển giao: Một người vừa tăng kinh nghiệm vừa giảm tốc độ gõ. Điều này có mâu thuẫn với phát triển không? Giải thích.

Đọc bắt buộc: S04 mục 1.1 và S05 mục 1.2. Đọc mở rộng: S06 phần mở đầu.

Chương 2 Nghiên cứu sự thay đổi và đạo đức

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn lựa chọn được thiết kế cắt ngang, dọc hoặc tuần tự; nhận ra gây nhiễu và mất mẫu; đề xuất cách bảo vệ người tham gia. Thuật ngữ: cross sectional — cắt ngang; longitudinal — dọc; attrition — mất mẫu; assent — sự đồng thuận phù hợp năng lực của trẻ.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 2 Ba thiết kế phân biệt theo người được theo dõi và thời điểm đo. Sơ đồ phân loại theo S07, không xếp thiết kế theo một thứ hạng tuyệt đối.

Bài giảng

Thiết kế cắt ngang so sánh nhóm tuổi tại một thời điểm, nhanh hơn nhưng tuổi và thế hệ có thể lẫn nhau. Thiết kế dọc đo lại cùng người, cho phép quan sát thay đổi nhưng chịu ảnh hưởng mất mẫu và việc quen bài đo. Thiết kế tuần tự theo nhiều nhóm tuổi qua nhiều đợt giúp xem xét cả hai vấn đề, song không tự động giải quyết mọi sai lệch. Quan sát và tương quan khác với thử nghiệm có phân nhóm ngẫu nhiên. [S07]

Một phép đo tốt phải có ý nghĩa phù hợp ở các độ tuổi. Bài yêu cầu đọc nhanh có thể phản ánh kỹ năng đọc hơn là năng lực suy luận định đo. “Tương đương đo lường” là câu hỏi liệu điểm số đại diện cùng một cấu trúc ở các nhóm hoặc thời điểm. Trước khi so điểm, kiểm tra cách hướng dẫn, ngôn ngữ, khả năng nhìn nghe và cơ hội làm quen. Đây là phần tư duy phương pháp cần tiếp tục học sâu ở EPSY165 và EPSY111.

Trong nghiên cứu với trẻ, sự cho phép của người giám hộ không loại bỏ nhu cầu tôn trọng sự sẵn lòng của trẻ. Quy trình phải phù hợp năng lực hiểu, cho phép ngừng tham gia và hạn chế dữ liệu nhận diện. Không tự tiến hành bài gây căng thẳng để “thử gắn bó”. Trong học phần này, hãy dùng tình huống và bộ số liệu giả định; một đề cương nghiên cứu thật cần được cơ sở có thẩm quyền xem xét đạo đức trước khi triển khai. [S07]

Ví dụ có lời giải

Dữ liệu minh họa: 100 người làm bài ở đợt đầu; 70 người trở lại đợt hai. Điểm trung bình tăng từ 50 lên 60. Chưa thể kết luận mọi người tăng 10 điểm: nhóm rời nghiên cứu có thể khác nhóm ở lại. Trước hết tính thay đổi trong 70 người có dữ liệu ghép cặp, mô tả 30 người mất mẫu, kiểm tra độ khó tương đương và hiệu ứng luyện tập. Ngay cả khi tăng thật, chưa xác định được một chương trình gây ra tăng nếu không có so sánh thích hợp.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Một thiết kế mạnh hơn ở điểm nào và phải trả giá bằng hạn chế nào?

Bài giảm gợi ý: So trẻ 5 tuổi ở thành phố với trẻ 8 tuổi ở nông thôn. Nêu hai biến đang lẫn và sửa thiết kế để giảm một biến lẫn.

Bài độc lập: Viết kế hoạch 150 từ nghiên cứu sự thay đổi chiến lược học, gồm câu hỏi, ba thời điểm đo, mất mẫu dự kiến và cách bảo mật.

D1 sau khoảng nghỉ: Vì sao dọc không đồng nghĩa với chứng minh nhân quả?

D2 chuyển giao: Nếu đề kiểm tra đợt hai dễ hơn, điểm tăng có thể có nghĩa gì?

Đọc bắt buộc: S07. Đọc mở rộng: S02 phần bài tập thiết kế nghiên cứu.

Chương 3 Các lý thuyết phát triển và cách dùng

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn so sánh được Piaget, Vygotsky, Erikson và tiếp cận sinh thái; chuyển một lý thuyết thành dự đoán; chỉ ra điều lý thuyết chưa giải thích. Thuật ngữ: assimilation — đồng hóa; accommodation — điều tiết; ZPD — vùng phát triển gần; proximal process — quá trình gần.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 3 Bốn hướng đặt câu hỏi khi phân tích một hiện tượng. Đây là bản đồ so sánh, không khẳng định bốn lý thuyết có cùng sức mạnh bằng chứng. Theo S08–S10.

Bài giảng

Piaget nhấn mạnh trẻ chủ động xây dựng hiểu biết. Đồng hóa là dùng khuôn hiểu biết đang có để xử lý trải nghiệm; điều tiết là sửa khuôn khi nó không còn phù hợp. Các giai đoạn cảm giác vận động, tiền thao tác, thao tác cụ thể và thao tác hình thức là khung lịch sử có ảnh hưởng. Không nên dùng nhãn giai đoạn để kết luận trẻ không thể học: thành tích thay đổi theo nhiệm vụ, kinh nghiệm và hỗ trợ. [S08; S09]

Vygotsky đặt ngôn ngữ, công cụ văn hóa và tương tác xã hội vào trung tâm giải thích. Vùng phát triển gần phân biệt điều người học làm độc lập với điều làm được khi có hỗ trợ phù hợp. Hỗ trợ cần rút dần và phải kiểm tra lại năng lực độc lập. Trong khi đó, Erikson tổ chức vòng đời quanh các nhiệm vụ tâm lý xã hội như bản sắc, thân mật và đóng góp. Đây là cách đặt câu hỏi về vai trò, không phải lịch bắt buộc mà mọi người phải hoàn tất giống nhau. [S08]

Khung sinh thái hướng chú ý đến quan hệ trực tiếp, liên hệ giữa các môi trường, điều kiện tác động gián tiếp, văn hóa và thời gian. Gia đình và nhà trường không hoạt động tách rời chính sách lao động hay nguồn lực cộng đồng. Khi vận dụng, đừng chỉ vẽ các vòng tròn: cần mô tả hoạt động lặp lại, người tham gia, điều kiện và sự thay đổi theo thời gian. Cá nhân cũng tác động trở lại môi trường. [S10]

Bảng lý thuyết để ôn thi

Các tuổi sau là mốc xấp xỉ thường dùng khi trình bày lý thuyết cổ điển, không phải ranh giới chẩn đoán. Học tên giai đoạn cùng loại thay đổi và giới hạn, không chỉ học thuộc tuổi. [S08; S09; S43]

Bảo toàn là hiểu lượng có thể giữ nguyên khi hình thức thay đổi. Tính thường tồn của vật là hiểu vật vẫn tồn tại khi không nhìn thấy. Cả hai cần được xét theo cách đo; trẻ có thể làm được một phiên bản và chưa làm được phiên bản khác. [S09; S44]

Các cặp trên thuộc lý thuyết Erikson, không phải tám bài kiểm tra đạt hoặc trượt. Một chủ đề có thể được xem lại ở nhiều thời điểm. [S43]

Trong khung Bronfenbrenner, microsystem là bối cảnh tương tác trực tiếp; mesosystem là liên hệ giữa các bối cảnh ấy; exosystem là môi trường tác động gián tiếp; macrosystem là các mẫu văn hóa và thể chế rộng; chronosystem nhấn mạnh thay đổi theo thời gian. Khi làm bài, mỗi nhãn cần kèm một quá trình cụ thể. [S10]

Ví dụ có lời giải

Một học viên chỉ giải được bài khi có người gợi ý. Theo khung ZPD, điều này gợi ý khoảng cách giữa thành tích được hỗ trợ và độc lập, chưa chứng minh đã thành thạo. Thiết kế ba bước: làm mẫu một bài, đưa gợi ý ít hơn ở bài tương tự, rồi giao bài mới không gợi ý. Nếu chỉ bài cuối thất bại, điều chỉnh mức hỗ trợ và kiến thức nền; không vội gắn nhãn thiếu thông minh.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Nếu đổi lý thuyết, bạn sẽ hỏi thêm dữ liệu gì về cùng một trường hợp?

Bài giảm gợi ý: Một thiếu niên đổi định hướng nghề. Viết một câu theo Erikson và một câu theo sinh thái, mỗi câu kèm dữ liệu cần hỏi.

Bài độc lập: So sánh hai lý thuyết trong 200 từ: đơn vị phân tích, cơ chế, dự đoán và điểm chưa giải thích.

D1 sau khoảng nghỉ: Phân biệt đồng hóa và điều tiết bằng một ví dụ học khái niệm.

D2 chuyển giao: Vì sao thành công khi có gợi ý chưa phải chuyển giao độc lập?

Đọc bắt buộc: S08, S10. Đọc mở rộng: S09.

Chương 4 Di truyền môi trường và phát triển trước sinh

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn phân biệt được tính di truyền với tính bất biến; mô tả tương tác sinh học môi trường; trình bày các giai đoạn trước sinh mà không suy đoán bệnh. Thuật ngữ: genotype — kiểu gen; phenotype — kiểu hình; heritability — hệ số di truyền; teratogen — tác nhân gây hại trước sinh.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 4 Quan hệ sinh học và môi trường cần được xét cùng điều kiện và thời gian. Sơ đồ khái niệm không chia tỷ lệ nguyên nhân ở cá nhân. Theo S11 và S40.

Bài giảng

Kiểu gen chỉ cấu hình di truyền; kiểu hình là đặc điểm quan sát được trong quá trình phát triển. Hệ số di truyền mô tả tỷ lệ biến thiên liên quan khác biệt di truyền trong một quần thể và điều kiện xác định. Nó không chia một cá nhân thành “bao nhiêu phần trăm do gen”, không cho biết đặc điểm không thể thay đổi và không thể tự động mang từ quần thể này sang quần thể khác. Nghiên cứu sinh đôi cần các giả định về môi trường và chọn mẫu. [S11; S40]

Tương tác gen và môi trường nghĩa là ảnh hưởng của một điều kiện có thể khác tùy đặc điểm sinh học. Tương quan gen môi trường đặt câu hỏi khác: đặc điểm liên quan di truyền có thể gắn với môi trường một người nhận được, khơi gợi hoặc chủ động chọn. Ví dụ trẻ thích đọc thường tìm sách và trao đổi nhiều hơn; quá trình chọn môi trường và trải nghiệm tiếp theo có thể hỗ trợ nhau. Không dùng ví dụ này để ước tính ảnh hưởng di truyền của một trẻ. [S09; S11]

Phát triển trước sinh thường được chia thành giai đoạn mầm, phôi và thai. Giai đoạn mầm gồm phân chia tế bào và làm tổ; giai đoạn phôi nổi bật bởi hình thành các cấu trúc cơ bản; giai đoạn thai có tăng trưởng và tiếp tục hoàn thiện chức năng. Khi đọc mốc tuần phải xác định tác giả tính từ thụ tinh hay theo tuổi thai lâm sàng. Ảnh hưởng phơi nhiễm phụ thuộc thời điểm, mức độ và nhiều điều kiện đi kèm; một thông tin hồi tưởng không đủ suy ra nguyên nhân ở cá nhân. [S12]

Ví dụ có lời giải

Một bài quảng cáo nói “trí tuệ có tính di truyền cao nên giáo dục vô ích”. Sai ở bước chuyển từ thống kê biến thiên sang khả năng can thiệp. Tính di truyền trong môi trường đang quan sát không cho biết điều gì sẽ xảy ra khi cơ hội học thay đổi. Để kiểm tra hiệu quả giáo dục, cần nghiên cứu trực tiếp chương trình, nhóm so sánh và kết quả học; một hệ số di truyền không trả lời câu hỏi đó.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Đại lượng này mô tả cá nhân hay quần thể, trong điều kiện nào?

Bài giảm gợi ý: Hai trẻ cùng gia đình có kết quả khác. Nêu ba lý do điều đó không chứng minh gen là nguyên nhân duy nhất.

Bài độc lập: Viết lại một phát biểu tất định về gen thành câu có giới hạn khoa học.

D1 sau khoảng nghỉ: Hệ số di truyền 0,6 có nghĩa 60 phần trăm năng lực của bạn do gen không? Vì sao?

D2 chuyển giao: Vì sao phải biết quy ước tính tuổi trước khi so hai bảng phát triển thai?

Đọc bắt buộc: S11, S12. Không dùng nội dung này để tự diễn giải xét nghiệm hay xử trí thai kỳ.

Chương 5 Nhũ nhi vận động tri giác và học tập sớm

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn giải thích được học tập sớm bằng hành vi quan sát; phân biệt năng lực với yêu cầu thực hiện; đọc thí nghiệm nhìn và quen kích thích. Thuật ngữ: habituation — quen kích thích; dishabituation — phục hồi đáp ứng; joint attention — chú ý chung; affordance — khả năng hành động mà môi trường tạo ra.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 5 Suy từ hành vi đến khái niệm phải qua kiểm tra các giải thích thay thế. Đây là sơ đồ lập luận của giáo trình, tham chiếu S02 và S09.

Bài giảng

Vận động phát triển trong quan hệ giữa cơ thể, nhiệm vụ và môi trường. Khả năng giữ tư thế, sức cơ, bề mặt và cơ hội thực hành cùng ảnh hưởng hành động. Một mốc xuất hiện vào độ tuổi thường gặp là mô tả phân bố, không phải thời hạn tuyệt đối hay thứ hạng giá trị của trẻ. Quan sát có ý nghĩa hơn khi ghi rõ trẻ đã làm gì, trong điều kiện nào và có hỗ trợ hay không. [S13]

Với trẻ chưa nói, nhà nghiên cứu dùng thời gian nhìn, nhịp bú hoặc hành động để suy luận gián tiếp. Trong quen kích thích, đáp ứng giảm khi kích thích lặp lại; đáp ứng trở lại trước kích thích mới có thể cho thấy phân biệt. Tuy nhiên, nhìn lâu cũng có thể liên quan sự mới lạ hoặc khó xử lý. Cần điều kiện kiểm soát trước khi nói trẻ “biết” một nguyên lý vật lý giống người lớn. Câu hỏi về tri thức và cách đo là trọng tâm học liệu MIT. [S02; S09]

Tương tác đáp ứng qua lại xảy ra khi người chăm sóc nhận tín hiệu, phản hồi phù hợp và chờ lượt tiếp theo. Nó giúp tạo môi trường quan hệ hỗ trợ phát triển. Điều quan trọng là chất lượng tương tác lặp lại, không phải biến mỗi phút chơi thành bài luyện hay yêu cầu người chăm sóc phản hồi hoàn hảo. Nguồn lực và điều kiện sống cũng ảnh hưởng khả năng duy trì tương tác. [S14]

Ví dụ có lời giải

Một trẻ nhìn hình B lâu hơn hình A. Kết luận tối thiểu là hai điều kiện tạo thời gian nhìn khác nhau trong thiết kế này. Để diễn giải là trẻ phát hiện vi phạm kỳ vọng, cần kiểm soát độ sáng, độ mới lạ, thứ tự trình bày và khả năng có khác biệt tri giác đơn giản. Đo thêm hành vi trong một nhiệm vụ khác giúp kiểm tra sự hội tụ; một chỉ báo không mở trực tiếp cửa vào suy nghĩ của trẻ.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Điều được đo trực tiếp là gì, và khái niệm nào chỉ được suy ra?

Bài giảm gợi ý: Trẻ không với đồ chơi đặt xa. Nêu hai giải thích ngoài “không nhận ra đồ vật”.

Bài độc lập: Viết 6 dòng mô tả quan sát từ một tình huống giả định, tách hành vi, điều kiện, suy luận và phép kiểm tra tiếp.

D1 sau khoảng nghỉ: Vì sao nhìn lâu không đồng nghĩa với hiểu đầy đủ?

D2 chuyển giao: Đổi bề mặt trơn thành chắc có thể làm thay đổi thành tích vận động qua cơ chế nào?

Đọc bắt buộc: S13, S14. Đọc mở rộng: S02 phần câu hỏi và phương pháp.

Chương 6 Gắn bó khí chất và điều hòa cảm xúc

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn phân biệt được khí chất, gắn bó và hành vi nhất thời; giải thích được vai trò quan hệ; nhận diện giới hạn của phân loại. Thuật ngữ: attachment — gắn bó; secure base — nền tảng an toàn; temperament — khí chất; co regulation — đồng điều hòa.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 6 Vòng tương tác giúp xem xét ảnh hưởng qua lại trong quan hệ. Không dùng một vòng tương tác để phân loại gắn bó. Theo S14–S16.

Bài giảng

Gắn bó là hệ thống quan hệ trong đó trẻ tìm sự gần gũi và hỗ trợ từ người chăm sóc, đặc biệt khi căng thẳng. Nền tảng an toàn hỗ trợ khám phá và quay lại tìm giúp đỡ. Nghiên cứu gắn bó xem xét mẫu hành vi trong điều kiện và quan hệ cụ thể. Không thể lấy việc trẻ khóc nhiều hay thích chơi một mình trong một lần gặp để kết luận một “kiểu gắn bó”. [S15]

Khí chất mô tả khác biệt sớm về phản ứng và tự điều chỉnh. Nó có thể ảnh hưởng cách trẻ phản ứng với hoàn cảnh, nhưng không phải điểm đạo đức hay số phận. Quan hệ phát triển qua tương tác hai chiều: phản ứng của trẻ ảnh hưởng người lớn, và phản hồi của người lớn ảnh hưởng cách trẻ ứng phó tiếp theo. Sự phù hợp giữa yêu cầu môi trường và đặc điểm trẻ giúp đặt câu hỏi hỗ trợ cụ thể thay cho nhãn “dễ” hoặc “khó”. [S16]

Đồng điều hòa là quá trình người khác giúp điều chỉnh kích thích, cảm xúc và hành vi trong tương tác. Người lớn có thể giảm yêu cầu, diễn đạt cảm xúc và giữ giới hạn rõ. Theo thời gian, trẻ phát triển thêm chiến lược tự điều chỉnh. Gắn bó thời thơ ấu và các thước đo gắn bó ở người trưởng thành có liên hệ lý thuyết nhưng khác cách đo; không được suy ngược chắc chắn từ một câu trả lời tình cảm hiện tại về toàn bộ tuổi thơ. [S15]

Phân loại và giới hạn đánh giá

Trong nghiên cứu trẻ nhỏ, các mẫu thường được gọi là an toàn, tránh né, kháng cự hoặc lưỡng lự, và vô tổ chức. Chúng được xem xét từ tổ chức hành vi trong quan hệ và quy trình cụ thể, đặc biệt khi tái hợp; không chỉ dựa vào mức khóc. “Không an toàn” không đồng nghĩa một chẩn đoán rối loạn gắn bó. Việc sử dụng quy trình và mã hóa cần đào tạo phù hợp. [S15; S45]

Ví dụ có lời giải

Một trẻ khóc lúc đến lớp và chơi sau khi được cô đón. Dữ kiện gồm tình huống chuyển tiếp, tiếng khóc và việc trở lại hoạt động. Giả thuyết có thể là lạ môi trường, thiếu ngủ hoặc cần nghi thức chuyển tiếp dễ dự đoán. Hỗ trợ giáo dục là phối hợp một lịch chào ngắn, nhất quán và quan sát nhiều ngày. Tình huống này chưa đủ xếp loại gắn bó hoặc quy lỗi cho gia đình.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Bạn đang mô tả quan hệ, nét tương đối ổn định hay phản ứng tại thời điểm này?

Bài giảm gợi ý: Một trẻ cần lâu hơn để tham gia nhóm. Đề xuất điều chỉnh môi trường và dữ liệu cần xem trước khi gán nhãn nhút nhát.

Bài độc lập: Viết lời phản hồi 120 từ cho người hỏi “trẻ bám người chăm sóc có chắc thiếu an toàn không?”.

D1 sau khoảng nghỉ: Phân biệt khí chất và gắn bó bằng đối tượng được mô tả.

D2 chuyển giao: Vì sao không nên gán kiểu gắn bó của đồng nghiệp từ một lần họ không trả lời tin nhắn?

Đọc bắt buộc: S15, S16. Các quy trình đánh giá gắn bó chuyên môn không phải bài tự thực nghiệm của học phần.

Chương 7 Ngôn ngữ biểu tượng và nhận thức tuổi nhỏ

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn mô tả được các thành phần ngôn ngữ; phân biệt hiểu với nói; giải thích tư duy biểu tượng và hạn chế của nhiệm vụ. Thuật ngữ: phonology — âm vị học; semantics — ngữ nghĩa; syntax — cú pháp; pragmatics — ngữ dụng; symbolic representation — biểu trưng.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 7 Thành tích chịu ảnh hưởng của yêu cầu ngoài khái niệm đích. Khung kiểm tra nhiệm vụ do giáo trình xây dựng, tham chiếu S09 và S17.

Bài giảng

Ngôn ngữ gồm hệ thống âm, nghĩa, quy tắc kết hợp và sử dụng phù hợp tình huống. Hiểu lời và tạo lời là các yêu cầu khác nhau; việc trẻ ít nói trong một môi trường không đồng nghĩa trẻ không hiểu. Khi mô tả năng lực của trẻ dùng nhiều ngôn ngữ, cần hỏi cơ hội tiếp xúc và khả năng ở từng ngôn ngữ, thay vì chỉ dùng một bối cảnh làm đại diện cho toàn bộ năng lực. [S17]

Tư duy biểu tượng cho phép dùng từ, hình hoặc vật thay cho một điều khác, như lấy khối gỗ làm điện thoại khi chơi. Nhiệm vụ của Piaget minh họa cách trẻ chú ý một khía cạnh nổi bật và khó phối hợp các quan hệ. Nhưng kết quả còn phụ thuộc cách hỏi, trí nhớ và sự quen thuộc. Một câu trả lời sai cần được phân tích trước khi coi là giới hạn phổ quát về tư duy. [S09; S18]

Trẻ học từ trong tương tác có tín hiệu về điều người khác đang chú ý, ý định và ngữ cảnh. ManyBabies đã tổ chức nghiên cứu đa phòng thí nghiệm về ưu thích lời nói hướng đến trẻ so với lời nói hướng đến người lớn. Ưu thích nghe là một kết quả cụ thể; nó không tự chứng minh một kiểu giọng nói sẽ làm mọi trẻ học từ nhanh hơn hoặc có trí tuệ cao hơn. Phân biệt kết quả được đo với lời quảng cáo ứng dụng là một kỹ năng trọng tâm. [S19]

Ví dụ có lời giải

Người hướng dẫn hỏi một câu dài, trẻ chọn sai hình. Có ít nhất ba khả năng: chưa biết khái niệm, khó giữ câu hỏi trong trí nhớ, hoặc chưa hiểu một từ. Rút ngắn câu nhưng giữ khái niệm cần đo, kiểm tra từ khóa và dùng cách đáp không cần nói. Nếu đáp án đổi, kết quả gợi ý yêu cầu ngôn ngữ ảnh hưởng thành tích; chưa đủ kết luận toàn bộ năng lực nhận thức đã thay đổi.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Một nhiệm vụ dùng ngôn ngữ đang đòi hỏi thêm những năng lực nào ngoài kiến thức đích?

Bài giảm gợi ý: Viết lại “trẻ không trả lời nên không biết” thành câu mô tả chính xác và hai giả thuyết.

Bài độc lập: Thiết kế hai phiên bản cùng một câu hỏi khái niệm, một bằng lời ngắn và một bằng chọn hình; nêu điều cần giữ như nhau.

D1 sau khoảng nghỉ: Phân biệt ngữ nghĩa và ngữ dụng bằng một câu nói.

D2 chuyển giao: Nghiên cứu ưu thích nghe có đủ chứng minh hiệu quả chương trình dạy từ không? Cần thêm gì?

Đọc bắt buộc: S17, S18. Đọc mở rộng: S19 trang dự án và bài nghiên cứu được liên kết.

Chương 8 Chức năng điều hành học tập và tuổi đi học

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn phân biệt được trí nhớ làm việc, ức chế và linh hoạt; giải thích sự phát triển chiến lược; đánh giá cẩn trọng bài trì hoãn phần thưởng. Thuật ngữ: executive functions — chức năng điều hành; working memory — trí nhớ làm việc; inhibition — ức chế; metacognition — siêu nhận thức.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 8 Ba chức năng thường phối hợp khi thực hiện nhiệm vụ. Sơ đồ chức năng không mô tả ba vùng não tách biệt. Theo S20–S21.

Bài giảng

Trí nhớ làm việc giữ và thao tác thông tin đang cần; ức chế giúp hạn chế phản ứng không phù hợp; linh hoạt nhận thức hỗ trợ đổi cách tiếp cận khi quy tắc đổi. Đây là các khái niệm chức năng có liên hệ, không phải ba nút bật tắt độc lập. Nhiệm vụ thường huy động nhiều quá trình; điểm thấp ở một trò chơi không đủ xác định một “bộ phận” bị thiếu. [S20; S21]

Ở tuổi đi học, trẻ tích lũy kiến thức, học các chiến lược như nhóm thông tin và ngày càng biết theo dõi việc hiểu. Biết một chiến lược và tự dùng đúng lúc vẫn khác nhau. Người học có thể nhắc lại định nghĩa nhưng chưa biết khi nào nên áp dụng. Vì thế, hướng dẫn cần có ví dụ, giải thích vì sao chọn chiến lược, bài mới và kiểm tra không có gợi ý. [S20]

Trong nghiên cứu của Kidd, Palmeri và Aslin, thời gian trẻ chờ phần thưởng chịu ảnh hưởng bởi trải nghiệm về độ đáng tin cậy của môi trường. Kết quả nhắc rằng một hành vi “chờ” không chỉ phản ánh tự kiểm soát. Nghiên cứu có 28 trẻ, cần xem hạn chế mẫu và thiết kế; nó không chứng minh mọi khác biệt chờ đều do môi trường hoặc rằng một bài chờ dự báo chắc chắn tương lai. [S22]

Ví dụ có lời giải

Một học viên quên bước thứ tư của quy trình sáu bước. Thay vì kết luận lười, ta xem tải trí nhớ. Cho bản hướng dẫn ngắn với dấu hoàn thành từng bước và luyện từng phần. Sau đó giảm dần gợi ý và dùng quy trình tương tự. Nếu chỉ làm được khi nhìn danh sách, công cụ đang hỗ trợ hiệu suất; chưa chứng minh trí nhớ làm việc tổng quát đã tăng.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Bạn muốn cải thiện kết quả nhiệm vụ cụ thể hay một năng lực tổng quát? Bằng chứng cần có khác nhau thế nào?

Bài giảm gợi ý: Một trò chơi luyện chú ý làm điểm trong trò chơi tăng. Viết hai phép đo để kiểm tra chuyển giao.

Bài độc lập: Thiết kế 20 phút hướng dẫn một kỹ năng gồm làm mẫu, giảm gợi ý và nhiệm vụ mới.

D1 sau khoảng nghỉ: Nêu ví dụ khác nhau cho trí nhớ làm việc, ức chế và linh hoạt.

D2 chuyển giao: Vì sao thời gian chờ phần thưởng không nên dùng để xếp hạng phẩm chất của trẻ?

Đọc bắt buộc: S20, S22. Đọc mở rộng: S21; các hoạt động là gợi ý thực hành, không phải bảo đảm cải thiện tổng quát.

Chương 9 Bản thân đạo đức giới và quan hệ bạn bè

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn phân biệt được tự khái niệm và tự đánh giá; so sánh lập luận đạo đức với hành vi; phân tích ảnh hưởng xã hội mà không áp khuôn giới. Thuật ngữ: self concept — tự khái niệm; self esteem — lòng tự trọng; moral reasoning — lập luận đạo đức; peer relations — quan hệ bạn bè.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 9 Lý luận bằng lời và hành vi cần được phân biệt. Mũi tên phía trên nêu quan hệ cần kiểm tra, không khẳng định tác động chắc chắn. Theo S24.

Bài giảng

Tự khái niệm là cách một người mô tả mình; tự đánh giá nói tới giá trị họ gán cho các đặc điểm ấy. Trẻ có thể đánh giá mình khác nhau ở học tập, thể thao và quan hệ. So sánh xã hội cùng phản hồi của người khác góp phần vào quá trình này. Một điểm thấp ở một môn không bao quát giá trị hay năng lực toàn bộ của trẻ. [S16; S23]

Kohlberg nghiên cứu cách con người lý giải lựa chọn đạo đức, từ hậu quả cho bản thân đến quy tắc xã hội và nguyên tắc rộng hơn. Cần chú ý lý do, không chỉ câu trả lời cuối. Tuy nhiên, lập luận không đồng nhất với hành vi thực tế; cách đánh giá còn chịu ảnh hưởng văn hóa và cách đặt vấn đề. Không nên biến thang lý luận thành thước đo “ai là người tốt hơn”. [S24]

Trong quan hệ bạn bè, trẻ học phối hợp, thương lượng và hiểu quan điểm khác. Sự chấp nhận, loại trừ và chất lượng một tình bạn là các biến khác nhau. Khi phân tích giới, cần tách kỳ vọng xã hội, cách tự nhận diện và hành vi cụ thể; không suy năng lực hoặc sở thích cá nhân chỉ từ nhóm giới. Trong môi trường giáo dục, thay vì phân hoạt động theo khuôn mẫu, hãy mở cơ hội tham gia và theo dõi trải nghiệm thực tế. [S23; S25; S42]

Ba mức lập luận trong khung Kohlberg

Bảng tóm tắt lý thuyết, không phải công cụ chấm nhân cách. Cần đánh giá lập luận chứ không chỉ quyết định cuối, đồng thời xem giới hạn văn hóa của khung. [S24]

Ví dụ có lời giải

Hai học sinh cùng trả lại đồ thất lạc: một em sợ bị phạt, em kia nói chủ đồ sẽ lo lắng. Hành vi giống nhau nhưng lý giải khác. Muốn nghiên cứu đạo đức, cần hỏi lý do và dùng nhiều tình huống, đồng thời thừa nhận câu trả lời có thể nhằm làm hài lòng người lớn. Không suy toàn bộ nhân cách từ một lời giải thích.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Kết luận của bạn nói về hành vi, lý luận hay giá trị bản thân? Có đang đổi đối tượng giữa chừng không?

Bài giảm gợi ý: Một trẻ có ít bạn thân. Nêu thông tin cần có trước khi kết luận trẻ cô đơn.

Bài độc lập: Viết tình huống công bằng có hai giá trị xung đột; trình bày hai lập luận thiện chí, không chấm chỉ theo lựa chọn.

D1 sau khoảng nghỉ: Phân biệt tự khái niệm và lòng tự trọng.

D2 chuyển giao: Vì sao đồng ý một quy tắc đạo đức chưa bảo đảm sẽ hành động theo quy tắc đó?

Đọc bắt buộc: S23, S24, S25. Đọc mở rộng: S16.

Chương 10 Vị thành niên và chuyển đổi bản sắc

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn phân tích được thay đổi sinh học, nhận thức và xã hội cùng nhau; phân biệt ảnh hưởng bạn bè với chọn bạn; xây dựng hỗ trợ quyền tự chủ. Thuật ngữ: puberty — dậy thì; identity exploration — khám phá bản sắc; homophily — xu hướng chọn người giống mình; autonomy — tự chủ.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 10 Dòng thời gian giúp đặt câu hỏi về chọn bạn và ảnh hưởng bạn. Môi trường chung vẫn có thể gây nhiễu các quan hệ. Theo S26–S27.

Bài giảng

Vị thành niên có thay đổi dậy thì, năng lực tư duy và quan hệ xã hội. Lợi ích và rủi ro của việc khám phá phụ thuộc bối cảnh, cơ hội và hỗ trợ. Không có một mô tả “não tuổi teen” giải thích mọi người. Những mô hình về phần thưởng và kiểm soát là giả thuyết hữu ích ở cấp nhóm; không cho phép suy năng lực quyết định của một cá nhân chỉ từ tuổi. [S26]

Bản sắc hình thành qua khám phá và cam kết, với những nhịp độ khác nhau giữa lĩnh vực nghề nghiệp, quan hệ và giá trị. Thay đổi lựa chọn có thể là quá trình thu thập thông tin, không nhất thiết là bất ổn bệnh lý. Kỳ vọng gia đình, điều kiện kinh tế và cơ hội tiếp cận giáo dục ảnh hưởng phạm vi lựa chọn; không phải ai cũng có thời gian thử nhiều con đường. [S08; S26]

Bạn bè có thể ảnh hưởng hành vi, đồng thời những người giống nhau có xu hướng kết bạn. Tương quan trong một nhóm không tự phân biệt hai cơ chế ấy. Gia đình vẫn quan trọng. Theo dõi và thỏa thuận ranh giới hành vi khác với gây tội lỗi hoặc xâm nhập suy nghĩ. Hỗ trợ tự chủ có thể đi cùng quy tắc rõ, giải thích lý do và cơ hội thương lượng phù hợp hoàn cảnh. [S27]

Ví dụ có lời giải

Một thiếu niên bắt đầu học cùng nhóm hay vắng lớp rồi cũng vắng nhiều hơn. Có thể nhóm ảnh hưởng, nhưng cũng có thể em chọn nhóm vì khó khăn học đã xuất hiện trước đó. Cần dòng thời gian, dữ liệu trước khi kết nhóm và thông tin về môi trường lớp. Can thiệp giáo dục nên tìm trở ngại và nguồn hỗ trợ, không chỉ cấm một mối quan hệ dựa trên giả định chưa kiểm tra.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Thứ tự thời gian có ủng hộ cách giải thích của bạn không, và còn khả năng ngược chiều nào?

Bài giảm gợi ý: Viết một lời đặt giới hạn hành vi có lý do và lựa chọn, tránh đánh giá con người.

Bài độc lập: Lập hai giả thuyết về một quyết định mạo hiểm giả định: một ở cấp cá nhân, một ở cấp bối cảnh; nêu dữ liệu phân biệt.

D1 sau khoảng nghỉ: Phân biệt chọn bạn tương đồng và ảnh hưởng bạn bè.

D2 chuyển giao: Tại sao một mô hình phát triển não ở cấp nhóm không thay thế đánh giá năng lực của cá nhân?

Đọc bắt buộc: S26, S27. Đọc mở rộng: S08 phần Erikson.

Chương 11 Trưởng thành sớm quan hệ và nghề nghiệp

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn phân tích được chuyển tiếp vai trò; dùng thận trọng khái niệm trưởng thành mới nổi; xây dựng kế hoạch học và nghề dựa vào bối cảnh. Thuật ngữ: emerging adulthood — trưởng thành mới nổi; role transition — chuyển tiếp vai trò; intimacy — sự thân mật; social clock — đồng hồ xã hội.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 11 Khung phân tích chuyển tiếp vai trò do giáo trình đề xuất từ S28–S29. Không có một lịch vai trò đúng cho mọi người.

Bài giảng

Trưởng thành không có một tiêu chí duy nhất áp dụng mọi xã hội. Tự chịu trách nhiệm, độc lập kinh tế, quan hệ và vai trò gia đình có thể xuất hiện ở thời điểm khác nhau. “Trưởng thành mới nổi” mô tả một mô hình chuyển tiếp có nhiều khám phá và chưa ổn định, đặc biệt trong những điều kiện cho phép kéo dài học tập. Nó không phải giai đoạn bắt buộc hay bằng chứng người đi làm sớm phát triển thiếu. [S28]

Thân mật liên quan khả năng xây dựng quan hệ tin cậy và tôn trọng khác biệt, không đồng nhất với đã kết hôn. Công việc có thể đem lại thu nhập, cấu trúc thời gian, quan hệ và ý nghĩa; đồng thời cơ hội việc làm và trách nhiệm chăm sóc giới hạn lựa chọn. Phân tích phát triển nên hỏi người đó đang thương lượng những vai trò nào, nguồn lực gì và điều gì họ coi là có giá trị, thay vì chấm tiến độ theo một “đồng hồ xã hội”. [S29]

Trong đào tạo người lớn, kinh nghiệm cũ vừa là nguồn lực vừa có thể tạo thói quen khó đổi. Kế hoạch học nên nối kiến thức mới với nhiệm vụ cụ thể, tạo cơ hội luyện và nhận phản hồi, rồi kiểm tra độc lập. Một quyết định đổi nghề có thể cần thông tin thị trường, tài chính và thử nghiệm công việc; lý thuyết phát triển chỉ giúp tổ chức câu hỏi, không thay thế các dữ liệu đó.

Ví dụ có lời giải

Một người 27 tuổi chưa sống riêng và muốn học thêm. Không kết luận chậm trưởng thành. Hỏi mục tiêu, trách nhiệm hỗ trợ gia đình, điều kiện nhà ở và lựa chọn họ thực sự có. Kế hoạch thử có thể là học một học phần nhỏ và hoàn thành một sản phẩm nghề nghiệp; đánh giá khả năng duy trì, chi phí và mức phù hợp. Đây là cách thu thập thông tin để quyết định, không phải chứng minh một giai đoạn tâm lý đã hoàn tất.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Điều nào là mong muốn của cá nhân, điều nào là kỳ vọng xã hội, điều nào là ràng buộc thực tế?

Bài giảm gợi ý: Một học viên vừa làm vừa chăm người thân bỏ lỡ bài. Nêu hai thay đổi thiết kế khóa học trước khi giải thích bằng thiếu động lực.

Bài độc lập: Vẽ ba vai trò của một nhân vật giả định, ghi nguồn lực chung và một xung đột có thể thương lượng.

D1 sau khoảng nghỉ: Vì sao trưởng thành mới nổi không phải mô hình phổ quát?

D2 chuyển giao: Một người không kết hôn có thể có quan hệ thân mật sâu sắc không? Giải thích khái niệm.

Đọc bắt buộc: S28, S29. Liên hệ: chương 1 về bối cảnh và chương 3 về nhiệm vụ tâm lý xã hội.

Chương 12 Trung niên đóng góp và thích ứng

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn phân biệt được chuyển đổi với khủng hoảng; phân tích nhiều vai trò; vận dụng chọn lọc, tối ưu hóa và bù trừ. Thuật ngữ: generativity — sự đóng góp cho thế hệ sau; role strain — căng thẳng vai trò; selection optimization compensation — chọn lọc tối ưu hóa bù trừ.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 12 Ba quá trình quản lý mục tiêu có thể phối hợp và được xem lại. Ví dụ vận dụng được tự xây dựng theo khung SOC ở S32.

Bài giảng

Trung niên rất đa dạng về sức khỏe, công việc, quan hệ và trách nhiệm. Một số người tái đánh giá ưu tiên hoặc trải qua biến cố, nhưng không phải ai cũng có “khủng hoảng tuổi trung niên”. Cần phân biệt sự chuyển đổi với đau khổ đáng kể và suy giảm chức năng. Tuổi theo lịch không đủ giải thích một khó khăn nếu các sự kiện như mất việc, bệnh tật hoặc thay đổi chăm sóc đang diễn ra. [S30]

Trong khung Erikson, đóng góp hướng đến duy trì và hỗ trợ thế hệ tiếp theo. Điều đó có thể qua nuôi dưỡng, cố vấn, sáng tạo hoặc công việc cộng đồng; không giới hạn ở làm cha mẹ. Các cơ hội đóng góp phụ thuộc nguồn lực và tổ chức xã hội. Không nên đánh giá người đang gánh trách nhiệm nặng là “đình trệ” chỉ vì họ không có sản phẩm xã hội nổi bật. [S31]

Chọn lọc, tối ưu hóa và bù trừ là một khung phân tích thích ứng: lựa chọn mục tiêu, đầu tư nguồn lực cho mục tiêu và dùng cách thay thế khi nguồn lực bị hạn chế. Đây không chỉ là câu chuyện tuổi già. Người làm việc có thể ưu tiên một lĩnh vực chuyên môn, luyện đúng kỹ năng và dùng công cụ nhắc việc. Sự hữu ích của công cụ cần được đánh giá trên nhiệm vụ thực tế, không biến thành khẳng định đã đảo ngược mọi thay đổi tuổi tác. [S32]

Ví dụ có lời giải

Một người quản lý muốn tiếp tục hướng dẫn nhân viên nhưng không còn đủ giờ cho mọi nhóm. Chọn lọc: ưu tiên nhóm mới có nhu cầu cao. Tối ưu hóa: xây dựng các buổi hướng dẫn có mục tiêu và phản hồi. Bù trừ: dùng tài liệu quy trình và đồng cố vấn để giảm gánh lặp lại. Kiểm tra bằng khả năng nhân viên làm độc lập và khối lượng công việc của người quản lý, không chỉ số buổi đã tổ chức.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Bạn đang thay mục tiêu, tăng nguồn lực cho mục tiêu hay thay cách đạt mục tiêu?

Bài giảm gợi ý: Phân loại ba hành động trong một kế hoạch học: giảm số môn, luyện truy hồi, dùng lịch nhắc. Nêu trường hợp phân loại có thể phụ thuộc mục đích.

Bài độc lập: Viết kế hoạch thích ứng cho nhân vật có hai trách nhiệm xung đột, kèm tiêu chí xem lại sau một giai đoạn thử.

D1 sau khoảng nghỉ: Vì sao thay đổi nghề ở trung niên không tự chứng minh khủng hoảng?

D2 chuyển giao: Nêu một cách đóng góp cho thế hệ sau ngoài vai trò cha mẹ.

Đọc bắt buộc: S30, S31, S32. Chú ý đây là khung tổ chức lập luận, không phải công thức tối ưu cho mọi người.

Chương 13 Tuổi già nhận thức quan hệ và quyền tự chủ

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn mô tả được tính không đồng đều của lão hóa; giải thích chọn lọc cảm xúc xã hội; thiết kế hỗ trợ tiếp cận mà giữ quyền quyết định. Thuật ngữ: processing speed — tốc độ xử lý; crystallized knowledge — tri thức tích lũy; future time perspective — viễn cảnh thời gian tương lai; ageism — định kiến tuổi tác.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 13 SST nhấn mạnh thời gian tương lai được cảm nhận. Sơ đồ giản lược theo S35; bối cảnh và khác biệt cá nhân vẫn quan trọng.

Bài giảng

Một số nhiệm vụ đòi hỏi tốc độ, trí nhớ làm việc hoặc nhớ chi tiết mới có thể khó hơn theo tuổi; kiến thức tích lũy và chuyên môn có thể được duy trì tốt hơn. Khác biệt cá nhân rất lớn. Nghe, nhìn, sức khỏe, môi trường và kinh nghiệm ảnh hưởng thành tích. Vì vậy, một bài làm chậm không đủ nói một người mất năng lực tự quyết; suy giảm nhận thức bệnh lý cũng không phải hệ quả tất yếu của tuổi già. [S33; S34]

Lý thuyết chọn lọc cảm xúc xã hội của Carstensen nhấn mạnh thời gian tương lai được cảm nhận. Khi thời gian được thấy là hữu hạn, mục tiêu có ý nghĩa cảm xúc hiện tại có thể được ưu tiên hơn việc mở rộng chân trời xa. Điểm cốt lõi không chỉ là số tuổi. Một mạng lưới ít người có thể phản ánh lựa chọn có ý nghĩa, nhưng cũng có thể do mất mát hoặc rào cản; cần hỏi trải nghiệm thay vì mặc định hài lòng hay cô đơn. [S35]

Hỗ trợ tiếp cận bắt đầu từ nhiệm vụ và sở thích: chữ dễ đọc, nhịp độ đủ, cơ hội luyện, hướng dẫn rõ và lựa chọn trợ giúp. Hỏi người học muốn làm gì và cần hỗ trợ ở đâu. Khi gặp thay đổi mới ảnh hưởng đáng kể hoạt động hằng ngày, vai trò của người học tâm lý là khuyến khích đánh giá chuyên môn, không tự kết luận nguyên nhân từ một bài kiểm tra không chuẩn hóa.

Ví dụ có lời giải

Trong buổi hướng dẫn thanh toán điện tử, một học viên cao tuổi thao tác chậm nhưng hiểu đúng mục đích và phát hiện giao dịch bất thường. Thiết kế tách tốc độ thao tác khỏi hiểu biết an toàn; tăng cỡ chữ và cho thực hành trên dữ liệu giả. Đánh giá bằng khả năng thực hiện đúng một giao dịch mô phỏng và nhận ra rủi ro, không lấy tốc độ của người trẻ làm tiêu chuẩn duy nhất.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Khó khăn nằm ở người, yêu cầu nhiệm vụ hay cách môi trường được thiết kế?

Bài giảm gợi ý: Một người muốn gặp ít bạn hơn. Viết ba câu hỏi để phân biệt lựa chọn có ý nghĩa với cô lập không mong muốn.

Bài độc lập: Thiết kế hướng dẫn một kỹ năng số trong 15 phút, có lựa chọn hỗ trợ và kiểm tra quyền tự chủ.

D1 sau khoảng nghỉ: Vì sao cần tách tốc độ xử lý khỏi kiến thức tích lũy?

D2 chuyển giao: Theo SST, điều gì ngoài tuổi có thể làm mục tiêu thay đổi?

Đọc bắt buộc: S33, S35. Đọc mở rộng: S34.

Chương 14 Mất mát tang chế và ý nghĩa cuối đời

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn phân biệt được mất người thân, đau buồn và biểu hiện tang chế; tránh áp mô hình giai đoạn cứng; thực hành ngôn ngữ hỗ trợ tôn trọng văn hóa. Thuật ngữ: bereavement — tình trạng mất người thân; grief — phản ứng đau buồn; mourning — biểu hiện tang chế; loss orientation — hướng đến mất mát.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 14 Hai hướng ứng phó trong mô hình quá trình kép. Đường hai chiều mô tả dao động, không quy định thời lượng hoặc thứ tự. Theo S36 và S41.

Bài giảng

Mất người thân là sự kiện hoặc tình trạng; đau buồn là phản ứng; biểu hiện tang chế chịu ảnh hưởng cách thực hành xã hội và văn hóa. Con người khác nhau về cường độ, biểu hiện và nhịp thích ứng. Mô hình các giai đoạn phổ biến không phải lịch bắt buộc. Không suy một người “đang làm sai quá trình đau buồn” vì họ cười, làm việc hoặc chưa biểu lộ theo kỳ vọng của người khác. [S36]

Mô hình quá trình kép phân biệt đối diện mất mát với điều chỉnh đời sống sau mất mát. Một người có thể nhớ thương, rồi xử lý công việc, rồi quay lại cảm xúc. Sự dao động giúp mô tả trải nghiệm mà không buộc mọi người đi theo đường thẳng. Mô hình không quy định tần suất đúng hay thay thế đánh giá nhu cầu cụ thể. [S36; S41]

Hiểu biết của trẻ về cái chết phụ thuộc nhiều thành phần như tính không đảo ngược và sự ngừng hoạt động của cơ thể. Người hỗ trợ cần dùng lời rõ, phù hợp khả năng hiểu và hỏi trẻ đang nghĩ gì. Với người lớn, lắng nghe và hỏi nhu cầu có thể hữu ích hơn đưa ý nghĩa có sẵn. Không áp niềm tin của mình lên người đang mất mát; nếu có nguy cơ an toàn hoặc khó khăn nghiêm trọng, cần hỗ trợ chuyên môn phù hợp. [S37]

Ví dụ có lời giải

Một người vừa mất người thân có lúc làm việc bình thường, có lúc buồn sâu. Một phản hồi học tập phù hợp là: “Tôi có thể lắng nghe, hoặc cùng bạn xem việc nào cần hỗ trợ hôm nay”. Không khẳng định họ đã vượt qua vì đi làm, cũng không ép họ kể lại chi tiết. Trong vai trò đào tạo, có thể thương lượng tiến độ và cách tham gia; điều đó khác với triển khai trị liệu.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Lời nói của bạn đang mở lựa chọn cho người khác hay áp đặt một cách cảm nhận?

Bài giảm gợi ý: Sửa câu “Bạn phải chấp nhận rồi bước tiếp” thành lời hỏi nhu cầu không quy định giai đoạn.

Bài độc lập: Viết phương án điều chỉnh học tập cho một nhân vật đang có mất mát, gồm lựa chọn tham gia và bảo mật thông tin.

D1 sau khoảng nghỉ: Phân biệt bereavement, grief và mourning.

D2 chuyển giao: Vì sao quay lại sinh hoạt và tiếp tục nhớ thương có thể cùng tồn tại?

Đọc bắt buộc: S36, S37. Đây là kiến thức và giao tiếp hỗ trợ cơ bản; kỹ năng trị liệu thuộc học phần chuyên môn có giám sát.

Chương 15 Tích hợp phát triển văn hóa và đánh giá bằng chứng

Đích học và bản đồ khái niệm

Bạn xây dựng được lập luận nhiều cấp; phân biệt nguy cơ với tất định; chuyển nghiên cứu thành đề xuất có thể đánh giá. Thuật ngữ: risk factor — yếu tố nguy cơ; protective factor — yếu tố bảo vệ; resilience — khả năng thích ứng trước nghịch cảnh; generalizability — khả năng khái quát.

Hình trong Tâm lý học phát triển

Hình 15 Chu trình lập luận và xem lại đề xuất do giáo trình xây dựng. Mỗi bước cần xét giới hạn, văn hóa và đạo đức; tham chiếu S02–S03 và S07.

Bài giảng

Một yếu tố nguy cơ liên quan xác suất kết quả bất lợi, không khẳng định kết quả chắc xảy ra với một cá nhân. Yếu tố bảo vệ được xem xét trong điều kiện và kết quả cụ thể. Khả năng thích ứng trước nghịch cảnh nên được phân tích như quá trình có nguồn lực, quan hệ và thời gian, không phải nhãn “mạnh mẽ” buộc cá nhân tự chịu trách nhiệm cho mọi khó khăn. Mô hình sinh thái giúp đặt nguồn lực cộng đồng vào cùng phân tích. [S10; S14]

Khái quát từ nghiên cứu cần hỏi mẫu đại diện cho ai, nhiệm vụ có ý nghĩa tương tự ở đâu và kết quả được lặp lại như thế nào. Nghiên cứu đa địa điểm có thể kiểm tra độ ổn định, nhưng nhiều địa điểm không tự bảo đảm đại diện toàn cầu. ManyBabies cho thấy giá trị của phối hợp phương pháp và xem khác biệt điều kiện đo. Người đọc cần xem giới hạn được tác giả nêu, không chỉ kết luận trong tóm tắt. [S19]

Một bài phân tích phát triển tốt có chuỗi lập luận rõ: mô tả hiện tượng, chọn khái niệm, đặt cơ chế khả dĩ, dẫn bằng chứng, xét cách giải thích khác, rồi đề xuất bước tiếp phù hợp. Mỗi mũi tên đều có thể sai. Nếu dữ liệu chưa đủ, kết luận hợp lý có thể là chưa phân biệt được hai giả thuyết. Thực hành phản biện và thiết kế nghiên cứu là phần nối sang học cao học trong tài liệu này. [S02; S03]

Ví dụ có lời giải

Một chương trình cố vấn ghi nhận người tham gia học tốt hơn. Ta chưa kết luận chương trình hiệu quả vì người tự đăng ký có thể vốn có động lực hoặc nguồn lực khác. Đề xuất so sánh phù hợp, đo kết quả trước can thiệp, theo dõi người bỏ cuộc và kiểm tra mức thực hiện. Nếu làm thử giáo dục, cần quy trình đạo đức và tiêu chí dừng; báo cáo cả kết quả không như kỳ vọng.

Tự giải thích và luyện tập

Ad: Bằng chứng nào, nếu xuất hiện, sẽ khiến bạn sửa kết luận hiện tại?

Bài giảm gợi ý: Một nghiên cứu ở sinh viên một trường được dùng để kết luận về mọi tuổi. Nêu ba giới hạn khái quát.

Bài độc lập: Viết bản phân tích 800 từ về một chương trình học phù hợp độ tuổi. Dùng ít nhất bốn nguồn của giáo trình, nêu cơ chế, hai giả thuyết cạnh tranh và kế hoạch đánh giá.

D1 sau khoảng nghỉ: Phân biệt yếu tố nguy cơ và nguyên nhân tất định.

D2 chuyển giao: Nghiên cứu đa phòng thí nghiệm giải quyết được điều gì và chưa giải quyết được điều gì?

Đọc bắt buộc: S02, S19; đọc lại S07 và S10. Sản phẩm của chương là đầu vào cho chuyên đề nâng cao.

Ôn tập so sánh các khái niệm

Bảng này dùng để kiểm tra sau khi đã học bài giảng. Che cột cuối, tự tạo một ví dụ rồi đối chiếu. Những phân biệt dưới đây thường giúp viết tự luận chính xác hơn là chỉ nhớ tên tác giả.

Đánh giá giữa học phần

Làm sau chương 8 trong 60 phút, đóng tài liệu. Tổng 100 điểm. Bốn câu đầu mỗi câu 20 điểm; câu 5 là 20 điểm. Dành 5 phút cuối kiểm tra kết luận có vượt bằng chứng hay không. Đáp án nằm ở phần phản hồi.

Câu 1 Thiết kế nghiên cứu

So sánh 50 trẻ 5 tuổi ở trường A với 50 trẻ 8 tuổi ở trường B bằng bài ghi nhớ. Nhóm 8 tuổi cao hơn. Nêu kết luận mô tả đúng, hai biến lẫn, một thiết kế tốt hơn và một giới hạn còn lại.

Câu 2 Phân biệt lý thuyết

Một học viên tự làm đúng 2 trên 6 bài, làm đúng 5 trên 6 khi được gợi ý. Dùng ZPD giải thích kết quả và thiết kế ba bước hỗ trợ. Nêu cách kiểm tra đã học được độc lập.

Câu 3 Đọc số liệu

Dữ liệu giả định dưới đây là điểm của bốn người có mặt đủ hai đợt. Tính thay đổi từng người và trung bình thay đổi. Cho biết câu “mọi người đều tiến bộ” đúng hay sai, và vì sao chưa suy ra một chương trình là nguyên nhân.

Câu 4 Gắn bó và quan sát

Trẻ khóc lúc chia tay người chăm sóc trong hai buổi đầu. Viết đoạn 150 từ gồm dữ kiện, hai giả thuyết, thông tin cần hỏi, một điều chỉnh giáo dục và điều chưa thể kết luận.

Câu 5 Di truyền và cơ chế

Phản biện hai câu: “hệ số di truyền cao nghĩa là không thể thay đổi” và “điểm trò chơi tăng chứng minh trí nhớ tổng quát tăng”. Mỗi câu cần xác định lỗi và loại bằng chứng bổ sung.

Đề luyện cuối học phần

Đề do giáo trình xây dựng, không phải đề thi thật của trường. Thời gian 120 phút. Phần A 40 câu trắc nghiệm, mỗi câu 1 điểm; phần B chọn 3 trong 6 câu, mỗi câu 10 điểm; phần C chọn 1 trong 2 đề, 30 điểm. Tổng 100. Mục tiêu tự học là ít nhất 75 điểm và không còn lỗi suy luận nhân quả hoặc gán nhãn cá nhân từ một biểu hiện. Chuẩn đạt của cơ sở đào tạo có thể khác.

Phần A Trắc nghiệm

Chọn một phương án phù hợp nhất. Mỗi câu chỉ có một đáp án theo thông tin đã cho. Ghi đáp án ra giấy trước khi xem phần giải thích.

01. Một người tăng vốn từ nhưng chậm hơn trong phản ứng đơn giản. Kết luận nào phù hợp?

A. Hai phép đo chắc chắn sai

B. Người đó không còn phát triển

C. Phát triển có thể khác chiều giữa các năng lực

D. Mọi năng lực phải thay đổi cùng chiều

02. So nhóm 20 và 60 tuổi tại một thời điểm là thiết kế nào?

A. Nghiên cứu ca duy nhất

B. Cắt ngang

C. Dọc

D. Thử nghiệm ngẫu nhiên

03. Ưu điểm trực tiếp của đo lại cùng người là gì?

A. Quan sát thay đổi trong người theo thời gian

B. Loại bỏ tất cả biến gây nhiễu

C. Tự chứng minh nhân quả

D. Không còn mất mẫu

04. Người có điểm thấp bỏ nghiên cứu nhiều hơn. Rủi ro chính là gì?

A. Mất mẫu có chọn lọc làm lệch kết quả

B. Tăng tính ngẫu nhiên của mẫu

C. Bảo đảm nhóm còn lại đại diện

D. Loại bỏ hiệu ứng luyện tập

05. Bài đo suy luận dùng từ khó với nhóm trẻ hơn. Cần kiểm tra gì trước?

A. Chỉ tăng số câu hỏi khó

B. Bỏ mọi câu trẻ làm đúng

C. Xếp trẻ vào giai đoạn thấp hơn ngay

D. Yêu cầu ngôn ngữ có gây khác biệt ngoài suy luận không

06. Điều tiết theo Piaget là gì?

A. Loại bỏ tương tác xã hội

B. Sửa khuôn hiểu biết để phù hợp trải nghiệm mới

C. Tăng phần thưởng sau mọi hành vi

D. Chỉ áp khuôn cũ mà không thay đổi

07. Học viên làm được khi có gợi ý. Bước tiếp theo phù hợp với hỗ trợ giảm dần là gì?

A. Chỉ tăng thời gian nghe giảng

B. Giảm gợi ý và kiểm tra bằng bài mới độc lập

C. Kết luận đã thành thạo mọi bài

D. Duy trì mọi gợi ý mãi mãi

08. Dùng Erikson phù hợp nhất để làm gì?

A. Chẩn đoán rối loạn từ tuổi

B. Đặt câu hỏi về nhiệm vụ tâm lý xã hội trong bối cảnh

C. Ấn định ngày hoàn thành bản sắc

D. Xếp hạng đạo đức mọi người

09. Chính sách giờ làm ảnh hưởng thời gian người chăm sóc ở nhà. Phân tích nào phù hợp?

A. Chính sách là đặc điểm di truyền

B. Điều kiện ngoài tương tác trực tiếp có thể ảnh hưởng phát triển

C. Môi trường trực tiếp độc lập với xã hội

D. Chỉ tính cách trẻ mới liên quan

10. Hệ số di truyền mô tả điều gì?

A. Hiệu quả chắc chắn của can thiệp

B. Mức bất biến của mọi hành vi

C. Biến thiên trong quần thể và điều kiện xác định

D. Tỷ lệ năng lực của một cá nhân do gen

11. Trẻ thích đọc nên chủ động tham gia câu lạc bộ sách. Ví dụ minh họa điều gì?

A. Cá nhân có thể chọn môi trường góp phần vào phát triển

B. Gen xác định chắc chắn nghề nghiệp

C. Đọc sách không thể thay đổi kỹ năng

D. Môi trường hoàn toàn do người lớn định đoạt

12. Khi đối chiếu mốc tuần phát triển trước sinh, cần xác định điều gì?

A. Chỉ màu của bảng

B. Thứ tự chữ cái của thuật ngữ

C. Quy ước tính thời gian từ thụ tinh hay tuổi thai lâm sàng

D. Nghề nghiệp người đọc

13. Đáp ứng giảm với kích thích lặp lại rồi tăng với kích thích mới gợi ý điều gì?

A. Chắc chắn hiểu mọi quy luật vật lý

B. Có khả năng phân biệt kích thích trong điều kiện đo

C. Không có học tập nào

D. Đã đo được trí tuệ tổng quát

14. Trẻ không với được vật đặt xa. Điều nào chưa được loại trừ?

A. Hạn chế vận động hoặc bố trí nhiệm vụ

B. Trẻ không có khả năng học

C. Trẻ chắc chắn quên vật

D. Trẻ chắc chắn không thấy vật

15. Tương tác đáp ứng qua lại nhấn mạnh điều gì?

A. Người lớn nói liên tục không chờ

B. Luyện bài đo suốt ngày

C. Nhận tín hiệu và phản hồi phù hợp trong tương tác

D. Phải phản hồi hoàn hảo từng giây

16. Một trẻ khóc lúc chia tay. Kết luận nào đúng mức bằng chứng?

A. Chắc chắn trẻ thao túng

B. Chắc chắn người chăm sóc gây hại

C. Chắc chắn gắn bó không an toàn

D. Cần thêm quan sát và bối cảnh trước khi phân loại quan hệ

17. Khí chất khác gắn bó ở điểm nào?

A. Cả hai đều bất biến từ một lần đo

B. Khí chất là điểm đạo đức

C. Gắn bó chỉ là mức thông minh

D. Khí chất mô tả phản ứng và điều chỉnh; gắn bó nói về quan hệ

18. Trẻ hiểu chỉ dẫn nhưng ít nói trong lớp. Điều cần tránh là gì?

A. Quan sát ở nhiều tình huống

B. Tìm hiểu bối cảnh ngôn ngữ

C. Dùng cách đáp phù hợp

D. Đồng nhất khả năng tạo lời với toàn bộ hiểu biết

19. Dùng một khối gỗ làm điện thoại trong trò chơi minh họa gì?

A. Định kiến tuổi tác

B. Mất mẫu

C. Biểu trưng

D. Hệ số di truyền

20. Nghiên cứu cho thấy trẻ ưu thích nghe một kiểu lời nói. Kết luận nào vượt dữ liệu?

A. Kiểu lời nói đó chắc chắn tăng trí tuệ lâu dài

B. Cần kiểm tra học từ bằng phép đo riêng

C. Có ưu thích trong nhiệm vụ nghiên cứu

D. Cần xem mẫu và phương pháp

21. Giữ ba bước trong đầu và sắp lại thứ tự chủ yếu minh họa gì?

A. Chọn lọc cảm xúc xã hội

B. Tang chế

C. Đồng hồ xã hội

D. Trí nhớ làm việc

22. Đổi chiến lược khi quy tắc trò chơi thay đổi minh họa gì?

A. Kiểu hình

B. Sự thân mật

C. Linh hoạt nhận thức

D. Mất mẫu

23. Điểm trò chơi luyện tập tăng. Cần gì để nói có chuyển giao?

A. Chỉ chơi lại đúng trò nhiều hơn

B. Chỉ nhìn biểu đồ điểm của trò

C. Chỉ hỏi có thích trò không

D. Kết quả trên nhiệm vụ khác phù hợp và so sánh đủ tốt

24. Nghiên cứu Kidd và cộng sự nhắc điều gì về bài chờ phần thưởng?

A. Độ đáng tin cậy môi trường có thể ảnh hưởng thời gian chờ

B. Chờ chỉ do ý chí

C. Mọi trẻ chờ đều giống nhau

D. Một lần chờ quyết định tương lai

25. Tôi học toán chưa tốt là mô tả khác với tôi không có giá trị ở đâu?

A. Hai câu có cùng nghĩa

B. Một lĩnh vực năng lực khác đánh giá toàn bộ giá trị bản thân

C. Lòng tự trọng chỉ là điểm thi

D. Điểm toán đo mọi phẩm chất

26. Hai người có cùng hành động đạo đức nhưng lý do khác. Cần xem gì?

A. Cấu trúc lập luận và bối cảnh chứ không chỉ lựa chọn cuối

B. Chỉ giới tính

C. Chỉ tuổi theo lịch

D. Chỉ hành động cuối để xếp cùng mức lý luận

27. Ít bạn thân có đồng nghĩa cô đơn không?

A. Chỉ cần biết tuổi là đủ

B. Luôn luôn không

C. Không nhất thiết, cần hỏi chất lượng quan hệ và mong muốn

D. Luôn luôn có

28. Các thành viên nhóm bạn giống nhau có thể do đâu?

A. Chỉ gen của cả nhóm giống nhau

B. Không thể có chọn lọc

C. Cả chọn người tương đồng và ảnh hưởng lẫn nhau

D. Chỉ ảnh hưởng sau kết bạn

29. Cách nào thể hiện hỗ trợ tự chủ cùng ranh giới?

A. Xác định mọi suy nghĩ thay người học

B. Gây tội lỗi để buộc đồng ý

C. Không đặt bất kỳ giới hạn nào

D. Giải thích lý do quy tắc và cho lựa chọn phù hợp

30. Trưởng thành mới nổi được dùng thận trọng vì sao?

A. Cơ hội khám phá kéo dài phụ thuộc xã hội và nguồn lực

B. Mọi người bắt buộc trải qua giống nhau

C. Chỉ cần nhìn tuổi là kết luận được

D. Không có khác biệt văn hóa

31. Một người chưa kết hôn nhưng có quan hệ tin cậy sâu sắc. Nhận định nào phù hợp?

A. Chắc chắn thất bại phát triển

B. Không thể có thân mật

C. Thân mật không đồng nhất với tình trạng hôn nhân

D. Phải đánh giá nhân cách thấp

32. Một người trung niên đổi nghề. Có thể kết luận gì ngay?

A. Chắc chắn khủng hoảng tuổi trung niên

B. Chắc chắn phát triển bị ngừng

C. Chắc chắn không có khó khăn

D. Đang có chuyển đổi nghề, cần thêm dữ liệu để hiểu ý nghĩa

33. Cố vấn người mới là ví dụ có thể thuộc khái niệm nào?

A. Mất mẫu

B. Đóng góp cho thế hệ sau

C. Quen kích thích

D. Kiểu gen

34. Dùng công cụ nhắc để duy trì mục tiêu khi trí nhớ bị quá tải phù hợp nhất với gì?

A. Bù trừ

B. Đồng hóa trong mọi trường hợp

C. Thay nhóm thế hệ

D. Mất tính tự chủ tất yếu

35. Về nhận thức tuổi già, phát biểu nào phù hợp?

A. Kiến thức tích lũy luôn mất trước

B. Các năng lực có thể thay đổi khác nhau và cá nhân rất đa dạng

C. Chậm thao tác chứng minh mất tự quyết

D. Mọi năng lực đều giảm như nhau

36. Theo SST, biến giải thích trọng tâm là gì?

A. Số lượng tài khoản mạng xã hội

B. Mức độ trẻ trung ngoại hình

C. Chỉ số tuổi trên giấy tờ

D. Thời gian tương lai được cảm nhận

37. Thiết kế hướng dẫn số cho người lớn tuổi nên làm gì?

A. Tách độ chính xác, tốc độ và nhu cầu hỗ trợ

B. Chỉ chấm tốc độ so với người trẻ

C. Làm thay mọi thao tác dù họ muốn tự làm

D. Mặc định họ không học được

38. Mô hình giai đoạn đau buồn nên được hiểu thế nào?

A. Cười nghĩa là đã hoàn tất quá trình

B. Có thể xác định ngày kết thúc đau buồn

C. Không phải chuỗi bắt buộc với mọi người

D. Mọi người phải theo đúng thứ tự

39. Một yếu tố nguy cơ có nghĩa gì?

A. Không cần xét bối cảnh

B. Là chẩn đoán của cá nhân

C. Bảo đảm kết quả xảy ra ở từng người

D. Liên quan xác suất kết quả trong điều kiện xác định

40. Người tự đăng ký cố vấn có điểm cuối cao hơn. Kết luận phù hợp nhất là gì?

A. Cố vấn chắc chắn gây tăng điểm

B. Chưa xác định hiệu quả nhân quả vì có thể có chọn mẫu

C. Không cần đo điểm ban đầu

D. Cố vấn chắc chắn không có ích

Phần B Trả lời ngắn

B1. Trong 150–200 từ, phân biệt cắt ngang, dọc và tuần tự, chỉ ra một rủi ro riêng của từng thiết kế.

B2. Chọn Piaget và Vygotsky. So sánh cơ chế học và cách thiết kế một nhiệm vụ để kiểm tra hiểu biết độc lập.

B3. Giải thích vì sao không thể phân loại gắn bó từ một lần trẻ khóc hoặc một lần người lớn không phản hồi tin nhắn.

B4. Phân tích tình huống một thiếu niên chọn bạn tương đồng rồi thay đổi hành vi: bằng chứng nào phân biệt chọn bạn và ảnh hưởng bạn?

B5. Thiết kế một hoạt động học kỹ năng số phù hợp người lớn tuổi, tách mục tiêu chính xác, tốc độ và quyền tự chủ.

B6. Viết phản hồi hỗ trợ một người đang mất mát mà không áp giai đoạn đau buồn hoặc thực hiện trị liệu.

Phần C Tự luận tích hợp

C1. Một trung tâm dùng cùng cách dạy, cùng tốc độ và cùng bài đánh giá cho học viên 16, 28 và 62 tuổi. Viết 600–800 từ đề xuất điều chỉnh. Dùng ít nhất ba khái niệm từ ba chương, xét khác biệt cá nhân trong mỗi nhóm và nêu cách đánh giá hiệu quả. Không dùng tuổi để suy năng lực cá nhân một cách tất định.

C2. Một chương trình cố vấn tuyên bố cải thiện tự điều chỉnh vì người đăng ký có điểm cuối cao hơn người không đăng ký. Viết 600–800 từ phân tích thiết kế, gây nhiễu, đo lường, quyền người tham gia và kế hoạch nghiên cứu tốt hơn. Nêu rõ kết quả nào sẽ khiến bạn sửa giả thuyết.

Chuyên đề chuẩn bị học thạc sĩ

Phần này phát triển năng lực đặt câu hỏi và đánh giá bằng chứng. Hoàn thành nền tảng trước, sau đó dành khoảng 30 giờ cho bốn chuyên đề. Tài liệu MIT sau đại học là tham chiếu về cấp độ trao đổi học thuật, không có nghĩa học xong các bài dưới đây tương đương một môn cao học MIT. [S03]

Chuyên đề A Phản biện một nghiên cứu thực nghiệm

Đọc S22 từ trang PubMed, mở bản toàn văn công khai nếu có qua liên kết của nhà xuất bản hoặc kho lưu trữ. Khi chỉ đọc tóm tắt, ghi rõ phạm vi và không suy các chi tiết quy trình chưa xem. Sản phẩm: bài 1.200–1.500 từ trong khoảng 8 giờ, gồm câu hỏi, giả thuyết, thao tác, biến kết quả, bằng chứng và hạn chế.

Tách bốn câu hỏi: điều kiện có được thao tác hay chỉ quan sát; phân nhóm có ngẫu nhiên không; bài chờ đo cấu trúc nào; kết quả có thể khái quát đến ai. Đề xuất một nghiên cứu tiếp theo kiểm tra một khả năng thay thế. Không chỉ viết “mẫu nhỏ” mà giải thích mẫu nhỏ ảnh hưởng độ chính xác hoặc khái quát thế nào. Đáp án tốt có thể khác kết luận của tác giả nếu lý do dựa vào thiết kế và dữ liệu.

Chuyên đề B Tái lập và khác biệt văn hóa

Đọc S19 và bài nghiên cứu gốc liên kết từ dự án. Sản phẩm: bản tổng hợp 1.500 từ trong khoảng 8 giờ. Lập bảng mẫu, ngôn ngữ, phương pháp, tiêu chí loại dữ liệu, kết quả chính và giới hạn khái quát. Phân biệt tái lập kết quả bằng quy trình tương tự với kiểm tra khái quát sang môi trường khác.

Câu hỏi tranh luận: Nếu hiệu ứng thay đổi theo phương pháp, đó là sai số, khác biệt đo lường hay điều kiện biên có ý nghĩa? Nêu ít nhất hai khả năng và cách phân biệt. Không coi tên tuổi phòng thí nghiệm hoặc số địa điểm là bằng chứng thay cho chất lượng phương pháp.

Chuyên đề C Đề cương nghiên cứu dọc

Trong khoảng 8 giờ, viết đề cương 1.500 từ về thay đổi chiến lược học trong sáu tháng. Chỉ thiết kế, không tự tuyển người tham gia. Nêu câu hỏi chính, ba thời điểm đo, cách vận hành biến, kế hoạch giữ liên hệ, mất mẫu, độ tương đương phép đo và cách bảo vệ dữ liệu.

Đặt trước một kết quả chính và hai giả thuyết cạnh tranh. Phân biệt biến khác nhau giữa người với biến thay đổi trong người. Nếu đề xuất mô hình thống kê chưa học, mô tả bằng lời biến phụ thuộc, đơn vị phân tích và cấu trúc lặp; không cần dùng thuật ngữ mô hình phức tạp để thay thế hiểu thiết kế. Ghi bước cần học thêm ở thống kê và phương pháp nghiên cứu.

Chuyên đề D Chuyển bằng chứng thành tài liệu giáo dục

Trong khoảng 6 giờ, viết bản hướng dẫn 800–1.000 từ cho người tổ chức đào tạo về một chủ đề: hỗ trợ tự điều chỉnh, học ở trung niên hoặc tiếp cận kỹ năng số tuổi già. Dùng ít nhất năm nguồn, trong đó ít nhất hai nghiên cứu thực nghiệm đọc toàn văn. Nếu chưa đủ nguồn, ghi nhiệm vụ tìm đọc còn lại; không tạo trích dẫn.

Mỗi khuyến nghị cần nối với cơ chế, bằng chứng, điều kiện áp dụng và kết quả có thể kiểm tra. Viết một đoạn nêu điều bằng chứng chưa trả lời. Bài viết phải để độc giả hiểu và lựa chọn được; không dùng lời hứa chắc chắn, nhãn kiểu người hoặc ngôn ngữ chẩn đoán.

Rubric chung cho bài nâng cao

Mức tự học đề xuất: 80 trở lên và không có trích dẫn giả là đủ chuyển sang một bài khó hơn. Điểm 60–79 cần sửa phần lập luận yếu nhất; dưới 60 đọc lại thiết kế nghiên cứu và viết lại câu hỏi. Đây không phải thang điểm cấp bằng.

Phản hồi bài tập và câu hỏi truy hồi

Đọc sau khi đã có bài làm. Các câu mở không có một cách diễn đạt duy nhất; chấm độ chính xác của khái niệm, chuỗi lý do và giới hạn. Mỗi bài giảm gợi ý có ba thành phần cần có; mỗi thành phần đúng được 1 điểm. Mục tiêu là ít nhất 2 trên 3, đồng thời không có lỗi gán nhãn hoặc suy nhân quả vô căn cứ.

Chương 1

Bài giảm gợi ý: Khác tiếp xúc tiếng Anh và khác chiến lược ghi nhớ là hai khả năng; đo trình độ tiếng Anh hoặc so với bài không phụ thuộc ngôn ngữ. Đủ ba điểm khi có hai giả thuyết phân biệt được và một phép đo liên quan. Bài độc lập cần một kỹ năng cụ thể, cùng người ở ít nhất hai thời điểm và phép đo rõ.

D1: Nội cá nhân là thay đổi ở cùng người qua thời gian; liên cá nhân là khác biệt giữa người. So hai nhóm tuổi một lần không thay thế theo dõi một người.

D2: Không mâu thuẫn. Kiến thức và tốc độ có thể có quỹ đạo khác nhau; cần mô tả từng miền và điều kiện đo.

Chương 2

Bài giảm gợi ý: Tuổi lẫn nơi sống và trường học; có thể lấy cả hai nhóm tuổi ở cả hai địa bàn với quy trình tương đương. Vẫn cần xem nguồn lực và chọn mẫu. Bài độc lập phải có đo lặp, xử lý mất mẫu và mã hóa dữ liệu nhận diện.

D1: Theo dõi trước sau không loại bỏ trưởng thành tự nhiên, sự kiện đồng thời hoặc nguyên nhân chung. Nó giúp biết diễn biến nhưng chưa tự nhận diện tác động.

D2: Điểm tăng có thể phản ánh đề dễ hơn. Cần đo tương đương và xem thay đổi trên nhiệm vụ phù hợp khác.

Chương 3

Bài giảm gợi ý: Erikson gợi hỏi khám phá và cam kết bản sắc; sinh thái gợi hỏi cơ hội học, gia đình và thị trường. Cần ít nhất một dữ kiện cho mỗi hướng và không coi hai khung loại trừ nhau. Bài độc lập phải so cùng hiện tượng, không chỉ chép hai định nghĩa.

D1: Gọi mọi vật có bánh là xe là dùng khuôn hiện có; sửa khuôn sau khi biết vali có bánh là điều tiết. Ví dụ tương đương được chấp nhận nếu thể hiện đúng thay đổi khuôn.

D2: Gợi ý có thể đang thực hiện một phần xử lý thay người học. Bài mới không gợi ý mới kiểm tra mức thực hiện độc lập trong điều kiện đó.

Chương 4

Bài giảm gợi ý: Trẻ không nhận bộ gen hoàn toàn giống nhau; trải nghiệm không chung khác nhau; cùng sự kiện có thể được trải nghiệm khác. Cần tránh suy một yếu tố là duy nhất. Bài độc lập phải thay tất định bằng phát biểu xác suất có điều kiện.

D1: Không. Hệ số di truyền mô tả biến thiên trong quần thể ở môi trường xác định, không phân chia năng lực một cá nhân.

D2: Mốc tính từ thụ tinh khác quy ước tuổi thai lâm sàng; nếu không thống nhất có thể nhầm một khác biệt quy ước thành khác biệt phát triển.

Chương 5

Bài giảm gợi ý: Khoảng cách vượt khả năng với, tư thế khó giữ hoặc trẻ mệt; điều chỉnh từng yếu tố và quan sát. Không cần nêu nguyên nhân chắc chắn. Bài độc lập đạt khi mô tả hành vi không lẫn “biết”, “muốn” như dữ kiện trực tiếp.

D1: Thời gian nhìn là chỉ báo gián tiếp; mới lạ và đặc tính tri giác có thể giải thích. Cần kiểm soát và bằng chứng hội tụ.

D2: Bề mặt ảnh hưởng độ bám và giữ thăng bằng, nên thay điều kiện thực hiện có thể đổi thành tích mà chưa có thay đổi năng lực tổng quát.

Chương 6

Bài giảm gợi ý: Cho thời gian quan sát nhóm, giảm số người ban đầu hoặc có người quen hỗ trợ; hỏi tính quen thuộc, sở thích và phản ứng ở môi trường khác. Bài độc lập phải tránh đồng nhất bám người chăm sóc với một phân loại gắn bó.

D1: Khí chất mô tả xu hướng phản ứng và điều chỉnh; gắn bó mô tả hệ thống quan hệ với người chăm sóc hoặc người gắn bó. Chúng có thể tương tác nhưng không phải cùng khái niệm.

D2: Một tin nhắn chưa được đáp có thể do công việc, sự cố hoặc kỳ vọng giao tiếp. Không đủ quan sát hay phép đo thích hợp để suy kiểu quan hệ ổn định.

Chương 7

Bài giảm gợi ý: Viết “trẻ chưa trả lời trong điều kiện này”, rồi xét hiểu từ và cách yêu cầu đáp. Có thể thêm lo lắng hoặc thiếu quen thuộc nhưng không gán chẩn đoán. Bài độc lập cần giữ cùng khái niệm đích và tránh hình vô tình tiết lộ đáp án.

D1: Ngữ nghĩa là nghĩa của từ hoặc câu; ngữ dụng là cách dùng theo bối cảnh. “Ở đây lạnh” có thể thông báo nhiệt độ hoặc hàm ý nhờ đóng cửa tùy tình huống.

D2: Chưa đủ. Cần nghiên cứu học từ với phép đo trước sau và so sánh phù hợp; ưu thích nghe chỉ trả lời về lựa chọn hoặc chú ý trong nhiệm vụ.

Chương 8

Bài giảm gợi ý: Đo nhiệm vụ chú ý khác chưa luyện và kết quả thực tế liên quan, có nhóm so sánh nếu đánh giá tác động. Bài độc lập cần một nhiệm vụ độc lập khác ví dụ đã xem và tiêu chí đúng rõ.

D1: Giữ và sắp lại một danh sách là trí nhớ làm việc; ngừng phản ứng quen nhưng không còn đúng là ức chế; đổi chiến lược khi quy tắc đổi là linh hoạt. Ví dụ cần tách vai trò chủ yếu, thừa nhận có phối hợp.

D2: Thời gian chờ có thể chịu ảnh hưởng tin cậy môi trường và điều kiện nhiệm vụ. Một chỉ báo không đo toàn bộ phẩm chất và không quyết định tương lai.

Chương 9

Bài giảm gợi ý: Hỏi trẻ có hài lòng, có người tin cậy, có bị loại trừ và muốn thêm quan hệ hay không. Đủ điểm khi không đồng nhất số lượng với chất lượng. Bài độc lập chấm cách lý giải giá trị xung đột, không bắt buộc một lựa chọn.

D1: Tự khái niệm mô tả “tôi là ai hoặc có đặc điểm gì”; lòng tự trọng là cách đánh giá giá trị bản thân. Một tự mô tả cụ thể không đồng nghĩa đánh giá toàn bộ con người.

D2: Hành vi còn chịu áp lực, cảm xúc, thói quen và cơ hội. Lý luận bằng lời là một nguồn dữ liệu, không thay thế quan sát hành động.

Chương 10

Bài giảm gợi ý: Ví dụ “Buổi học cần bắt đầu đúng giờ vì nhóm phải thực hành; bạn chọn chuẩn bị trước hay đến sớm để hoàn tất phần thiết bị?”. Có ranh giới, lý do và lựa chọn thực. Bài độc lập cần một biến bối cảnh và cách đo trước sau phù hợp.

D1: Chọn bạn là tương đồng ảnh hưởng việc hình thành quan hệ; ảnh hưởng bạn là hành vi thay đổi sau tiếp xúc. Hai cơ chế có thể cùng có.

D2: Trung bình nhóm không xác định từng cá nhân, nhiệm vụ và hoàn cảnh. Cần đánh giá cụ thể điều người đó hiểu và làm được.

Chương 11

Bài giảm gợi ý: Cho lựa chọn phiên học, chia nhỏ sản phẩm hoặc cung cấp lượt học bù; hỏi ràng buộc thực tế. Không mặc định thiếu động lực. Bản đồ vai trò cần ghi xung đột thời gian hoặc nguồn lực, không chỉ tên vai trò.

D1: Thời gian khám phá kéo dài phụ thuộc cơ hội giáo dục, kinh tế và văn hóa; nhiều người phải đảm nhận trách nhiệm sớm.

D2: Có. Thân mật mô tả chất lượng tin cậy và kết nối, không chỉ tình trạng pháp lý hoặc hôn nhân.

Chương 12

Bài giảm gợi ý: Giảm số môn thường là chọn lọc; luyện truy hồi là tối ưu hóa; lịch nhắc có thể bù cho quên hoặc giúp tổ chức. Phân loại dựa vào chức năng, không chỉ tên hoạt động. Bài độc lập cần tiêu chí xem lại và lựa chọn của nhân vật.

D1: Đổi nghề có thể do cơ hội, mục tiêu hoặc hoàn cảnh. Cần dữ liệu về trải nghiệm và chức năng trước khi gọi khủng hoảng.

D2: Cố vấn, xây học liệu, hướng dẫn người mới hoặc đóng góp cộng đồng đều có thể hướng tới thế hệ sau.

Chương 13

Bài giảm gợi ý: Hỏi họ có lựa chọn hay bị rào cản, mức hài lòng và khả năng tiếp cận người quan trọng. Hoạt động kỹ năng số cần dữ liệu giả, nhịp học phù hợp và quyền chọn hỗ trợ.

D1: Đó là các quá trình khác nhau; một người có thể thao tác chậm nhưng giàu chuyên môn. Chấm một chỉ báo thay mọi năng lực tạo kết luận sai.

D2: Hoàn cảnh làm thời gian tương lai được cảm nhận ngắn hay dài hơn có thể đổi ưu tiên mục tiêu; không chỉ tuổi theo lịch.

Chương 14

Bài giảm gợi ý: “Hôm nay bạn muốn tôi lắng nghe hay hỗ trợ việc cụ thể nào?” là một cách mở lựa chọn. Bài độc lập cần quyền từ chối chia sẻ và không công khai lý do riêng khi chưa được phép.

D1: Bereavement là tình trạng mất người thân; grief là phản ứng đau buồn; mourning là cách biểu hiện và thực hành tang chế. Có thể có các cách dịch khác nếu phân biệt đúng.

D2: Điều chỉnh sinh hoạt không xóa quan hệ và ký ức. Mô hình quá trình kép mô tả dao động giữa đối diện mất mát và tái tổ chức đời sống.

Chương 15

Bài giảm gợi ý: Mẫu một trường có thể hạn chế về tuổi, giáo dục, văn hóa hoặc chọn mẫu. Cần chỉ rõ tại sao từng hạn chế có thể ảnh hưởng câu hỏi. Bài tích hợp phải có nguồn truy được, hai giả thuyết và phép kiểm tra, không chỉ khuyến nghị chung.

D1: Nguy cơ là xác suất có điều kiện và không bảo đảm kết quả ở mỗi người. Một liên hệ nguy cơ cũng có thể chịu gây nhiễu.

D2: Nhiều phòng thí nghiệm giúp kiểm tra độ ổn định qua điều kiện đo và mẫu; chưa bảo đảm đại diện mọi nền văn hóa hoặc đo đúng mọi khía cạnh của cấu trúc.

Đáp án đánh giá và hướng dẫn chấm

Đầu vào

Câu 1: Không, còn khác thế hệ và chọn mẫu. Câu 2: Piaget nhấn mạnh xây dựng và tổ chức hiểu biết; Vygotsky nhấn mạnh công cụ văn hóa và hỗ trợ xã hội. Câu 3: Hành vi đơn lẻ có nhiều giải thích. Câu 4: Không, cần xét trách nhiệm, quan hệ và bối cảnh. Câu 5: Không, các năng lực khác nhau. Câu 6: Nhịp đau buồn đa dạng, giai đoạn không phải chuỗi bắt buộc. Mỗi câu 1 điểm ý đúng, thêm 1 điểm cho lý do hoặc ví dụ phù hợp.

Giữa học phần

Câu 1: Kết luận mô tả là nhóm trong mẫu có điểm khác nhau. Tuổi lẫn trường và điều kiện tuyển mẫu. Có thể lấy cả hai nhóm tuổi ở cả hai trường hoặc theo dõi cùng trẻ. Giới hạn còn lại gồm nguồn lực, hiệu ứng đo hoặc mất mẫu. Chấm 5 điểm mỗi thành phần.

Câu 2: Chênh lệch gợi khoảng thực hiện được khi hỗ trợ; làm mẫu, giảm gợi ý, kiểm tra bài mới. Không gọi kết quả có gợi ý là năng lực độc lập. Chấm 5 điểm cho diễn giải và mỗi bước có tiêu chí.

Câu 3: Thay đổi A = +20, B = +5, C = −5, D = 0; trung bình = (20 + 5 − 5 + 0) / 4 = 5. Không phải mọi người tiến bộ. Không có nhóm so sánh nên trưởng thành, luyện tập hoặc sự kiện khác chưa loại trừ. Chấm 8 điểm tính cá nhân, 4 điểm trung bình, 4 điểm phản bác, 4 điểm giới hạn nhân quả.

Câu 4: Dữ kiện là khóc khi chuyển tiếp trong hai buổi. Giả thuyết: chưa quen môi trường hoặc trạng thái mệt. Hỏi diễn biến sau chia tay và bối cảnh khác; điều chỉnh nghi thức đón ổn định; không xếp loại gắn bó. Chấm 4 điểm mỗi phần: dữ kiện, giả thuyết, dữ liệu bổ sung, điều chỉnh, giới hạn.

Câu 5: Câu thứ nhất lẫn thống kê quần thể với khả năng thay đổi; cần bằng chứng can thiệp cho câu hỏi can thiệp. Câu thứ hai lẫn luyện đúng bài với chuyển giao; cần nhiệm vụ khác và so sánh thích hợp. Mỗi câu 5 điểm xác định lỗi, 5 điểm bằng chứng cần thêm.

Cuối học phần phần A

01. C. Phát triển đa chiều cho phép các quỹ đạo khác nhau; cần xét từng phép đo.

02. B. Cắt ngang so nhóm tuổi ở cùng đợt; có thể lẫn ảnh hưởng thế hệ.

03. A. Thiết kế dọc theo dõi thay đổi nhưng vẫn có mất mẫu, luyện tập và gây nhiễu.

04. A. Những người còn lại có thể khác hệ thống với người rời nghiên cứu.

05. D. Nhiệm vụ có thể đo thêm khả năng ngôn ngữ, làm sai diễn giải năng lực đích.

06. B. Điều tiết thay đổi khuôn hiểu biết; đồng hóa dùng khuôn sẵn có.

07. B. Cần kiểm tra người học thực hiện được khi hỗ trợ được rút dần.

08. B. Khung giúp tổ chức câu hỏi về vai trò; không phải lịch hoặc công cụ chẩn đoán.

09. B. Khung sinh thái xem cả ảnh hưởng gián tiếp và liên hệ giữa các môi trường.

10. C. Đó là đại lượng cấp quần thể, không phải phân chia nguyên nhân trong một người.

11. A. Chọn môi trường là một phần tương tác phát triển; ví dụ không ước tính đóng góp gen.

12. C. Hai quy ước thời gian có thể làm mốc khác nhau dù mô tả cùng quá trình.

13. B. Quen và phục hồi đáp ứng hỗ trợ suy luận phân biệt; chưa đủ cho kết luận rộng.

14. A. Yêu cầu vận động và khoảng cách có thể ảnh hưởng thành tích quan sát.

15. C. Quan hệ đáp ứng lặp lại quan trọng; không đòi hoàn hảo mọi khoảnh khắc.

16. D. Một hành vi đơn lẻ có nhiều cách giải thích và không đủ phân loại gắn bó.

17. D. Hai khái niệm mô tả những đối tượng khác nhau và cần cách đo thích hợp.

18. D. Hiểu và tạo ngôn ngữ khác nhau; ít nói không đủ kết luận không hiểu.

19. C. Một vật được dùng để đại diện vật khác trong tư duy biểu tượng.

20. A. Ưu thích nghe không tự chứng minh hiệu quả dài hạn hoặc trí tuệ.

21. D. Nhiệm vụ đòi giữ và thao tác thông tin đang cần.

22. C. Linh hoạt giúp chuyển cách tiếp cận khi yêu cầu thay đổi.

23. D. Chuyển giao đòi kết quả ngoài nhiệm vụ đã luyện; cần hạn chế các giải thích khác.

24. A. Kết quả hỗ trợ vai trò bối cảnh bên cạnh các cơ chế khác.

25. B. Không thể suy giá trị toàn bộ con người từ thành tích một lĩnh vực.

26. A. Nghiên cứu lập luận đạo đức quan tâm lý do; lý do và hành vi vẫn khác nhau.

27. C. Số lượng và trải nghiệm chủ quan không đồng nhất.

28. C. Cần thứ tự thời gian và thiết kế để phân biệt chọn bạn với ảnh hưởng.

29. D. Tự chủ không đồng nghĩa không có cấu trúc hoặc trách nhiệm.

30. A. Khái niệm không mô tả mọi con đường chuyển tiếp trong mọi bối cảnh.

31. C. Chất lượng quan hệ và trạng thái hôn nhân là các biến khác nhau.

32. D. Sự kiện không tự xác định khủng hoảng hay nguyên nhân tâm lý.

33. B. Đóng góp có nhiều hình thức và không chỉ nằm trong vai trò cha mẹ.

34. A. Công cụ có thể hỗ trợ cách đạt mục tiêu khi nguồn lực hạn chế.

35. B. Không đồng nhất mọi quá trình hoặc suy từ tốc độ sang toàn bộ năng lực.

36. D. SST nhấn mạnh viễn cảnh thời gian và ưu tiên mục tiêu có ý nghĩa.

37. A. Đánh giá đúng mục tiêu và tôn trọng quyền quyết định hỗ trợ tiếp cận.

38. C. Trải nghiệm và nhịp thích ứng đa dạng, không dùng mô hình như lịch cứng.

39. D. Nguy cơ mang tính xác suất; liên hệ cũng chưa tự chứng minh nhân quả.

40. B. Nhóm đăng ký có thể khác từ trước; cần thiết kế so sánh và đo lường phù hợp.

Cuối học phần phần B

Mỗi câu 10 điểm: 4 điểm khái niệm, 3 điểm áp dụng, 3 điểm giới hạn. Không cho trọn điểm chỉ vì nhắc đủ tên thuật ngữ.

B1: Cắt ngang so nhóm và lẫn thế hệ; dọc theo người và có mất mẫu hoặc luyện tập; tuần tự theo nhiều nhóm qua thời gian nhưng phức tạp, tốn nguồn lực và còn sai lệch đo.

B2: So xây dựng khuôn hiểu biết với hỗ trợ văn hóa xã hội; bài kiểm tra độc lập phải giảm hỗ trợ và đổi ví dụ nhưng giữ khái niệm. Không coi hai hướng giải thích nhất thiết loại trừ.

B3: Nêu quan hệ và quy trình đo, nhiều cách giải thích hành vi, sự cần thiết của dữ liệu lặp; không đồng nhất đo ở trẻ với bảng tự báo cáo ở người lớn.

B4: Cần hành vi trước kết bạn, trình tự quan hệ và thay đổi sau đó; xét môi trường chung. Dữ liệu thời gian giúp phân biệt nhưng chưa tự loại mọi gây nhiễu.

B5: Có mục tiêu thực tế, hướng dẫn dễ tiếp cận, quyền lựa chọn hỗ trợ, đánh giá đúng nhiệm vụ; không đặt tốc độ làm tiêu chuẩn duy nhất.

B6: Lắng nghe hoặc hỏi hỗ trợ cụ thể, thừa nhận đa dạng trải nghiệm, giữ bảo mật và giới hạn vai trò; không áp thời hạn đau buồn.

Cuối học phần phần C

C1: Bài tốt không tạo ba khuôn người theo tuổi. Có thể điều chỉnh tải thông tin, cơ hội thực hành, liên hệ kinh nghiệm và hỗ trợ tiếp cận; dùng bài đánh giá chung về năng lực đích với điều kiện phù hợp. Nêu cách kiểm tra học được độc lập và chuyển giao. Không khẳng định mọi người 16 tuổi thiếu kiểm soát hay mọi người 62 tuổi giảm trí nhớ.

C2: Bài tốt nhận ra tự chọn tham gia, khác biệt điểm ban đầu, cơ hội và mất mẫu. Có thể đề xuất phân nhóm ngẫu nhiên khi phù hợp và được duyệt, hoặc thiết kế so sánh có giải thích giới hạn. Cần phép đo tương đương, tiêu chí kết quả chính và bảo mật; không gọi tương quan điểm cuối là hiệu quả chắc chắn.

Tài liệu tham khảo và hướng đọc nguồn

Các mã S dẫn đến nguồn cụ thể hoặc một mục của sách. “Không ghi năm” được dùng khi trang mô đun không nêu rõ năm, thay vì suy năm từ thời điểm truy cập. Các liên kết được đối chiếu ngày 12 tháng 10 năm 2026. Với bài nghiên cứu chỉ đối chiếu phần tóm tắt, phạm vi được ghi trong mục nguồn; người học cần đọc toàn văn trước khi đánh giá chi tiết phương pháp.

Ưu tiên đọc theo thứ tự: bài giảng của chương, nguồn bắt buộc, rồi bài nghiên cứu nâng cao. Nguồn đại học là điểm xuất phát để kiểm tra học thuật, không phải lý do bỏ qua giới hạn thiết kế. Các sách mở tại Concordia được ghi tác giả gốc; việc được lưu trên một tên miền đại học không có nghĩa mọi nội dung là công trình do trường đó thực hiện.

S01. American Psychological Association (2023). APA Guidelines for the Undergraduate Psychology Major Version 3.0. Mở nguồn. Định hướng năng lực cấp chương trình, không phải chứng nhận tài liệu này.

S02. Schulz, L. (2012). Infant and Early Childhood Cognition 9.85. MIT OpenCourseWare. Syllabus. Mở nguồn. Tham chiếu cách đọc nghiên cứu, phản biện và thiết kế; không sao chép bài đánh giá.

S03. Massachusetts Institute of Technology (2012). Developmental Cognitive Neuroscience 9.S915. Syllabus. Mở nguồn. Đề cương sau đại học; tham chiếu mức độ làm việc với nghiên cứu.

S04. Riser, D., Spielman, R., & Biek, D. (2024). 1.1 Psychology and Human Development Trong Lifespan Development. OpenStax, Rice University. Mở nguồn. Giáo trình nền tảng; dùng mục được chỉ định, không dùng như bằng chứng thực nghiệm đơn lẻ.

S05. Riser, D., Spielman, R., & Biek, D. (2024). 1.2 Themes of Development Trong Lifespan Development. OpenStax, Rice University. Mở nguồn. Giáo trình nền tảng; dùng mục được chỉ định, không dùng như bằng chứng thực nghiệm đơn lẻ.

S06. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). Introduction. Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Khung vòng đời, tuổi và bối cảnh; xem thêm các mục 1.2 và 1.3 trong mục lục.

S07. Riser, D., Spielman, R., & Biek, D. (2024). 1.5 Lifespan Development as a Science Research Methods Trong Lifespan Development. OpenStax, Rice University. Mở nguồn. Giáo trình nền tảng; dùng mục được chỉ định, không dùng như bằng chứng thực nghiệm đơn lẻ.

S08. Riser, D., Spielman, R., & Biek, D. (2024). 1.3 Major Theories and Theorists Trong Lifespan Development. OpenStax, Rice University. Mở nguồn. Giáo trình nền tảng; dùng mục được chỉ định, không dùng như bằng chứng thực nghiệm đơn lẻ.

S09. Siegler, R. (không ghi năm). Cognitive Development in Childhood. Noba. Mở nguồn. Bài giảng chuyên gia; khái niệm và bằng chứng được thảo luận trong bài.

S10. Riser, D., Spielman, R., & Biek, D. (2024). 1.4 Contexts and Settings of Development Trong Lifespan Development. OpenStax, Rice University. Mở nguồn. Giáo trình nền tảng; dùng mục được chỉ định, không dùng như bằng chứng thực nghiệm đơn lẻ.

S11. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 2.5 Behavioral Genetics Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S12. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 2.6 Prenatal Development Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S13. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 3.3 From Reflexes to Voluntary Movements Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S14. Center on the Developing Child at Harvard University (không ghi năm). Serve and Return. Mở nguồn. Tổng hợp chuyển giao kiến thức về quan hệ đáp ứng, không phải một thử nghiệm riêng.

S15. Fraley, R. C. (không ghi năm). Attachment Through the Life Course. Noba. Mở nguồn. Bài giảng chuyên gia về quan hệ gắn bó và các cách đo; không dùng để tự phân loại người thật.

S16. Thompson, R. (không ghi năm). Social and Personality Development in Childhood. Noba. Mở nguồn. Bài giảng chuyên gia về khí chất, quan hệ và phát triển xã hội.

S17. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 3.8 Language Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S18. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 4.8 Cognitive Development in Early Childhood Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S19. ManyBabies (không ghi năm trang dự án). MB1 Infant directed speech preference. Mở nguồn. Trang dự án dẫn nghiên cứu của ManyBabies Consortium (2020). Dùng để định hướng đọc bài gốc và giới hạn; không gán hiệu quả dạy học từ ưu thích nghe.

S20. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 5.5 Information Processing Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S21. Center on the Developing Child at Harvard University (2014). Activities Guide Enhancing and Practicing Executive Function Skills with Children from Infancy to Adolescence. Mở nguồn. Hướng dẫn hoạt động theo độ tuổi; không coi là bảo đảm chuyển giao tổng quát.

S22. Kidd, C., Palmeri, H., & Aslin, R. N. (2013). Rational snacking Young children’s decision making on the marshmallow task is moderated by beliefs about environmental reliability. Cognition, 126(1), 109–114. DOI 10.1016/j.cognition.2012.08.004. Mở nguồn. Bài thực nghiệm. Phần tóm tắt xác nhận mẫu 28 trẻ và vai trò điều kiện tin cậy; bài nâng cao yêu cầu mở toàn văn trước khi phê bình chi tiết quy trình.

S23. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 4.18 Psychosocial Development in Early Childhood Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S24. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 5.12 Kohlberg’s Stages of Moral Development Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S25. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 5.13 Friends and Peers Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S26. Lansford, J. (không ghi năm). Adolescent Development. Noba. Mở nguồn. Bài giảng chuyên gia; dùng thận trọng các mô hình khái quát ở cấp nhóm.

S27. Riser, D., Spielman, R., & Biek, D. (2024). 10.5 Family and Community Contexts in Adolescence Trong Lifespan Development. OpenStax, Rice University. Mở nguồn. Giáo trình nền tảng; dùng mục được chỉ định, không dùng như bằng chứng thực nghiệm đơn lẻ.

S28. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 7.1 Emerging Adulthood Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S29. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 7.9 Psychosocial Development in Emerging and Early Adulthood Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S30. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 8.10 Psychosocial Development in Middle Adulthood Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S31. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 8.12 Erikson Generativity vs Stagnation Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S32. Riediger, M., Li, S. C., & Lindenberger, U. (2006). Selection, Optimization, and Compensation as Developmental Mechanisms of Adaptive Resource Allocation Review and Preview. Trong Handbook of the Psychology of Aging, chương 13, tr. 289–313. Mở nguồn. Chương tổng quan của các nhà nghiên cứu, bản PDF tại University of Jena. Dùng phần giới thiệu và khung SOC; các ví dụ áp dụng trong giáo trình do người biên soạn xây dựng.

S33. Queen, T., & Smith, J. (không ghi năm). Aging. Noba. Mở nguồn. Bài giảng chuyên gia về nhận thức, bản thân và quan hệ trong phát triển người lớn.

S34. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 9.10 Cognitive Development in Late Adulthood Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S35. Life span Development Laboratory, Stanford University (không ghi năm). Research Overview and Socioemotional Selectivity Theory. Mở nguồn. Nguồn trực tiếp từ phòng nghiên cứu của Laura L. Carstensen; không dùng các thang trên trang để tự chẩn đoán.

S36. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 10.10 Grief Bereavement and Mourning Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S37. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 10.4 Developmental Perceptions of Death and Death Anxiety Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S38. Pashler, H., McDaniel, M., Rohrer, D., & Bjork, R. (2008). Learning Styles Concepts and Evidence. Psychological Science in the Public Interest, 9(3), 105–119. DOI 10.1111/j.1539-6053.2009.01038.x. Mở nguồn. Đối chiếu tóm tắt lưu tại WashU; dùng cho giới hạn của giả thuyết ghép phong cách học.

S39. Pashler, H., và cộng sự (2007). Organizing Instruction and Study to Improve Student Learning. IES Practice Guide NCER 2007–2004. Mở nguồn. Hướng dẫn dựa trên tổng hợp bằng chứng cho tổ chức học; lịch và ngưỡng điểm cụ thể trong giáo trình là đề xuất thiết kế.

S40. Turkheimer, E. (không ghi năm). The Nature Nurture Question. Noba. Mở nguồn. Bài giảng chuyên gia từ University of Virginia, dùng để diễn giải hệ số di truyền.

S41. Stroebe, M., & Schut, H. (1999). The dual process model of coping with bereavement Rationale and description. Death Studies, 23(3), 197–224. DOI 10.1080/074811899201046. Mở nguồn. Đối chiếu tóm tắt bài lý thuyết; không trình bày như thử nghiệm chứng minh hiệu quả trị liệu.

S42. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 4.19 Gender Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S43. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 1.7 Contemporary Theories on Development Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S44. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 3.6 Piaget and the Sensorimotor Stage Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

S45. Lally, M., & Valentine-French, S. (2021, bản học liệu tại Concordia). 3.10 Forming Attachments Trong Lifespan Development A Psychological Perspective. Mở nguồn. Học liệu mở; dùng phần khái niệm của mục được chỉ định.

Ghi nhận học liệu mở

Các diễn giải nền tảng có tham chiếu và điều chỉnh từ Lifespan Development của Diana Riser, Rose Spielman và David Biek, OpenStax, Rice University (2024), cùng Lifespan Development A Psychological Perspective của Martha Lally và Suzanne Valentine-French (bản tại Concordia, 2021). Các nguồn này công bố giấy phép Creative Commons Attribution NonCommercial ShareAlike 4.0. Tài liệu học tập phái sinh này được cung cấp cho mục đích phi thương mại theo cùng giấy phép; phần trích dẫn và liên kết tới tác phẩm khác vẫn thuộc quyền của tác giả tương ứng.

Bài giảng được viết lại bằng tiếng Việt; thứ tự chương, ví dụ, sơ đồ và đề đánh giá được xây dựng cho lộ trình này. Không sao chép ngân hàng đề, hình ảnh có thương hiệu hay thang đo độc quyền. Xem giấy phép CC BY NC SA 4.0 và thông tin học liệu OpenStax.

Kết thúc học phần và bước học tiếp

Bạn hoàn thành lượt nền tảng khi có 15 sơ đồ tự vẽ lại, 15 bài giảm gợi ý đã sửa, kết quả truy hồi sau khoảng nghỉ và bài cuối học phần. Chọn ba lỗi suy luận lặp lại nhiều nhất để viết một trang tự phản hồi. Phần nâng cao được hoàn thành khi sản phẩm có nguồn truy xuất, lập luận độc lập và giới hạn rõ.

Bước học tiếp là EPSY165 Phương pháp nghiên cứu tâm lý học. Giữ lại đề cương chương 2 và chuyên đề C để phát triển thành thiết kế nghiên cứu chặt chẽ hơn. Khi có đề cương thi chính thức của trường, dùng bảng chuẩn đầu ra để đối chiếu phần cần bổ sung.