← Khóa Học Hương
Thần kinh cấp cao
Giáo trình · EPSY103

Thần kinh cấp cao

26 chương · 19,418 từ · 4 hình

Tài liệu học thuật dùng trong chương trình. Nội dung giữ nguyên theo giáo trình gốc.

Mục lục (26 chương)

Mở đầu

Giáo trình tự học và ôn thi học phần EPSY103

Nền tảng đại học và phần đọc sâu chuẩn bị học thạc sĩ tâm lý học

Biên soạn cho Nancy bằng tiếng Việt • Phiên bản 1 • Ngày kiểm chứng nguồn 12 tháng 10 năm 2026

Tài liệu giúp người học giải thích được mối liên hệ giữa cấu trúc hệ thần kinh, hoạt động sinh lý và hành vi; làm bài tập có lập luận; đọc nghiên cứu mà không suy diễn quá mức. Đây là giáo trình tự học được tổng hợp và biên soạn mới từ học liệu công khai, không phải giáo trình do một trường đại học thẩm định hay cấp chứng nhận.

Ảnh đầu vào ghi EPSY103 có 3 tín chỉ lý thuyết. Ảnh không có tên trường, đề cương chi tiết hoặc quy chế thi. Vì vậy, nội dung dưới đây là khung học thuật tham chiếu quốc tế; thời lượng, trọng số và ngưỡng đạt là đề xuất tự học. Cần đối chiếu đề cương chính thức trước khi dùng làm kế hoạch ôn một kỳ thi cụ thể.

Lần biên soạn này chỉ triển khai EPSY103. Các học phần còn lại được ghi ở phụ lục để giữ đúng danh sách, chưa được biên soạn trong tài liệu này.

Cách dùng tài liệu

Học phần nền trước, rồi đi lần lượt từ chương 1 đến chương 15. Mỗi chương có nội dung giải thích, tình huống, bài thực hành 30 đến 45 phút, câu hỏi tự kiểm tra và yêu cầu đọc sâu. Làm bài trước khi xem phần gợi ý đáp án. Ghi lại lỗi sai bằng câu của mình, thay vì chỉ đánh dấu đáp án đúng.

Phần cốt lõi phục vụ nền tảng đại học. Phần đọc sâu rèn năng lực phân tích nghiên cứu để chuẩn bị học thạc sĩ; hoàn thành phần này không đồng nghĩa hoàn thành một học phần thạc sĩ được công nhận. Thực hành trong tài liệu dùng tình huống giả định, dữ liệu mô phỏng hoặc quan sát sinh hoạt thông thường; không dùng để chẩn đoán, kê đơn hay thực hiện trị liệu.

Các mã nguồn trong ngoặc vuông dẫn tới danh mục cuối tài liệu. Chẳng hạn [S06, mục 12.4] chỉ đúng mục về điện thế hoạt động trong giáo trình giải phẫu sinh lý. Tên tài liệu gốc được giữ nguyên để tìm và đối chiếu; nội dung học và hướng dẫn đều viết bằng tiếng Việt.

Nội dung và đường đọc

Bấm vào tên phần để chuyển tới nội dung trong Word. Các tiêu đề cũng xuất hiện trong ngăn Dẫn hướng của ứng dụng đọc tài liệu.

Định hướng học phần

Nền sinh học cần có trước chương 1

Chương 1 Tổ chức hệ thần kinh và tế bào thần kinh

Chương 2 Điện thế màng và điện thế hoạt động

Chương 3 Xináp và các chất truyền tin

Chương 4 Giải phẫu não và các hệ bảo vệ

Chương 5 Tủy sống hệ ngoại biên và cung phản xạ

Chương 6 Cảm giác và xử lý thông tin cảm giác

Chương 7 Điều khiển vận động và học kỹ năng

Chương 8 Hệ tự chủ nội tiết và đáp ứng căng thẳng

Chương 9 Phản xạ có điều kiện và hoạt động thần kinh cấp cao

Chương 10 Tính mềm dẻo thần kinh và cơ chế học

Chương 11 Các hệ trí nhớ

Chương 12 Chú ý chức năng điều hành và ngôn ngữ

Chương 13 Cảm xúc động lực và học từ kết quả

Chương 14 Giấc ngủ sự thức tỉnh và nhịp sinh học

Chương 15 Cách nghiên cứu não và đánh giá bằng chứng

Chuyên đề đọc sâu chuẩn bị học thạc sĩ

Kiểm tra giữa học phần

Đề cuối học phần

Đáp án và hướng dẫn sửa lỗi

Thuật ngữ để tra cứu học liệu quốc tế

Danh mục nguồn và chỉ dẫn đọc

Phụ lục danh sách học phần từ ảnh

Định hướng học phần

Cơ sở học thuật

Không có một giáo trình duy nhất được công nhận là chuẩn quốc tế cho mọi bằng tâm lý học. Tài liệu này dùng bốn cơ sở đối chiếu: phạm vi thần kinh học nhập môn của MIT; trình tự tế bào đến mạng lưới và não của Harvard; kiến thức nền trong giáo trình mở OpenStax thuộc Rice University và Neuroscience Online của UTHealth Houston; năng lực tư duy khoa học và đạo đức theo hướng dẫn đại học của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ. Đây là sự tham chiếu nội dung, không phải sự bảo trợ của các đơn vị đó. [S01–S08]

MIT 9.01 do Mark Bear và Sebastian Seung giảng dạy có các chủ đề tế bào thần kinh, cảm giác, vận động, học tập và trí nhớ. Chuỗi Harvard do David Cox giảng dạy tổ chức kiến thức từ tính chất điện của nơron đến mạng nơron và toàn bộ não. Học phần The Human Brain của Nancy Kanwisher tại MIT bổ sung cách đánh giá giới hạn của phương pháp nghiên cứu. Các năm 2007 và 2019 là năm công bố học liệu MIT được dùng, không phải năm nghiên cứu mới nhất. [S02–S05]

Giá trị của một lập luận phụ thuộc vào phương pháp và bằng chứng, không chỉ vào tên trường hay danh tiếng tác giả. Nghiên cứu kinh điển được dùng để hiểu cách hình thành kiến thức; tài liệu tổng quan và học liệu hiện hành được dùng để đặt kết quả vào bối cảnh. Phần về tính mềm dẻo có đối chiếu thêm tổng quan năm 2024 của Abraham, Bliss, Collingridge và Morris. [S19]

Kết quả cần đạt

Ngưỡng tự học gợi ý: tổng kết đạt từ 70 trên 100, đồng thời không nhầm ba điểm nền là điện thế hoạt động với điện thế sau xináp, phản xạ với hành động có ý thức, và tương quan với nhân quả. Nếu còn nhầm, quay lại chương liên quan dù điểm tổng đã đạt.

Khối lượng học gợi ý

Phần cốt lõi khoảng 120 giờ học thực tế, chia thành 15 chặng khoảng 8 giờ; phần đọc sâu thêm khoảng 30 giờ. Đây là ước lượng do người biên soạn đề xuất, không quy đổi thành tín chỉ của trường. Mỗi chặng gồm đọc và nghe bài khoảng 3 giờ, luyện sơ đồ và bài tập khoảng 3 giờ, ôn nhớ và kiểm tra khoảng 2 giờ. Có thể kéo dài mỗi chặng qua nhiều tuần theo tải công việc.

Một phiên 45 phút gồm 5 phút tự trả lời điều đã học, 20 phút học một khái niệm, 15 phút làm bài không nhìn tài liệu và 5 phút sửa lỗi. Một lịch ôn gợi ý là sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày; các mốc này là lựa chọn thực hành, không phải công thức tối ưu cho mọi người. Việc tự nhớ lại có bằng chứng hỗ trợ lưu giữ kiến thức; vẫn cần phản hồi để không củng cố câu trả lời sai. [S22]

Tự kiểm tra trước khi học

Viết câu trả lời ngắn cho năm câu: Nơron có phải là dây điện không? Tại sao kích thích mạnh hơn không nhất thiết tạo xung điện cao hơn? Vì sao tim có thể đập nhanh khi chưa vận động? Nhớ cách đi xe khác nhớ một địa chỉ ở đâu? Thấy một vùng não hoạt động có chứng minh được một người đang nói dối không?

Chưa trả lời được là bình thường. Giữ lại bản trả lời đầu tiên để so sánh sau chương 15. Không dùng kết quả này để đánh giá trí thông minh hay năng lực nghề nghiệp.

Nền sinh học cần có trước chương 1

Từ tế bào đến hành vi

Tế bào là đơn vị sống có màng ngăn cách môi trường bên trong với bên ngoài. Màng tế bào không hoàn toàn kín: các kênh và chất vận chuyển quyết định chất nào đi qua. Ion là nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử mang điện, chẳng hạn natri Na⁺, kali K⁺, canxi Ca²⁺ và clorua Cl⁻. Nước có thể hòa tan những ion này nên môi trường trong và ngoài tế bào dẫn điện. [S06, mục 12.3–12.4]

Chênh lệch nồng độ thúc đẩy ion đi từ nơi có nồng độ cao đến nơi thấp nếu có đường đi. Chênh lệch điện thế có thể hút hoặc đẩy ion. Hai yếu tố cùng quyết định lực điện hóa. Vì vậy, nói “ion đi vào vì bên trong âm” chưa đủ: phải xét cả điện tích, nồng độ và loại kênh đang mở.

Protein là phân tử thực hiện nhiều chức năng, trong đó có kênh ion, thụ thể và enzym. Thụ thể nhận một tín hiệu rồi làm thay đổi hoạt động tế bào. Enzym hỗ trợ phản ứng hóa học. ATP là một dạng phân tử cung cấp năng lượng cho nhiều hoạt động, gồm việc bơm ion đi ngược xu hướng tự phát của chúng. [S06, mục 12.3–12.5]

Ở mức phân tử, ta hỏi một thụ thể hoạt động ra sao. Ở mức tế bào, ta hỏi khi nào nơron phát xung. Ở mức mạng lưới, ta hỏi các nơron phối hợp thế nào. Ở mức hành vi, ta hỏi người đó ghi nhớ, lựa chọn hoặc phản ứng ra sao. Một giải thích tốt nối các mức với bằng chứng; không nhảy từ một cảm xúc đời thường sang kết luận về một chất trong não.

Bốn phép phân biệt nền

Bài tập khởi động trong 30 phút

Vẽ một hình tròn làm tế bào, bên ngoài có nhiều Na⁺, bên trong có nhiều K⁺. Thêm một kênh K⁺ và một bơm Na⁺/K⁺. Dùng hai loại mũi tên để phân biệt đi theo gradient và vận chuyển dùng năng lượng. Viết ba câu giải thích tại sao màng tế bào vừa là ranh giới vừa là nơi xử lý thông tin.

Đáp án định hướng: kênh cho phép dòng ion theo lực điện hóa; bơm dùng ATP để duy trì chênh lệch nồng độ; màng có thụ thể và kênh nên tín hiệu có thể làm thay đổi trạng thái điện của tế bào. Không vẽ bơm như một lỗ mở thụ động.

Chương 1 Tổ chức hệ thần kinh và tế bào thần kinh

Mục tiêu và câu hỏi mở đầu

Sau chương này, bạn phân biệt được hệ trung ương với ngoại biên, hướng tâm với ly tâm, nơron với tế bào đệm; giải thích được vai trò của myelin. Khi nghe gọi tên rồi quay đầu, thông tin đã đi qua những loại cấu trúc nào?

Bản đồ tổ chức

Hệ thần kinh trung ương gồm não và tủy sống. Hệ thần kinh ngoại biên gồm các dây và hạch thần kinh bên ngoài hai cấu trúc đó theo phân chia giải phẫu cơ bản. Hướng tâm chỉ thông tin đi về trung ương; ly tâm chỉ thông tin đi từ trung ương ra cơ quan đáp ứng. Đây là phân chia theo chiều thông tin, không đồng nhất với vị trí của bộ phận. [S06, mục 12.1]

Đường vận động thân thể điều khiển cơ vân. Hệ tự chủ tham gia điều chỉnh cơ tim, cơ trơn và tuyến; gồm những phân hệ giao cảm, phó giao cảm và sự phối hợp với hệ thần kinh ruột. Hệ tự chủ vẫn chịu ảnh hưởng từ não và tín hiệu cơ thể. Từ “tự chủ” không có nghĩa là tách khỏi toàn bộ hoạt động tâm lý.

Hình trong Thần kinh cấp cao

Hình 1 Phân chia cơ bản của hệ thần kinh. Sơ đồ tự biên soạn theo S06, mục 12.1; lược bỏ các nhánh chi tiết.

Chất xám giàu thân nơron, sợi nhánh và xináp; chất trắng giàu sợi trục, nhiều sợi có myelin. Cách phân biệt này mô tả thành phần nổi trội chứ không nói mỗi vùng chỉ có một loại tế bào. Trong trung ương, cụm thân nơron thường gọi là nhân, bó sợi trục gọi là bó dẫn truyền; trong ngoại biên, các tên thường dùng là hạch và dây thần kinh. “Hạch nền” là tên lịch sử của các nhân nằm trong não, một ngoại lệ dễ gặp khi học thuật ngữ. [S06, mục 12.1]

Nơron xử lý thông tin như thế nào

Một nơron điển hình có thân tế bào, sợi nhánh, sợi trục và cúc tận cùng. Sợi nhánh và thân tiếp nhận nhiều tín hiệu; đoạn đầu sợi trục thường là nơi khởi phát điện thế hoạt động khi điều kiện thích hợp. Xung lan dọc sợi trục; cúc tận cùng truyền ảnh hưởng tới tế bào tiếp theo qua xináp. Đây là mô hình cơ bản, có các ngoại lệ về cấu trúc và chiều truyền trong những loại nơron khác nhau. [S06, mục 12.2–12.5]

Nơron không chỉ chuyển nguyên vẹn đầu vào sang đầu ra. Các tín hiệu đến khác lúc, khác vị trí và có tác dụng khác nhau. Việc tổng hợp chúng có thể dẫn tới phát xung hoặc không phát xung. Do đó, hoạt động của mạng phụ thuộc cả kết nối lẫn trạng thái của từng tế bào.

Tế bào đệm là thành phần hoạt động của hệ

Myelin làm thay đổi tính chất điện của màng, giúp tín hiệu lan hiệu quả giữa các eo Ranvier. Nó không phải lớp vỏ trang trí. Mất myelin có thể làm chậm hoặc chặn dẫn truyền mà không đồng nghĩa thân nơron đã chết. [S06, mục 12.2–12.4]

Thực hành và tự kiểm tra

Trong 35 phút, vẽ một nơron và gắn sáu nhãn: sợi nhánh, thân, đoạn đầu sợi trục, myelin, eo Ranvier, cúc tận cùng. Sau đó mô tả đường đi từ nghe một tiếng gọi đến quay đầu bằng năm câu. Chấm 10 điểm: sáu nhãn đúng được 6; đúng chiều thông tin được 2; phân biệt nơron và dây thần kinh được 2.

Tự kiểm tra: 1. Một dây thần kinh có phải một nơron không? 2. Hạch nền thuộc trung ương hay ngoại biên? 3. Vì sao tổn thương tế bào đệm có thể làm thay đổi hành vi? Gợi ý trả lời ở phần đáp án cuối tài liệu.

Đọc bắt buộc: [S06], mục 12.1 và 12.2. Đọc sâu: so sánh cách Harvard chuyển từ nơron riêng lẻ sang mạng nơron [S04]. Viết 150 từ về điều chưa thể suy ra khi chỉ biết một vùng có nhiều chất xám hơn.

Chương 2 Điện thế màng và điện thế hoạt động

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần giải thích được vì sao nơron có điện thế nghỉ, mô tả các pha điện thế hoạt động và dự đoán ảnh hưởng của thay đổi kênh ion. Nếu kích thích mạnh gấp đôi, xung điện của cùng một sợi trục có cao gấp đôi không?

Điện thế nghỉ là trạng thái có duy trì

Điện thế màng là chênh lệch điện thế giữa trong và ngoài tế bào. Một nơron điển hình có điện thế nghỉ quanh −70 mV, nhưng giá trị thay đổi theo loại tế bào và điều kiện đo. Ở trạng thái nghỉ, màng thường thấm K⁺ nhiều hơn Na⁺. K⁺ có xu hướng khuếch tán ra ngoài trong khi lực điện chống lại sự di chuyển đó; kết quả của nhiều ion và độ thấm tạo nên điện thế màng. [S06, mục 12.3–12.4; S03]

Bơm Na⁺/K⁺ dùng ATP để chuyển 3 Na⁺ ra và 2 K⁺ vào trong mỗi chu kỳ. Bơm duy trì gradient nồng độ và đóng góp điện sinh; nó không phải tác nhân trực tiếp tạo pha đi lên rồi đi xuống nhanh của mỗi xung. Các kênh ion điều khiển những thay đổi nhanh đó.

Khử cực là điện thế trở nên ít âm hơn; tái cực là trở về phía điện thế nghỉ sau khử cực; quá phân cực là âm hơn mức nghỉ. Những tên này mô tả thay đổi điện, chưa tự động cho biết tế bào đang “tích cực” hay “tiêu cực” về tâm lý.

Điện thế hoạt động xuất hiện theo ngưỡng

Khi khử cực tại vùng khởi phát đủ mạnh, nhiều kênh Na⁺ phụ thuộc điện thế mở. Na⁺ đi vào làm khử cực thêm, tạo pha tăng nhanh. Sau đó kênh Na⁺ bất hoạt và kênh K⁺ mở làm K⁺ đi ra, tạo tái cực. Kênh K⁺ đóng chậm có thể tạo pha quá phân cực sau xung. Các giá trị −55 mV cho ngưỡng và khoảng +30 mV cho đỉnh chỉ là ví dụ giảng dạy, không là hằng số của mọi nơron. [S06, mục 12.4]

Hình trong Thần kinh cấp cao

Hình 2 Điện thế hoạt động minh họa. Đường vẽ và các giá trị là mô hình giảng dạy tự tạo, không phải bản ghi thực nghiệm. Cơ chế theo S06, mục 12.4.

Trong thời kỳ trơ tuyệt đối, nhiều kênh Na⁺ chưa phục hồi nên không tạo được xung mới bình thường. Trong thời kỳ trơ tương đối, có thể cần kích thích mạnh hơn. Khi so sánh trong cùng điều kiện, điện thế hoạt động có tính tất cả hoặc không; cường độ kích thích thường được phản ánh qua tần số phát xung và số nơron được huy động, không bằng việc mỗi xung cứ cao dần.

Dẫn truyền có và không có myelin

Ở sợi không có myelin, quá trình tái tạo xung diễn ra dọc các đoạn màng liên tiếp. Ở sợi có myelin, dòng điện lan thụ động dưới vùng có myelin và điện thế hoạt động được tái tạo tại các eo. “Dẫn truyền nhảy cóc” không có nghĩa là ion nhảy xuyên qua khoảng trống ngoài sợi trục. Đường kính sợi trục và tính chất màng cũng ảnh hưởng tốc độ dẫn truyền. [S06, mục 12.4]

Bài tập giải thích trong 45 phút

Vẽ đồ thị từ nghỉ đến sau xung. Trên mỗi pha, ghi kênh chủ đạo và chiều Na⁺ hoặc K⁺. Tiếp theo xét ba giả định: kênh Na⁺ bị chặn; kênh K⁺ mở chậm hơn; myelin bị mất ở một đoạn. Dự đoán thay đổi về khả năng phát xung, thời gian tái cực hoặc độ tin cậy dẫn truyền. Đây là bài tư duy, không phải hướng dẫn dùng chất tác động thần kinh.

Tiêu chí 10 điểm: đúng ba pha và chiều ion 6; phân biệt vai trò bơm và kênh 2; không khẳng định tăng cường độ làm tăng chiều cao xung 2.

Tự kiểm tra: 1. −70 mV có nghĩa mọi ion trong tế bào đều âm không? 2. Vì sao pha tái cực không chủ yếu do bơm kéo Na⁺ ra? 3. Hai kích thích quá gần nhau có luôn tạo hai xung không?

Đọc bắt buộc: [S06], mục 12.3 và 12.4; mục tiêu điện sinh học trong [S03]. Đọc sâu: tìm hiểu điện thế cân bằng của một ion và phân biệt nó với điện thế nghỉ của cả màng. Không cần học phương trình Hodgkin–Huxley để vượt qua phần cốt lõi.

Chương 3 Xináp và các chất truyền tin

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần mô tả đủ chuỗi truyền qua xináp hóa học, phân biệt kích thích và ức chế, giải thích vì sao tác dụng phụ thuộc thụ thể. Tại sao không thể dựa vào một cảm xúc để kết luận người đó đang thiếu một chất truyền tin cụ thể?

Chuỗi truyền qua xináp hóa học

Khi điện thế hoạt động đến cúc tận cùng, màng khử cực làm mở kênh Ca²⁺ phụ thuộc điện thế. Ca²⁺ đi vào kích hoạt quá trình túi xináp hòa màng và giải phóng chất truyền tin. Chất này đi qua khe, gắn vào thụ thể của tế bào sau xináp và làm thay đổi hoạt động tế bào. Tín hiệu kết thúc nhờ tái thu hồi, phân hủy enzym hoặc khuếch tán, tùy chất và vị trí. [S06, mục 12.5]

Thụ thể hướng ion trực tiếp gắn với kênh nên thường tạo đáp ứng nhanh. Thụ thể hướng chuyển hóa tác động qua các bước tín hiệu bên trong tế bào, thường chậm hơn và kéo dài hơn. Một chất có thể tác động lên nhiều loại thụ thể; vì vậy, tên chất không đủ để dự đoán mọi tác dụng.

Xináp điện sử dụng các liên kết khe cho dòng điện đi trực tiếp giữa tế bào. Nó thường truyền nhanh và có thể hỗ trợ đồng bộ hóa. Không phải tất cả kết nối thần kinh đều sử dụng túi chất truyền tin như xináp hóa học. [S06, mục 12.5; S04]

Tổng hợp kích thích và ức chế

Điện thế sau xináp có độ lớn biến đổi và suy giảm theo khoảng cách. Tác dụng kích thích làm tăng xác suất tế bào sau phát xung; tác dụng ức chế làm giảm xác suất đó. Ức chế có thể do quá phân cực hoặc do tăng độ dẫn làm giảm hiệu quả của tín hiệu kích thích. Không nên định nghĩa ức chế chỉ bằng “điện thế âm hơn”. [S06, mục 12.5]

Cộng gộp theo thời gian xảy ra khi các tác động đến gần nhau về thời điểm. Cộng gộp theo không gian xảy ra khi nhiều đầu vào hoạt động ở những vị trí khác nhau. Tế bào nhận một tổng hợp động, không đếm đơn giản mỗi xináp là một phiếu ngang nhau.

Các vai trò trên là ví dụ để định hướng học, không phải bản đồ một chất tương ứng một cảm xúc. [S06, mục 12.5; S16; S20]

Tình huống và bài tập

Một quảng cáo nói sản phẩm giúp “tăng dopamine nên chữa được trì hoãn”. Muốn đánh giá cần biết sản phẩm tác động thế nào, bằng chứng trên người ra sao, đo hành vi nào, có nhóm so sánh không và tác dụng không mong muốn nào. Từ một cơ chế khả dĩ không thể nhảy tới hiệu quả điều trị.

Trong 40 phút, vẽ sáu bước truyền qua xináp rồi đánh dấu nơi một chất giả định có thể chặn kênh Ca²⁺, chặn thụ thể hoặc giảm tái thu hồi. Viết dự đoán ở mức xináp trước; không tự suy ra chẩn đoán hay thuốc cho một người. Chấm 10 điểm: chuỗi đúng 6; tác dụng của thụ thể 2; giới hạn suy luận 2.

Tự kiểm tra: 1. Ion nào trực tiếp khởi động giải phóng túi xináp? 2. Một điện thế sau xináp có giống điện thế hoạt động không? 3. Vì sao một chất có thể có tác dụng khác nhau ở hai mô?

Đọc bắt buộc: [S06], mục 12.5. Đọc sâu: [S04]; viết dự đoán nếu cùng một đầu vào kích thích xuất hiện ngay sau một đầu vào ức chế ở gần thân nơron.

Chương 4 Giải phẫu não và các hệ bảo vệ

Mục tiêu và cách đọc bản đồ

Bạn cần nhận diện các thùy não, các cấu trúc sâu, thân não, tiểu não và những lớp bảo vệ. Khi nhìn hình não, trước hết xác định mặt nhìn: bên, giữa hay cắt ngang. Mặt phẳng dọc giữa chia trái và phải; mặt phẳng trán chia trước và sau; mặt phẳng ngang chia trên và dưới. Trục thần kinh uốn ở người nên không áp dụng máy móc cùng một hướng cho cả não và tủy. [S06, mục 13.1–13.2]

Các phần lớn và quan hệ chức năng

Vỏ đại não có các vùng chuyên biệt tương đối và nhiều kết nối. Thể chai nối hai bán cầu; các bó liên hợp nối vùng trong cùng bán cầu; các bó chiếu liên hệ vỏ với cấu trúc dưới vỏ. Khi một đường kết nối hỏng, một chức năng có thể suy giảm dù các vùng đầu và cuối vẫn còn. Mô hình mạng giúp giải thích điều này tốt hơn việc chỉ học “mỗi chấm một chức năng”. [S06, mục 13.2; S07, mục 3.4; S05]

Sự phát triển ban đầu

Ống thần kinh tạo nền cho não và tủy; mào thần kinh tạo nhiều thành phần ngoại biên cùng một số mô khác. Phần trước ống phân thành các túi não rồi biệt hóa thành các vùng trưởng thành. Việc học nguồn gốc giúp hiểu tại sao não thất và những vùng não có quan hệ hình học như hiện tại. Không suy ra tính cách từ một cấu trúc phôi thai hoặc gán mỗi tuổi một giới hạn phát triển tuyệt đối. [S06, mục 13.1]

Bảo vệ và nuôi dưỡng

Ba màng gồm màng cứng, màng nhện và màng mềm. Dịch não tủy lưu thông trong hệ não thất và khoang dưới nhện, giúp đệm cơ học và duy trì môi trường. Đường đi cơ bản: hai não thất bên qua lỗ gian não thất tới não thất ba, qua cống não tới não thất bốn, rồi ra khoang dưới nhện. Các đường hấp thu giúp dịch trở về tuần hoàn. [S06, mục 13.3]

Hàng rào máu não có cơ sở quan trọng là các liên kết chặt giữa tế bào nội mô mao mạch não, được những thành phần khác của đơn vị mạch thần kinh hỗ trợ. Nó có tính chọn lọc, không phải hàng rào tuyệt đối. Não cần dòng máu cung cấp oxy và chất dinh dưỡng; gián đoạn tuần hoàn có thể làm suy chức năng nhanh. [S06, mục 13.3]

Thực hành trong 45 phút

Mở hình giải phẫu ở mục 13.2 của [S06]. Tự tạo một bản không nhãn hoặc che nhãn bằng tờ giấy. Xác định 20 cấu trúc và hướng nhìn; với năm cấu trúc, viết một chức năng cùng một điều chưa thể kết luận. Chấm 10 điểm: 20 nhãn đúng được tối đa 5; năm câu chức năng đúng được tối đa 3; nêu giới hạn suy luận được 2. Mục tiêu là ít nhất 16 nhãn đúng và không dùng một vùng để kết luận toàn bộ nhân cách.

Tự kiểm tra: 1. Thân não gồm ba phần nào? 2. Dịch não tủy và máu có cùng một khoang lưu thông không? 3. Hồi hải mã và vùng dưới đồi có phải cùng cấu trúc không?

Đọc bắt buộc: [S06], mục 13.1–13.3. Đọc sâu: [S05], phần phương pháp; giải thích vì sao kiến thức vị trí giải phẫu cần kết hợp với kiến thức kết nối.

Chương 5 Tủy sống hệ ngoại biên và cung phản xạ

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần theo dõi đường cảm giác vào tủy, đường vận động ra và phân biệt phản xạ với hành động có ý thức. Một người rụt tay khi chạm vật quá nóng trước khi mô tả được cảm giác đau. Điều này có nghĩa não không nhận thông tin không?

Cấu trúc tủy và rễ thần kinh

Ở lát cắt tủy, chất xám nằm phía trong, chất trắng bao quanh. Sừng sau nhận và xử lý nhiều đầu vào cảm giác; sừng trước chứa các nơron vận động đến cơ vân. Các bó chất trắng mang thông tin đi lên hoặc đi xuống. Rễ sau mang sợi hướng tâm và có hạch rễ sau chứa thân nhiều nơron cảm giác; rễ trước mang sợi ly tâm. Sau khi hợp lại, dây thần kinh tủy thường là dây hỗn hợp. [S06, mục 13.2, 13.4]

Cơ thể người thường được mô tả có 31 đôi dây thần kinh tủy và 12 đôi dây thần kinh sọ. Với phần cốt lõi, cần biết các ví dụ: dây II liên quan thị giác; V liên quan cảm giác mặt và cơ nhai; VII liên quan vận động biểu cảm mặt cùng chức năng khác; VIII liên quan nghe và thăng bằng; X có vai trò rộng trong cảm giác nội tạng và điều hòa phó giao cảm. Không cần suy từ tên dây ra toàn bộ chức năng của nó. [S06, mục 13.4]

Cung phản xạ và điều biến từ não

Cung phản xạ cơ bản gồm thụ thể, đường hướng tâm, nơi tích hợp, đường ly tâm và cơ quan đáp ứng. Phản xạ căng cơ có nhánh kích thích trực tiếp từ nơron cảm giác tới nơron vận động của cơ bị kéo giãn. Sự ức chế cơ đối vận đi qua nơron trung gian; vì vậy nói toàn bộ phản xạ chỉ có một xináp là quá đơn giản. [S06, mục 14.3]

Phản xạ rút lui thường có nhiều xináp, huy động nhiều cơ và có thể kèm phối hợp bên đối diện để giữ tư thế. Đồng thời, thông tin cảm giác đi lên não; các đường đi xuống có thể điều biến đáp ứng ở tủy. Phản xạ không phải chuỗi hoàn toàn cứng nhắc, độc lập mọi trạng thái của cơ thể.

Hình trong Thần kinh cấp cao

Hình 3 Cung phản xạ và các nhánh liên hệ với não. Sơ đồ tự biên soạn theo S06, mục 14.3.

Từ đường dẫn tới biểu hiện

Mất đầu vào cảm giác và mất đầu ra vận động tạo những khó khăn khác nhau. Tổn thương rễ sau làm giảm đầu vào từ vùng liên quan; tổn thương rễ trước ảnh hưởng đường ra vận động. Tuy nhiên biểu hiện thật còn phụ thuộc mức tổn thương, phạm vi, các rễ chồng lấp và thời điểm đánh giá. Bài tập định khu chỉ rèn tư duy cấu trúc, không thay thế khám thần kinh.

Một người phản ứng chậm khi làm bài trên máy có thể do chú ý, cách dùng bàn phím, chiến lược thận trọng hoặc nhiều nguyên nhân khác. Không lấy một kết quả phản ứng làm bằng chứng đã tổn thương tủy hay dây thần kinh.

Thực hành trong 40 phút

Vẽ cung phản xạ rút tay trên giấy, thêm một nhánh lên não và một nhánh điều biến từ não. Không thực hiện kích thích đau hoặc tự kiểm tra phản xạ bằng cách gây tổn thương. Trên sơ đồ, lần lượt “cắt” đường hướng tâm, nơron trung gian hoặc đường ly tâm và dự đoán phần nào của chuỗi bị ảnh hưởng.

Chấm 10 điểm: đủ năm thành phần 5; chiều mũi tên đúng 2; nhánh đi lên và điều biến 2; ghi giới hạn mô hình 1.

Tự kiểm tra: 1. Rễ sau và sừng sau khác nhau thế nào? 2. Vì sao dây thần kinh tủy thường là dây hỗn hợp? 3. Phản xạ rút tay có đòi hỏi ý thức quyết định trước không?

Đọc bắt buộc: [S06], mục 13.4 và 14.3. Đọc sâu: so sánh tác động của tổn thương đường vận động ở trung ương và ngoại biên ở mức khái niệm; không học mẹo chẩn đoán từ một dấu hiệu đơn độc.

Chương 6 Cảm giác và xử lý thông tin cảm giác

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần giải thích sự chuyển đổi kích thích thành tín hiệu thần kinh, phân biệt cảm giác với tri giác, theo dõi một số đường cảm giác chính. Khi đọc tin nhắn trong phòng ồn, vì sao bạn có thể nhìn thấy chữ nhưng bỏ sót một từ quan trọng?

Từ năng lượng vật lý tới tín hiệu thần kinh

Thụ thể cảm giác chuyển một dạng năng lượng thành thay đổi điện của tế bào. Ánh sáng, rung động, áp lực và chất hóa học tác động lên các hệ thụ thể khác nhau. Tín hiệu sau đó được mã hóa qua kiểu hoạt động của nơron, chẳng hạn tần số phát xung, thời điểm phát và nhóm nơron được huy động. Vì vậy não không nhận một bản sao nguyên vẹn của vật thể mà xử lý thông tin đã được biến đổi. [S06, mục 14.1]

Trường tiếp nhận là vùng không gian hoặc tập điều kiện kích thích làm thay đổi hoạt động một nơron cảm giác. Các trường nhỏ có thể hỗ trợ phân biệt vị trí tinh hơn. Ức chế bên có thể tăng tương phản giữa các vùng hoạt động. Thích nghi cảm giác là thay đổi đáp ứng khi kích thích kéo dài; tốc độ thích nghi khác nhau giữa thụ thể và hệ cảm giác.

Cảm giác chỉ quá trình tiếp nhận và mã hóa đầu vào. Tri giác là quá trình tổ chức, diễn giải đầu vào thành trải nghiệm có ý nghĩa. Kỳ vọng, chú ý và bối cảnh ảnh hưởng tri giác. Điều đó không có nghĩa rằng mọi tri giác đều sai, mà nhắc ta kiểm tra điều kiện xuất hiện của một nhận định.

Các đường cảm giác cần biết

Bảng giản lược bỏ nhiều nhánh và nhân trung gian; mục tiêu là hiểu logic đường dẫn. Khứu giác là ngoại lệ với sơ đồ “mọi cảm giác phải qua đồi thị trước khi tới vỏ cảm giác ban đầu”. [S06, mục 14.1–14.2]

Một ví dụ giải thích

Khi tìm chìa khóa trên bàn, tín hiệu thị giác có thể đã tới vỏ não nhưng việc chọn lọc mục tiêu chưa hiệu quả. Có thể bạn đang chú ý tới cuộc gọi hoặc kỳ vọng chìa khóa nằm ở vị trí khác. Từ một lần bỏ sót không thể kết luận mắt, vùng chẩm hay trí nhớ có bệnh. Cần phân biệt thiếu đầu vào với thiếu chú ý hoặc cách diễn giải đầu vào.

Thực hành trong 35 phút

Vẽ đường đi của nửa trường nhìn bên phải tới bán cầu trái. Ghi rõ cả hai mắt đều đóng góp. Sau đó lập hai cột “quan sát được” và “giải thích có thể” cho tình huống tìm chìa khóa. Có ít nhất ba cách giải thích và một cách kiểm tra hành vi ít rủi ro, như tìm lại trong điều kiện yên tĩnh.

Chấm 10 điểm: đúng trường nhìn 4; đúng trạm chuyển chính 3; tách quan sát khỏi suy luận 3. Không dùng thử nghiệm trên màn hình để tự chẩn đoán thị lực.

Tự kiểm tra: 1. Cảm giác và tri giác khác nhau ở đâu? 2. Có phải bán cầu trái chỉ nhận thông tin từ mắt phải? 3. Vì sao cùng một kích thích có thể được cảm nhận khác nhau giữa hai bối cảnh?

Đọc bắt buộc: [S06], mục 14.1–14.2. Đọc sâu: [S05] và [S25]; chọn một hiệu ứng tri giác rồi đề xuất cách phân biệt ảnh hưởng của kích thích với ảnh hưởng của kỳ vọng.

Chương 7 Điều khiển vận động và học kỹ năng

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần phân biệt vai trò của vỏ vận động, hạch nền, tiểu não và tủy; mô tả vòng phản hồi khi học kỹ năng. Khi tập gõ một tổ hợp phím mới, vì sao ban đầu chậm nhưng sau nhiều lần có thể làm gần như tự động?

Vận động được tạo bằng sự phối hợp

Vỏ não tham gia lựa chọn và tổ chức hành động, các vùng tiền vận động góp phần chuẩn bị chuỗi động tác, vỏ vận động nguyên phát gửi các lệnh qua đường đi xuống. Bó vỏ tủy là một đường quan trọng đối với vận động có chủ đích, đặc biệt các động tác tinh. Nhiều sợi của đường này bắt chéo ở phần thấp hành não; không phải mọi đường vận động đều có cùng quy tắc bắt chéo. [S06, mục 14.3]

Nơron vận động ngoại biên đưa tín hiệu tới cơ. Tại bản vận động, acetylcholine tác động lên thụ thể của sợi cơ và khởi động các bước dẫn tới co cơ. Tổ chức vận động còn cần thông tin cảm giác về vị trí và trạng thái cơ thể. Một mệnh lệnh xuống cơ mà thiếu phản hồi sẽ khó bảo đảm động tác chính xác.

Ba thành phần có vai trò khác nhau

Hạch nền tham gia các vòng lựa chọn và điều chỉnh hành động với vỏ não và đồi thị. Các mô hình đường trực tiếp và gián tiếp giúp học cách một số đường tác động lên sự cho phép hoặc hạn chế hành động, nhưng hoạt động thật phức tạp hơn một nút “bật” và một nút “tắt”. Không đồng nhất bệnh liên quan hạch nền với việc một đường duy nhất ngừng hoạt động. [S06, mục 14.3]

Tiểu não tham gia phối hợp thời điểm, dự đoán kết quả cảm giác và điều chỉnh sai số. Khi cầm chiếc cốc tưởng còn đầy nhưng thực ra đã rỗng, bàn tay có thể đi quá mạnh; sự chênh giữa dự đoán và kết quả hỗ trợ điều chỉnh lần sau. Tiểu não làm việc với các mạng khác chứ không tự quyết định toàn bộ mục tiêu hành động.

Tủy chứa các mạch phản xạ và những tổ chức mạng hỗ trợ mẫu vận động. Vỏ não, thân não, tiểu não và hạch nền góp phần điều biến. Nhờ vậy, cơ thể không cần tính lại mọi chi tiết co cơ bằng ý thức trong từng khoảnh khắc. [S06, mục 14.3; S09]

Học kỹ năng khác nhớ lời giải thích

Bạn có thể kể đúng quy trình nhưng vẫn thực hiện vụng vì kiến thức khai báo và kỹ năng không hoàn toàn trùng nhau. Luyện tập cần hành động thật, phản hồi cụ thể và cơ hội sửa sai. Việc thành thạo một thao tác cũng chưa bảo đảm chuyển sang thao tác mới; cần kiểm tra khả năng chuyển giao. Đây là suy luận thiết kế học tập từ sự phân biệt hệ trí nhớ, không phải bảo đảm một phương pháp huấn luyện có hiệu quả cho mọi kỹ năng. [S09; S15]

Thực hành trong 40 phút

Chọn thao tác vô hại như vẽ một hình đơn giản bằng tay không thuận. Làm năm lượt ngắn, ghi thời gian và số lần vượt đường biên. Không tăng tốc bằng cách bỏ qua độ chính xác. Vẽ biểu đồ riêng cho hai chỉ số. Sau đó mô tả điều quan sát được và ba yếu tố có thể góp phần: quen nhiệm vụ, chiến lược, mỏi tay hoặc tập trung.

Không dùng năm lượt này để khẳng định đã thay đổi vùng não nào. Tiêu chí 10 điểm: dữ liệu rõ 3; xem đồng thời tốc độ và lỗi 3; kết luận có giới hạn 4.

Tự kiểm tra: 1. Biết mô tả một động tác có bảo đảm thực hiện được không? 2. Tiểu não và hạch nền có cùng vai trò không? 3. Vì sao đo tốc độ mà không đo lỗi có thể gây hiểu nhầm?

Đọc bắt buộc: [S06], mục 14.3; [S09], phần các hệ trí nhớ. Đọc sâu: đề xuất phép thử chuyển giao cho kỹ năng vừa luyện, với tiêu chí thành công được xác định trước.

Chương 8 Hệ tự chủ nội tiết và đáp ứng căng thẳng

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần so sánh giao cảm với phó giao cảm, vẽ được trục dưới đồi tuyến yên thượng thận và giải thích phản hồi âm. Trước buổi thuyết trình, một người thấy tim nhanh và khó tập trung. Vì sao có thay đổi cơ thể dù chưa bước lên sân khấu?

Điều chỉnh cơ thể qua hai hệ phối hợp

Hệ giao cảm và phó giao cảm có kiểu tổ chức và tác dụng khác nhau, nhưng không phải lúc nào cũng đối kháng hoàn toàn. Nhiều cơ quan nhận chi phối từ cả hai; một số đích như nhiều mạch máu nhận chủ yếu chi phối giao cảm. Mạng trung ương phối hợp tín hiệu nội tạng, bối cảnh và nhu cầu hành động. [S06, mục 15.1–15.2]

Ở các đường tự chủ điển hình, nơron trước hạch và sau hạch tạo chuỗi hai nơron. Cả hai phân hệ thường dùng acetylcholine ở xináp hạch. Phần lớn sợi giao cảm sau hạch dùng noradrenaline; sợi tới tuyến mồ hôi là ngoại lệ quan trọng, sử dụng acetylcholine. Phó giao cảm sau hạch thường dùng acetylcholine. Thụ thể ở cơ quan đích quyết định tác dụng cụ thể. [S06, mục 15.1]

Hệ nội tiết đưa hormone vào máu để tác động lên tế bào có thụ thể phù hợp. Tín hiệu thần kinh thường nhanh và có đường kết nối trực tiếp hơn, còn nội tiết thường có phạm vi và thời gian khác. Hai hệ liên hệ chặt qua vùng dưới đồi và tuyến yên.

Trục đáp ứng căng thẳng

Khi các mạng đánh giá nhu cầu và đe dọa huy động đáp ứng, vùng dưới đồi có thể giải phóng CRH. Thùy trước tuyến yên giải phóng ACTH, kích thích vỏ thượng thận tiết cortisol. Cortisol tác động lên nhiều mô và tham gia phản hồi âm lên vùng dưới đồi và tuyến yên. Song song, hệ giao cảm và tủy thượng thận hỗ trợ đáp ứng nhanh hơn. Không trộn vỏ thượng thận với tủy thượng thận. [S12]

Hình trong Thần kinh cấp cao

Hình 4 Trục nội tiết trong đáp ứng căng thẳng. Đường hồi tiếp biểu thị giảm tín hiệu ở phần trước của trục; sơ đồ tự biên soạn theo S12.

Cortisol có chức năng sinh lý bình thường và có nhịp theo thời gian. Một lần thấy lo hoặc khó tập trung không cho biết mức cortisol, càng không đủ kết luận có bệnh nội tiết. Trong nghiên cứu, cách lấy mẫu và thời điểm đo rất quan trọng.

Tác động lên suy nghĩ và hành động

Các nghiên cứu do Arnsten tổng hợp cho thấy căng thẳng có thể ảnh hưởng những mạng tiền trán liên quan trí nhớ làm việc và kiểm soát hành vi; tác động phụ thuộc cường độ, thời gian và bối cảnh. Nhiều cơ chế chi tiết được nghiên cứu trên động vật nên cần thận trọng khi chuyển trực tiếp sang một người cụ thể. [S16]

Trong tình huống thuyết trình, có thể giảm tải bằng cách chuẩn bị thẻ ý chính, làm rõ bước mở đầu và giảm nhiệm vụ phụ. Đây là đề xuất thực hành để giảm yêu cầu xử lý; không phải suy đoán đã “hạ cortisol” nếu không đo và không phải điều trị bệnh.

Thực hành trong 35 phút

Vẽ hai đường song song: đáp ứng thần kinh tự chủ nhanh và trục nội tiết. Gắn đúng cơ quan, tín hiệu và chiều phản hồi. Viết giải thích 120 từ cho người không học sinh học, tránh câu “căng thẳng làm não ngừng hoạt động”.

Chấm 10 điểm: chuỗi CRH–ACTH–cortisol đúng 4; phản hồi âm đúng 2; phân biệt vỏ và tủy thượng thận 2; giới hạn suy luận 2.

Tự kiểm tra: 1. Cortisol do tuyến yên tiết ra đúng hay sai? 2. Phản hồi âm nghĩa là gì? 3. Vì sao tim đập nhanh không đủ để kết luận mức căng thẳng tâm lý?

Đọc bắt buộc: [S06], mục 15.1–15.2 và [S12]. Đọc sâu: [S16]; ghi rõ kết luận nào đến từ nghiên cứu động vật, kết luận nào liên quan người, và khoảng trống khi ứng dụng.

Chương 9 Phản xạ có điều kiện và hoạt động thần kinh cấp cao

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần xác định các thành phần điều kiện hóa cổ điển, phân biệt nó với điều kiện hóa thao tác và đặt học thuyết Pavlov trong bối cảnh lịch sử. Một người thấy âm báo công việc liền căng người, rồi mở điện thoại để bớt lo. Có thể có hơn một cơ chế học trong chuỗi này không?

Điều kiện hóa cổ điển

Kích thích không điều kiện gây một đáp ứng không điều kiện mà không cần học mối liên hệ đang xét. Kích thích ban đầu trung tính, sau khi có quan hệ dự báo với kích thích không điều kiện, có thể trở thành kích thích có điều kiện. Đáp ứng trước nó là đáp ứng có điều kiện. Đáp ứng có điều kiện có thể giống một phần nhưng không phải luôn giống hệt đáp ứng không điều kiện. [S07, mục 6.2]

Ví dụ giả định: một âm thanh thường báo trước một sự kiện gây khó chịu; về sau âm thanh tự nó gợi phản ứng căng thẳng. Cần chứng minh quan hệ học, không chỉ dựa vào việc hai thứ từng xuất hiện cùng nhau. Tính dự báo, thời điểm và kinh nghiệm trước đó đều có ý nghĩa.

Khái quát hóa là đáp ứng với kích thích tương tự. Phân biệt là học đáp ứng khác nhau với các kích thích. Dập tắt là giảm đáp ứng khi quan hệ dự báo thay đổi, chẳng hạn tín hiệu không còn đi kèm sự kiện. Phục hồi tự phát và ảnh hưởng bối cảnh cho thấy giảm biểu hiện không đồng nghĩa đã xóa hoàn toàn học tập trước đó. [S07, mục 6.2; S09]

Điều kiện hóa thao tác

Trong điều kiện hóa thao tác, hậu quả của hành vi ảnh hưởng xác suất lặp lại hành vi. Củng cố làm tăng hành vi; trừng phạt làm giảm hành vi. “Dương tính” nghĩa là thêm một kích thích, “âm tính” nghĩa là loại bỏ một kích thích, không mang nghĩa tốt hoặc xấu về đạo đức. [S07, mục 6.3]

Tên gọi được xác định bằng chức năng và dữ liệu hành vi, không chỉ ý định của người áp dụng. Một lời khen không tự động là củng cố nếu hành vi không tăng. Trong học tập cá nhân, ưu tiên phản hồi có ích và thiết kế điều kiện thực hiện; bảng này dùng để hiểu cơ chế, không khuyến nghị trừng phạt người học.

Đọc Pavlov với đúng bối cảnh

Pavlov nghiên cứu các phản xạ có điều kiện bằng những điều kiện thực nghiệm cụ thể và dùng các khái niệm hưng phấn, ức chế, lan tỏa, tập trung và cảm ứng để diễn giải kết quả. Bản gốc năm 1927 được lưu trong kho lịch sử tâm lý học của York University. Những thuật ngữ này hữu ích để đọc đề cương truyền thống, nhưng không đồng nhất từng thuật ngữ lịch sử với một chất truyền tin hoặc một vùng não hiện đại. [S13]

Ức chế ngoài mô tả việc một kích thích mới có thể làm đáp ứng đang quan sát giảm đi. Dập tắt và phân biệt được thảo luận trong nhóm quá trình ức chế hình thành qua học. Cần phân biệt giảm một phản ứng quan sát được với cơ chế ức chế ở xináp đã học tại chương 3; chúng thuộc hai mức giải thích khác nhau. [S13, bài giảng 4, 9 và 12]

Một số chương trình còn dùng các thuật ngữ hệ tín hiệu thứ nhất, hệ tín hiệu thứ hai, định hình động lực hoặc loại hình thần kinh. Chưa có đề cương trường để xác định yêu cầu của những mục này. Không đưa các nhãn lịch sử thành cách phân loại nhân cách hay chẩn đoán; bổ sung bản thuật ngữ đối chiếu khi có tài liệu bắt buộc của trường.

Thực hành trong 45 phút

Phân tích tình huống âm báo: đánh dấu tín hiệu, phản ứng, hành động kiểm tra và hậu quả. Viết hai giả thuyết riêng, một về liên hệ giữa tín hiệu và sự kiện, một về hậu quả của việc mở điện thoại. Đề xuất quan sát nào giúp phân biệt, không tự tạo tình huống gây sợ cho người khác.

Chấm 10 điểm: đúng các thành phần cổ điển 4; giải thích củng cố âm tính đúng 3; không đồng nhất dập tắt với xóa ký ức 3.

Tự kiểm tra: 1. Củng cố âm tính có phải trừng phạt không? 2. Vì sao lời khen chưa đủ để xác định có củng cố? 3. Vì sao đáp ứng giảm sau dập tắt vẫn có thể quay lại?

Đọc bắt buộc: [S07], mục 6.2–6.3. Đọc sâu: [S13], một bài giảng lịch sử; viết bảng hai cột gồm điều được quan sát và cơ chế Pavlov đề xuất, không coi chúng là cùng một loại dữ kiện.

Chương 10 Tính mềm dẻo thần kinh và cơ chế học

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần phân biệt thay đổi hành vi với thay đổi xináp, giải thích mô hình tăng cường dài hạn và giới hạn chuyển từ động vật sang người. Nếu làm một bài tốt hơn sau năm lượt, có thể khẳng định đã tạo thêm nơron không?

Tính mềm dẻo có nhiều dạng

Tính mềm dẻo thần kinh là khả năng hệ thần kinh thay đổi hoạt động hoặc tổ chức theo kinh nghiệm, phát triển hay tổn thương. Thay đổi có thể nằm ở hiệu quả xináp, tính hưng phấn tế bào, kết nối hoặc cách mạng phối hợp. Không phải mọi học tập đều cần tạo nơron mới; cũng không phải mọi thay đổi thần kinh đều có lợi cho mục tiêu của con người. [S09; S19]

Quen nhờn là giảm đáp ứng với một kích thích lặp lại khi không có hệ quả đáng kể; cần phân biệt với mỏi cơ hoặc thụ thể thích nghi. Nhạy cảm hóa là tăng đáp ứng sau một trải nghiệm kích thích mạnh. Công trình của Kandel sử dụng hệ thần kinh đơn giản của Aplysia để liên hệ thay đổi hành vi với cơ chế tế bào và phân tử. Giá trị nằm ở thiết kế thực nghiệm có thể kiểm tra cơ chế, không phải việc mọi hành vi người đều giống phản xạ của Aplysia. [S18]

Mô hình tăng cường dài hạn tại hồi hải mã

Tăng cường dài hạn là sự tăng kéo dài hiệu quả dẫn truyền xináp sau một số kiểu kích thích. Công trình Bliss và Lømo năm 1973 ghi nhận hiện tượng này trong đường vào hồi răng của thỏ. Thí nghiệm là bằng chứng về tính mềm dẻo ở một hệ thần kinh và điều kiện cụ thể, không trực tiếp chứng minh một phương pháp tự học của con người. [S17]

Một mô hình được nghiên cứu nhiều ở xináp glutamate vùng CA1 là: glutamate hoạt hóa thụ thể AMPA tạo khử cực; khi có các điều kiện phù hợp, sự chặn kênh NMDA bởi Mg²⁺ được giảm, cho Ca²⁺ đi vào; tín hiệu nội bào làm thay đổi hiệu quả xináp, gồm thay đổi số lượng hoặc chức năng thụ thể AMPA. Các pha duy trì lâu có thể liên quan biểu hiện gen và tổng hợp protein. Đây là một dạng cơ chế, không đại diện mọi tăng cường dài hạn trong não. [S09]

Giảm dài hạn cũng là thay đổi có tổ chức của hiệu quả xináp. Học không chỉ là làm mọi kết nối mạnh hơn; mạng cần chọn lọc, điều chỉnh và giữ ổn định. Tổng quan năm 2024 cho thấy nghiên cứu về tăng cường và giảm dài hạn vẫn còn những vấn đề cơ chế và liên hệ với hành vi cần làm rõ. [S19]

Đọc một kết quả giả định

Giả sử đáp ứng đo ở một đường xináp có mức nền quy ước 100%, sau kích thích còn ở mức 145% tại phút 30. Đây là dữ liệu mô phỏng để tập đọc: cần biết có đường đối chứng không, đáp ứng nền có ổn định không, đo bao nhiêu mẫu độc lập và hiệu ứng kéo dài đến khi nào. Nếu chỉ xem một đường biểu diễn, chưa biết độ biến thiên giữa các cá thể.

Không được biến con số này thành “trí nhớ tăng 45%”. Chỉ số sinh lý, kết quả bài kiểm tra trí nhớ và kết quả trong đời sống là ba thước đo khác nhau.

Thực hành trong 45 phút

Vẽ chuỗi AMPA, khử cực, NMDA, Ca²⁺ và thay đổi xináp. Sau đó viết 180 từ giải thích khác biệt giữa một cơ chế học khả dĩ và bằng chứng một phương pháp học thực sự hiệu quả. Chấm 10 điểm: đúng chuỗi và điều kiện 5; nêu đối chứng và đơn vị mẫu 3; không đánh đồng với tạo nơron mới 2.

Tự kiểm tra: 1. Cải thiện điểm số có chứng minh nơron mới được sinh ra không? 2. Vì sao Ca²⁺ quan trọng trong mô hình vừa học? 3. Một kết quả ở xináp có đủ chứng minh thay đổi toàn bộ niềm tin không?

Đọc bắt buộc: [S09], phần cơ chế trí nhớ. Đọc sâu: đối chiếu nghiên cứu gốc [S17] với tổng quan [S19]; ghi một kết luận được dữ liệu trực tiếp hỗ trợ và một kết luận vượt quá dữ liệu.

Chương 11 Các hệ trí nhớ

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần phân biệt mã hóa, lưu giữ, củng cố và truy hồi; so sánh các hệ trí nhớ; giải thích đóng góp và giới hạn của trường hợp H M. Tại sao có thể thấy nội dung rất quen nhưng vẫn không trả lời được khi đóng sách?

Trí nhớ là một tập hợp quá trình

Mã hóa là quá trình đưa thông tin vào dạng có thể được lưu giữ. Lưu giữ chỉ sự tồn tại của thông tin qua thời gian. Củng cố là các quá trình làm ký ức ổn định hơn hoặc tổ chức lại theo thời gian. Truy hồi là quá trình sử dụng thông tin đã học. Khi không trả lời được, khó khăn có thể ở một hoặc nhiều bước; không được quy mọi sự quên cho cùng một cơ chế. [S07, mục 8.1; S15]

Trí nhớ làm việc duy trì và xử lý tạm thời thông tin phục vụ nhiệm vụ hiện tại. Trí nhớ ngắn hạn nhấn mạnh giữ thông tin trong thời gian ngắn; hai khái niệm có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất. Trí nhớ dài hạn gồm nhiều hệ với những mạng đóng góp khác nhau.

Trí nhớ khai báo thường gồm tình tiết và ngữ nghĩa. Trí nhớ không khai báo là nhóm nhiều quá trình, không phải một kho riêng tên “tiềm thức” có thể giải thích mọi hành vi. Sự phân loại giúp đặt câu hỏi; ranh giới và tương tác giữa hệ vẫn là chủ đề nghiên cứu. [S09; S15]

Trường hợp H M và cách lập luận

Sau phẫu thuật hai bên vùng thái dương trong, H M gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc hình thành những ký ức mới có thể kể lại. Một số năng lực khác và khả năng học một số kỹ năng còn được bảo tồn. Các nghiên cứu trên H M và những trường hợp khác cho thấy trí nhớ không phải một khả năng duy nhất và hệ thái dương trong có vai trò quan trọng đối với học khai báo. [S09; S14; S15]

Không mô tả H M là mất mọi ký ức hoặc chỉ bị lấy đi đúng một cấu trúc thuần nhất. Phạm vi tổn thương, phương pháp đo và nghiên cứu theo dõi quyết định kết luận. Quan sát bệnh nhân có giá trị lớn nhưng không giống thử nghiệm phân nhóm ngẫu nhiên; cần hội tụ bằng chứng từ nhiều phương pháp.

Quen thuộc khác với có thể truy hồi

Đọc lại thường tạo cảm giác quen. Tự giải thích khi không nhìn tài liệu kiểm tra việc truy hồi chặt hơn. Nghiên cứu của Roediger và Karpicke so sánh học lại với tự kiểm tra cho thấy ưu thế lưu giữ về sau của luyện truy hồi trong những điều kiện nghiên cứu của họ. Từ đó, tài liệu này đề xuất dùng câu hỏi ngắn, phản hồi và ôn cách quãng. Không lấy kết quả này làm bảo đảm điểm thi cho mọi người. [S22]

Trí nhớ có tính tái kiến tạo; thông tin mới và cách hỏi có thể ảnh hưởng nội dung kể lại. Vì vậy, sự tự tin và độ sống động của một ký ức không đủ chứng minh tính chính xác tuyệt đối. Không dùng các bài gợi nhớ để khẳng định đã tìm ra một sự kiện bị quên trong đời người khác. [S09]

Thực hành trong 35 phút

Chọn 10 khái niệm của chương 1 đến 5. Đóng sách và giải thích mỗi khái niệm trong một câu. Đánh dấu ba loại lỗi: không nhớ, nhớ một phần, hiểu sai. Mở sách sửa và kiểm tra lại sau một khoảng nghỉ. Mục tiêu là xác định chỗ cần học, không đo năng lực trí nhớ chuẩn hóa. Chấm lần kiểm tra lại trên thang 10: mỗi khái niệm được giải thích đúng bằng lời của mình được 1 điểm.

Tự kiểm tra: 1. Tại sao thành thạo kỹ năng có thể không đi kèm nhớ lần tập? 2. Quen mặt một từ có đồng nghĩa giải thích được từ đó không? 3. Trường hợp H M cho thấy điều gì và không cho phép kết luận điều gì?

Đọc bắt buộc: [S07], mục 8.1 và [S09]. Đọc sâu: [S14] và [S15]; chuẩn bị bảng bằng chứng gồm loại trí nhớ, nhiệm vụ đo, kết quả và cách giải thích thay thế.

Chương 12 Chú ý chức năng điều hành và ngôn ngữ

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần phân biệt chú ý với điều hành, giải thích ngôn ngữ theo mạng và tránh gán vùng não từ một hành vi. Một quản lý nhớ rõ mục tiêu nhưng liên tục chuyển sang trả lời thông báo. Có phải người đó không biết mục tiêu hay thiếu một khả năng khác?

Chú ý chọn điều được ưu tiên

Chú ý có thể được hướng bởi mục tiêu hoặc bị thu hút bởi kích thích nổi bật. Chú ý chọn lọc giúp ưu tiên một phần đầu vào; chú ý duy trì giúp theo nhiệm vụ qua thời gian. Trong công việc thật, kết quả phụ thuộc yêu cầu nhiệm vụ, động lực, mệt mỏi và môi trường. Mô tả “mất tập trung” là điểm xuất phát, chưa là giải thích cơ chế. [S11; S05]

Chức năng điều hành bao gồm việc giữ mục tiêu trong trí nhớ làm việc, ức chế đáp ứng chưa phù hợp và thay đổi cách làm khi quy tắc thay đổi. Các mạng tiền trán và đỉnh cùng những cấu trúc khác tham gia; không có một “ông chỉ huy” nhỏ nằm riêng trong não. Một phép đo điều hành luôn đòi hỏi thêm những năng lực như nhìn, đọc, bấm phím và hiểu hướng dẫn.

Ngôn ngữ cần nhiều quá trình

Để hiểu lời nói, hệ thần kinh phải phân tích âm thanh, nhận diện đơn vị ngôn ngữ, gắn nghĩa, xử lý quan hệ trong câu và kết hợp bối cảnh. Để nói, cần xây dựng thông điệp, chọn từ, sắp xếp và lập kế hoạch vận động phát âm. Những bước này liên hệ với mạng rộng chứ không chỉ hai vùng đơn lẻ. [S10; S05]

Các mô tả kinh điển liên hệ vùng trán dưới bên trái với một số khó khăn sản xuất lời nói, vùng thái dương phía sau với một số khó khăn hiểu lời. Tuy nhiên, mức độ trôi chảy, hiểu, lặp lại và gọi tên phải được đánh giá riêng; phạm vi tổn thương thường vượt khỏi một điểm. Không nói đơn giản “Broca chỉ nói, Wernicke chỉ hiểu” như một bản đồ đầy đủ. [S10]

Khó phát âm do điều khiển cơ khác với khó xử lý ngôn ngữ. Một người nói chậm có thể hiểu tốt; người nói trôi chảy vẫn có thể gặp khó khăn về nội dung. Ngôn ngữ thường có bất đối xứng bán cầu, nhưng điều này không hỗ trợ chia con người thành kiểu “não trái logic” và “não phải sáng tạo”. [S07, mục 3.4; S10]

Phân tích tình huống

Với người quản lý, điều quan sát được là số lần chuyển sang thông báo và mức hoàn thành nhiệm vụ. Giải thích có thể gồm thói quen kiểm tra, yêu cầu công việc, mục tiêu chưa cụ thể hoặc mệt mỏi. Cách thử nhỏ là xác định một đầu ra trong 20 phút, tạm giảm thông báo và so sánh kết quả qua nhiều lượt tương đương. Đây là kiểm tra giả thuyết hành vi; kết quả không chứng minh thùy trán “mạnh” hay “yếu”.

Thực hành trong 45 phút

Viết một nhiệm vụ cần giữ quy tắc và một nhiệm vụ cần đổi quy tắc. Nêu ít nhất ba năng lực cùng ảnh hưởng điểm số. Tiếp theo, phân tích hai mô tả giả định: người A nói ít nhưng hiểu câu đơn giản; người B nói nhiều nhưng câu thiếu nghĩa. Nêu thông tin còn thiếu thay vì gán ngay nhãn bệnh.

Chấm 10 điểm: định nghĩa điều hành rõ 3; liệt kê yếu tố gây nhiễu 3; phân tích ngôn ngữ theo nhiều mặt 4.

Tự kiểm tra: 1. Giữ chú ý và ức chế đáp ứng có hoàn toàn là một không? 2. Nói trôi chảy có bảo đảm hiểu ngôn ngữ tốt không? 3. Vì sao một bài nhiệm vụ không đo riêng một chức năng duy nhất?

Đọc bắt buộc: [S10], [S11]. Đọc sâu: xem cách thiết kế nhiệm vụ tại [S05]; đề xuất một điều kiện so sánh chỉ thay đổi yêu cầu bạn muốn kiểm tra.

Chương 13 Cảm xúc động lực và học từ kết quả

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần mô tả các thành phần cảm xúc, phân biệt vai trò của hạch hạnh nhân với cảm giác sợ và hiểu sai số dự đoán phần thưởng. Vì sao một phần thưởng bất ngờ có thể gây phản ứng khác với phần thưởng đã được dự báo đầy đủ?

Cảm xúc có nhiều thành phần

Cảm xúc có thể được nghiên cứu qua trải nghiệm chủ quan, thay đổi sinh lý, xu hướng hành động và biểu hiện quan sát được. Các thành phần không luôn thay đổi cùng mức. Tim nhanh có thể xuất hiện trong sợ, phấn khích hoặc vận động; từ nhịp tim không thể xác định duy nhất một cảm xúc. [S07, mục 10.4]

Hạch hạnh nhân tham gia học và xử lý ý nghĩa của các kích thích, gồm nhiều tình huống liên quan đe dọa. Nó không phải một “nút sợ” chỉ có một chức năng. Vùng dưới đồi, thân não, hồi hải mã, vỏ đảo và các vùng vỏ liên quan đánh giá cùng góp phần vào các quá trình cảm xúc. Tên “hệ viền” là cách tổ chức lịch sử hữu ích ở mức nhập môn, không phải ranh giới đầy đủ của mọi hoạt động cảm xúc. [S07, mục 10.4; S08]

Các lý thuyết cổ điển về cảm xúc đặt trọng tâm khác nhau vào phản ứng cơ thể, đánh giá tình huống và trải nghiệm. Khi ôn thi, cần trình bày đúng từng lý thuyết và bằng chứng, tránh chọn một lý thuyết rồi dùng nó giải thích mọi trường hợp. Những tranh luận chi tiết sẽ được học sâu hơn trong môn Tâm lý học cảm xúc.

Dopamine và sai số dự đoán

Một nhánh nghiên cứu quan trọng xem hoạt động của các nơron dopamine trong học phần thưởng có liên hệ với chênh lệch giữa kết quả thực nhận và kết quả đã dự đoán. Khi kết quả tốt hơn dự kiến, một số đáp ứng tăng; khi phần thưởng kỳ vọng không xuất hiện, một số đáp ứng giảm. Khi đã học tốt, phản ứng có thể chuyển sang tín hiệu báo trước. [S20]

Đây là mô hình của những quần thể nơron trong các điều kiện nghiên cứu, không phải định nghĩa đầy đủ về dopamine. Dopamine cũng liên quan vận động và những chức năng khác; mức phóng thích ở từng đường không thể được suy từ câu “hôm nay tôi thiếu động lực”.

Ví dụ mô phỏng: bạn dự kiến nhận 5 đơn vị phần thưởng và nhận 8, chênh lệch đơn giản là +3; nhận 5 thì bằng 0; không nhận gì thì là −5. Phép tính này giúp hiểu ý tưởng dự đoán, không phải đơn vị dopamine và chưa bao gồm cấu trúc thời gian của các mô hình học củng cố đầy đủ.

Từ mô hình tới đời sống

Một thông báo đôi lúc đem lại nội dung có ích có thể duy trì thói quen kiểm tra. Tuy nhiên, để kết luận cơ chế trong một trường hợp, cần xem lịch sử học, yêu cầu công việc và hậu quả thật. Không biến mô hình phần thưởng thành khẳng định mọi người dùng điện thoại đều nghiện hoặc mọi thông báo đều làm tăng dopamine theo cùng cách.

Trong huấn luyện học tập, có thể làm rõ mục tiêu và phản hồi tiến bộ cụ thể. Đây là lựa chọn thiết kế hành vi; bằng chứng cơ chế không tự bảo đảm một chương trình huấn luyện thành công.

Thực hành trong 35 phút

Với tình huống “nhận phản hồi sau bài thi”, lập ba dòng kết quả: tốt hơn, bằng và kém hơn dự kiến. Ghi riêng dự đoán, kết quả, cảm xúc tự báo cáo và hành động tiếp theo. Giải thích vì sao cần đo riêng bốn thứ đó. Chấm 10 điểm: đúng so sánh dự đoán 4; không đồng nhất cảm xúc với hormone 3; nêu giới hạn ứng dụng 3.

Tự kiểm tra: 1. Hạch hạnh nhân có chỉ xử lý sợ không? 2. Sai số dự đoán khác độ lớn phần thưởng thế nào? 3. Vì sao biết cơ chế không đủ chứng minh hiệu quả một sản phẩm?

Đọc bắt buộc: [S07], mục 10.4 và tóm tắt nghiên cứu [S20]. Đọc sâu: chọn một kết quả thực nghiệm về phần thưởng, ghi rõ loài, nhiệm vụ, phương pháp đo và mức độ có thể chuyển sang hành vi người.

Chương 14 Giấc ngủ sự thức tỉnh và nhịp sinh học

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần phân biệt áp lực ngủ với nhịp sinh học, nhận biết các giai đoạn ngủ và hiểu giới hạn của điện não đồ. Một người thức muộn để học thêm nhưng hôm sau khó truy hồi bài. Thêm thời gian tiếp xúc tài liệu có luôn đồng nghĩa học tốt hơn không?

Hai quá trình cùng điều chỉnh ngủ thức

Áp lực ngủ có xu hướng tăng khi thức lâu và giảm trong quá trình ngủ. Nhịp sinh học điều chỉnh thời điểm các hoạt động cơ thể theo chu kỳ gần một ngày; ánh sáng là tín hiệu đồng bộ quan trọng. Nhân trên giao thoa ở vùng dưới đồi là một bộ phận trung tâm trong hệ điều hòa nhịp này. Melatonin là tín hiệu liên quan đêm sinh học, không phải công tắc duy nhất của giấc ngủ. [S24; S07, mục 4.1–4.2]

Do có hai quá trình, một người có thể mệt nhưng chưa thấy buồn ngủ ở cùng mức vào mọi thời điểm. Lịch ngủ, điều kiện ánh sáng, công việc, tuổi và các khác biệt cá nhân cùng có ý nghĩa. Từ một vài ngày không suy ra một kiểu nhịp sinh học cố định suốt đời.

Các giai đoạn ngủ

Các giai đoạn lặp thành chu kỳ với tỷ lệ thay đổi trong đêm. Không cần ép mỗi chu kỳ thành đúng một thời lượng cố định cho mọi người. Giấc ngủ liên hệ với trí nhớ, chú ý và nhiều chức năng cơ thể, nhưng mức đóng góp của từng giai đoạn phụ thuộc loại nhiệm vụ và cách nghiên cứu. [S07, mục 4.3; S24]

Điện não đồ và trạng thái ý thức

Điện não đồ ghi chênh lệch điện thế trên da đầu liên quan hoạt động điện tổng hợp của những quần thể nơron. Các dải tần được dùng để mô tả những mẫu hoạt động; chúng không là nhãn đơn nhất cho một cảm xúc hoặc một mức “tiềm thức”. Cùng dải tần có thể xuất hiện trong nhiều điều kiện; cần vị trí, thời điểm, nhiệm vụ và cách xử lý tín hiệu. [S07, mục 4.3; S05]

Thức tỉnh và nội dung ý thức là hai khía cạnh khác nhau. Một người có thể đang thức nhưng sự chú ý hướng hẹp; một người đang ngủ vẫn có trải nghiệm mơ. Học phần này chỉ đặt nền, không bao quát các tiêu chuẩn lâm sàng đánh giá rối loạn ý thức.

Thực hành quan sát trong 7 ngày

Mỗi ngày ghi khoảng 3 phút về giờ lên giường, giờ thức, số lần nhớ đã tỉnh trong đêm, mức tỉnh táo chủ quan và kết quả một bài nhớ ngắn. Sau bảy ngày dành 30 phút xem xu hướng. Không cố tình thiếu ngủ, thay thuốc hoặc thay chất kích thích để tạo thí nghiệm.

Chấm 10 điểm: ghi dữ liệu nhất quán 4; phân biệt giờ trên giường với thời gian ngủ 2; nêu ít nhất ba yếu tố gây nhiễu 2; không gọi tương quan là nguyên nhân 2. Nhật ký này không chẩn đoán rối loạn giấc ngủ.

Tự kiểm tra: 1. Áp lực ngủ và nhịp sinh học có phải cùng một quá trình? 2. Giấc mơ có chỉ xuất hiện ở REM không? 3. Có thể dùng một dải sóng não để kết luận đã “lập trình tiềm thức” không?

Đọc bắt buộc: [S07], mục 4.3; [S24]. Đọc sâu: thiết kế một nghiên cứu quan sát về ngủ và học, nêu rõ giới hạn đạo đức và giới hạn nhân quả.

Chương 15 Cách nghiên cứu não và đánh giá bằng chứng

Mục tiêu và tình huống

Bạn cần chọn được phương pháp phù hợp câu hỏi, phân biệt tương quan với can thiệp và nhận ra suy luận ngược. Một bài viết nói “vùng não X sáng lên nên người này chắc chắn đang yêu”. Thiếu những bước chứng minh nào?

Phương pháp đo quyết định loại kết luận

Nghiên cứu của Logothetis và cộng sự sử dụng ghi điện cùng đo cộng hưởng từ chức năng để xem tín hiệu BOLD liên hệ với hoạt động thần kinh thế nào. Bài học nền là tín hiệu huyết động không đồng nhất với việc đếm xung của từng nơron. Không được suy rằng vùng “sáng” hơn luôn hiệu quả hơn hoặc thông minh hơn. [S23]

Suy luận thuận và suy luận ngược

Nếu nhiệm vụ ghi nhớ thường làm tăng hoạt động vùng X, ta có bằng chứng về liên hệ nhiệm vụ với hoạt động. Thấy vùng X tăng rồi khẳng định người đó đang ghi nhớ là suy luận ngược. Nó phụ thuộc vùng X chọn lọc cho ghi nhớ đến đâu và ghi nhớ có xác suất xuất hiện ban đầu bao nhiêu. Poldrack phân tích vấn đề này bằng lập luận xác suất, không đơn giản cấm mọi suy luận từ não. [S21]

Ví dụ hoàn toàn mô phỏng: trong 1.000 lượt, có 100 lượt thuộc quá trình A. Vùng X tăng ở 80 trong 100 lượt đó; vùng X cũng tăng ở 270 trong 900 lượt không có A. Khi thấy X tăng, chỉ 80 trong 350 lượt có A, tức khoảng 22,9%. Con số 80% ở nhóm A không phải xác suất A khi đã thấy X. Đây là bài học về điều kiện của xác suất, không là dữ liệu thật về một vùng não.

Đọc một nghiên cứu theo bảy câu hỏi

1. Câu hỏi nghiên cứu là gì và biến cần giải thích được đo ra sao?

2. Mẫu gồm ai hoặc loài nào, bao nhiêu đơn vị độc lập và được chọn như thế nào?

3. Đây là quan sát, tổn thương, can thiệp hay tổng quan?

4. Điều kiện so sánh loại bỏ được cách giải thích thay thế nào?

5. Kết quả là độ lớn hiệu ứng nào và có khoảng bất định không?

6. Hạn chế nào do mẫu, công cụ, phân tích hoặc khả năng tái lập?

7. Kết luận ứng dụng có vượt khỏi đối tượng và nhiệm vụ đã nghiên cứu không?

Ý nghĩa thống kê không đồng nghĩa tác động lớn trong đời sống. Nhiều phép so sánh tạo thêm nguy cơ kết quả dương tính tình cờ nếu không kiểm soát. Chọn vùng sau khi đã nhìn kết quả rồi dùng cùng dữ liệu để kiểm tra chính vùng đó có thể làm kết luận thiên lệch. Các nội dung này được học sâu hơn trong môn Phương pháp nghiên cứu và Thống kê. [S05; S21]

Đạo đức và chất lượng thực hành

Chỉ dùng dữ liệu có quyền sử dụng; ẩn danh không chỉ là xóa tên nếu chi tiết khác vẫn nhận diện được người. Nghiên cứu có người tham gia cần quy trình đồng thuận, quản lý rủi ro và thẩm định phù hợp tại cơ sở thực hiện. Các bài trong giáo trình dùng dữ liệu mô phỏng; khi chuyển thành nghiên cứu thật, phải xin hướng dẫn của giảng viên phụ trách. Năng lực đạo đức và tư duy khoa học là phần của đào tạo tâm lý học, không phải phần phụ thêm sau kiến thức. [S01]

Thực hành trong 45 phút

Chọn một bài nghiên cứu ở danh mục. Điền bảy câu hỏi trên, ghi “chưa đọc được” khi thiếu toàn văn hoặc phương pháp. Không để công cụ trí tuệ nhân tạo điền số liệu chưa tìm thấy. Sau đó viết một đoạn 150 từ giải thích kết quả cho người ngoài ngành mà vẫn giữ được giới hạn.

Chấm 10 điểm: câu hỏi và phương pháp đúng 3; kết luận đúng dữ liệu 3; hai hạn chế cụ thể 2; nguồn truy xuất được 2.

Tự kiểm tra: 1. BOLD có phải tín hiệu điện trực tiếp? 2. Tại sao 80% trong ví dụ không là câu trả lời cuối? 3. Khi nào nghiên cứu trên động vật cần thêm bằng chứng trước khi áp dụng cho người?

Đọc bắt buộc: [S21], [S23] và mô tả học phần [S05]. Đọc sâu: hoàn thành hai trong bốn chuyên đề sau đây trước khi gọi phần nâng cao đã hoàn thành.

Chuyên đề đọc sâu chuẩn bị học thạc sĩ

Yêu cầu chung

Mục tiêu là biết đặt câu hỏi, truy xuất bằng chứng và lập luận có giới hạn. Chọn hai chuyên đề, viết mỗi bài từ 1.200 đến 1.800 từ tiếng Việt; dành khoảng 30 giờ tổng cộng, gồm đọc, ghi chú, viết và sửa. Độ dài là yêu cầu của tài liệu tự học này, không phải quy định của một chương trình thạc sĩ.

Mỗi bài phải có câu hỏi rõ, bảng bằng chứng, nhận xét phương pháp, một cách giải thích thay thế và kết luận phù hợp phạm vi. Trích nguồn trong thân bài và ghi tài liệu cuối bài. Khi chỉ có tóm tắt, ghi rõ mức truy cập và không phê bình chi tiết phương pháp chưa đọc.

Chuyên đề A Từ tăng cường xináp tới học tập

Đọc [S17] và [S19], dùng [S09] để hiểu thuật ngữ. Câu hỏi: tăng cường dài hạn cung cấp loại bằng chứng nào cho cơ chế học, và điều gì còn thiếu để khẳng định một phương pháp dạy người học hiệu quả?

Sản phẩm gồm sơ đồ thiết kế thí nghiệm gốc, bảng phân biệt biến sinh lý và biến hành vi, một giả thuyết nối hai mức và một phép thử có thể bác bỏ giả thuyết đó. Khi đọc hình, xác định trục, đơn vị, mức nền, thời điểm can thiệp và số mẫu. Không dùng những kích thích sinh học trong bài gốc để thực nghiệm tại nhà.

Gợi ý tự phản biện: đáp ứng tăng có thật ở xináp hay do thay đổi tính hưng phấn? Một hiện tượng xuất hiện sau kích thích có cần thiết cho một loại học cụ thể không? Nếu thay đổi sinh lý không đi kèm thay đổi hành vi, giả thuyết phải được sửa thế nào?

Chuyên đề B Trường hợp H M và các hệ trí nhớ

Đọc [S14], [S15] và đối chiếu [S09]. Câu hỏi: sự phân ly giữa một số dạng học và nhớ hỗ trợ mô hình nhiều hệ như thế nào?

Sản phẩm gồm bảng các nhiệm vụ đo, chức năng bị ảnh hưởng, chức năng còn bảo tồn và giới hạn định khu. Ghi riêng kết quả được báo cáo trong bài gốc với điều biết từ các nghiên cứu theo dõi; không gán mọi phát hiện sau này cho bài năm 1957.

Gợi ý tự phản biện: nhiệm vụ trí nhớ ngầm có thể bị ảnh hưởng bởi năng lực nào khác? Phạm vi tổn thương có cho phép suy ra một cấu trúc duy nhất không? Có thể dùng thiết kế khác để tăng sức mạnh kết luận mà vẫn giữ đạo đức không?

Chuyên đề C Ảnh chụp não và sức mạnh suy luận

Đọc [S21], [S23] và [S05]. Câu hỏi: một khác biệt BOLD giữa hai điều kiện hỗ trợ kết luận đến mức nào?

Sản phẩm gồm giải thích ngắn tín hiệu BOLD, tính lại ví dụ 1.000 lượt ở chương 15 và thiết kế một nhiệm vụ có điều kiện đối chứng hợp lý. Dùng ví dụ mô phỏng, đổi tỷ lệ nền A từ 10% lên 50% trong khi giữ hai xác suất điều kiện 80% và 30%. Khi đó xác suất A trong số lượt X tăng là 400/(400 + 150), khoảng 72,7%. Giải thích vì sao chỉ thay tỷ lệ nền đã thay mức tin cậy.

Gợi ý tự phản biện: một vùng có thể tham gia bao nhiêu quá trình? Động tác bấm nút, mức khó hoặc chú ý có giải thích chênh lệch không? Phân tích có được xác định trước khi nhìn kết quả không?

Chuyên đề D Thiết kế nghiên cứu về luyện truy hồi

Đọc [S22]. Đề xuất so sánh hai cách học cùng lượng nội dung và tổng thời gian: đọc lại và tự truy hồi có phản hồi. Đây là thiết kế trên giấy, không tuyển người tham gia trong tài liệu này.

Xác định đối tượng, cách phân nhóm, độ khó tài liệu, kiến thức ban đầu, thời gian học, thước đo ngay và sau một khoảng trì hoãn. Nêu cách hạn chế chấm điểm thiên lệch, dữ liệu thiếu và ảnh hưởng việc người tham gia tự học thêm. Dự kiến cả trường hợp không thấy khác biệt; không viết phần kết quả giả như dữ liệu thu thật.

Nếu đề xuất chia một người học hai bộ tài liệu theo hai cách, phải cân bằng thứ tự và độ khó. Nếu đề xuất hai nhóm người, phải xét khác biệt ban đầu. Cỡ mẫu cần được giảng viên phương pháp hỗ trợ xác định theo hiệu ứng và mức bất định mong muốn, không chọn một con số chỉ vì tiện.

Bảng chấm chuyên đề

Ngưỡng tự học nâng cao gợi ý là 75 trên 100 và không có số liệu hoặc trích dẫn bịa. Một bài lập luận thận trọng với dữ liệu hạn chế tốt hơn một bài chắc chắn nhưng vượt quá bằng chứng.

Kiểm tra giữa học phần

Cách đánh giá phần cốt lõi

Điểm quá trình chiếm 20%, bài giữa học phần 30%, bài cuối học phần 50%. Điểm quá trình là trung bình điểm thực hành của 15 chương, quy về thang 100. Hai chuyên đề nâng cao chấm riêng, không dùng để bù phần nền chưa hiểu. Đây là cách tự theo dõi do tài liệu đề xuất.

Bài giữa học phần làm sau chương 8, thời gian 45 phút, không mở tài liệu. Bốn câu dưới đây có tổng 100 điểm. Tình huống và dữ liệu đều do người biên soạn tạo cho học tập, không phải đề thi hoặc dữ liệu của trường đại học.

Đề giữa học phần

Câu 1 gồm 25 điểm. Vẽ nơron và mô tả cách một đầu vào làm thay đổi khả năng phát xung. Trong hình phải có sợi nhánh, thân, đoạn đầu sợi trục, myelin, eo và tận cùng. Phân biệt nơron với dây thần kinh.

Câu 2 gồm 25 điểm. Dữ liệu mô phỏng của cùng một sợi trục trong hai điều kiện: điều kiện A có đỉnh xung +30 mV và 10 xung mỗi giây; điều kiện B có đỉnh +31 mV và 30 xung mỗi giây. Nêu kết luận thích hợp về cách tín hiệu có thể mã hóa cường độ; giải thích vì sao không nói “xung mạnh gấp ba”.

Câu 3 gồm 25 điểm. Vẽ chuỗi truyền qua xináp hóa học và dự đoán điều gì có thể xảy ra nếu kênh Ca²⁺ trước xináp bị chặn. Nêu một lý do không thể từ giả định đó suy ngay ra cảm xúc của một người.

Câu 4 gồm 25 điểm. Một người đang chờ trình bày trước hội đồng có tim nhanh và lòng bàn tay ra mồ hôi. Phân tích vai trò có thể của hệ tự chủ; vẽ riêng trục CRH–ACTH–cortisol có phản hồi âm. Nêu hai kết luận không đủ dữ liệu để đưa ra.

Hướng dẫn chấm giữa học phần

Câu 1: sáu nhãn đúng 12 điểm; tiếp nhận, tổng hợp và phát xung đúng 8; dây gồm nhiều sợi trục và mô hỗ trợ, khác một tế bào, 5 điểm.

Câu 2: mô tả đúng tần số tăng 10 điểm; biên độ xung gần tương tự 5; tính tất cả hoặc không và giới hạn phụ thuộc điều kiện 5; không gán trực tiếp thành cường độ cảm giác hoặc lượng chất truyền tin 5 điểm.

Câu 3: đúng sáu bước chính 15 điểm; dự đoán giảm giải phóng chất truyền tin ở xináp đang xét 5; nêu phụ thuộc thụ thể, mạng và loại tế bào 5 điểm.

Câu 4: phân tích tự chủ phù hợp và nhớ ngoại lệ acetylcholine tại tuyến mồ hôi 10 điểm; trục và phản hồi âm đúng 10; không chẩn đoán rối loạn hoặc suy mức cortisol từ biểu hiện đơn độc 5 điểm.

Đề cuối học phần

Thời gian đề xuất 120 phút. Phần A gồm 40 câu chọn một đáp án đúng nhất, mỗi câu 1 điểm. Phần B gồm 6 câu trả lời ngắn, mỗi câu 5 điểm. Phần C gồm 2 câu tự luận, mỗi câu 15 điểm. Tổng 100 điểm. Phân bổ gợi ý: 40 phút, 30 phút và 50 phút.

Đây là đề tự biên soạn để ôn kiến thức và lập luận, chưa được chuẩn hóa trên mẫu người học và không dự báo chắc chắn điểm kỳ thi thật. Không mở phần đáp án trong khi làm bài.

Phần A Câu hỏi lựa chọn

01. Thành phần nào thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Dây thần kinh tọa

B. Tủy sống

C. Hạch rễ sau

D. Tế bào Schwann ở dây ngoại biên

02. Tế bào nào tạo myelin trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào ít nhánh

B. Tế bào Schwann

C. Vi bào đệm

D. Tế bào cơ

03. Chất trắng của não giàu thành phần nào hơn theo cách mô tả cơ bản?

A. Chỉ dịch não tủy

B. Các sợi trục, nhiều sợi có myelin

C. Chỉ thân nơron không có đệm

D. Chỉ các thụ thể cảm giác

04. Thuật ngữ hướng tâm mô tả điều gì?

A. Bất kỳ tín hiệu đi tới cơ

B. Tín hiệu đi về trung ương

C. Tín hiệu đi ra khỏi trung ương

D. Chỉ tín hiệu có ý thức

05. Điện thế nghỉ phụ thuộc trực tiếp vào tổ hợp nào?

A. Chỉ số lượng xináp

B. Chỉ chiều dài sợi trục

C. Gradient ion và độ thấm chọn lọc của màng

D. Chỉ nồng độ oxy ngoài tế bào

06. Trong mô hình nơron điển hình, pha khử cực nhanh của điện thế hoạt động chủ yếu do gì?

A. Na⁺ đi vào qua kênh phụ thuộc điện thế

B. K⁺ đi ra qua kênh

C. Mọi chất truyền tin bị phân hủy

D. Bơm Na⁺/K⁺ đảo chiều

07. Khi cường độ kích thích tăng trong phạm vi phù hợp, cùng một sợi trục thường có thể thay đổi theo cách nào?

A. Tăng biên độ mỗi xung theo tỷ lệ chính xác với kích thích

B. Không thể thay đổi hoạt động

C. Mất mọi thời kỳ trơ

D. Tăng tần số phát xung với biên độ từng xung gần tương tự

08. Cơ sở quan trọng của thời kỳ trơ tuyệt đối là gì?

A. Nhiều kênh Na⁺ còn ở trạng thái bất hoạt

B. Tất cả xináp đã dập tắt

C. Myelin tạm biến mất

D. Màng không còn ion K⁺

09. Ion nào đi vào cúc tận cùng và trực tiếp kích hoạt giải phóng túi xináp?

A. K⁺

B. Mg²⁺

C. Cl⁻

D. Ca²⁺

10. Cộng gộp theo thời gian là trường hợp nào?

A. Các đầu vào đến gần nhau về thời điểm và cộng tác dụng

B. Hai người nhận cùng âm thanh

C. Các nơron chỉ hoạt động vào buổi sáng

D. Một sợi trục dài dần theo tuổi

11. Vì sao không thể gán mỗi chất truyền tin cho đúng một cảm xúc?

A. Vì mọi thụ thể đều giống nhau

B. Tác dụng phụ thuộc thụ thể, tế bào, mạng và bối cảnh

C. Vì cảm xúc không liên quan cơ thể

D. Vì chất truyền tin không có tác dụng sinh lý

12. Điểm phân biệt phù hợp của điện thế sau xináp là gì?

A. Luôn kích thích tế bào

B. Không bị ảnh hưởng bởi vị trí đầu vào

C. Luôn có cùng biên độ như xung sợi trục

D. Có độ lớn biến đổi và có thể cộng gộp

13. Bộ ba nào tạo thành thân não?

A. Tiểu não, tủy, tuyến yên

B. Thùy trán, thùy đỉnh, thùy chẩm

C. Trung não, cầu não, hành não

D. Đồi thị, hồi hải mã, thể chai

14. Cơ sở cấu trúc quan trọng của hàng rào máu não là gì?

A. Liên kết chặt giữa tế bào nội mô mao mạch não

B. Một lớp xương nằm trong não

C. Các thân nơron ghép kín quanh mọi mạch

D. Dịch não tủy đặc lại quanh tế bào

15. Rễ sau của dây thần kinh tủy chủ yếu mang thông tin theo chiều nào?

A. Từ bán cầu này sang bán cầu kia

B. Từ tuyến yên tới thượng thận

C. Từ tủy tới cơ vân

D. Từ ngoại vi về tủy

16. Một phản xạ rút tay xuất hiện trước khi người đó kể được mình bị nóng. Kết luận nào phù hợp?

A. Người đó không có tri giác đau

B. Mạch tủy có thể tổ chức đáp ứng trong khi thông tin vẫn đi lên não

C. Mọi phản xạ đều chỉ có một xináp

D. Não hoàn toàn không nhận thông tin

17. Mỗi bán cầu trong đường thị giác chính thường nhận thông tin nào?

A. Từ toàn bộ hai mắt với mọi phần giống hệt nhau

B. Từ nửa trường nhìn đối bên của cả hai mắt

C. Chỉ từ một mắt đối bên

D. Chỉ từ mắt cùng bên

18. Phân biệt nào phù hợp nhất?

A. Cảm giác và tri giác là hai tên hoàn toàn đồng nghĩa

B. Cảm giác tiếp nhận và mã hóa; tri giác tổ chức và diễn giải

C. Cảm giác luôn có ý thức, tri giác luôn vô thức

D. Tri giác chỉ xảy ra ở mắt

19. Chức năng nào phù hợp với vai trò nhập môn của tiểu não?

A. Tạo toàn bộ nội dung ý thức

B. Lưu mọi ký ức tình tiết

C. Phối hợp thời điểm và điều chỉnh sai số vận động

D. Tiết ACTH

20. Một thao tác nhanh hơn nhưng mắc lỗi nhiều hơn. Điều nào nên làm trước khi gọi đó là tiến bộ?

A. Khẳng định myelin đã tăng

B. Bỏ những lượt sai khỏi dữ liệu

C. Chỉ báo cáo thời gian

D. Xem đồng thời tốc độ, độ chính xác và mục tiêu nhiệm vụ

21. Nguồn tiết cortisol trong trục đáp ứng căng thẳng là bộ phận nào?

A. Vỏ thượng thận

B. Tủy sống

C. Thùy sau tuyến yên

D. Hồi hải mã

22. Ví dụ nào là phản hồi âm của trục dưới đồi tuyến yên thượng thận?

A. ACTH biến thành nơron

B. Cortisol góp phần giảm giải phóng CRH và ACTH

C. Cortisol làm tăng CRH mãi mãi

D. Giao cảm ngắt toàn bộ tuần hoàn

23. Một người kiểm tra tin nhắn nhiều hơn vì mỗi lần kiểm tra làm bớt lo tạm thời. Cơ chế thao tác có thể là gì?

A. Trừng phạt âm tính

B. Trừng phạt dương tính

C. Củng cố âm tính

D. Mất cảm giác

24. Đáp ứng trở lại sau một thời gian dập tắt gợi điều gì?

A. Học tập không phụ thuộc bối cảnh

B. Ký ức chắc chắn đã bị xóa rồi tạo lại từ đầu

C. Dập tắt không nhất thiết xóa hoàn toàn liên hệ học trước

D. Mọi kết quả dập tắt đều giả

25. Tăng cường dài hạn ở xináp mô tả điều gì?

A. Tăng số lượng mọi nơron trong não

B. Tăng chắc chắn trí thông minh

C. Tăng kéo dài hiệu quả dẫn truyền sau một số kiểu kích thích

D. Mọi loại quên đều biến mất

26. Trong dạng tăng cường dài hạn phụ thuộc NMDA thường học ở CA1, yếu tố nào quan trọng?

A. Không cần glutamate hoặc khử cực

B. Ca²⁺ vào sau khi các điều kiện hoạt hóa NMDA phù hợp

C. Chỉ acetylcholine ở cơ

D. Tất cả thụ thể AMPA phải biến mất

27. Tổ hợp nào thuộc trí nhớ khai báo theo phân loại cơ bản?

A. Chỉ thói quen vận động

B. Chỉ phản xạ gối

C. Trí nhớ tình tiết và ngữ nghĩa

D. Chỉ thời kỳ trơ

28. Kết luận phù hợp từ các nghiên cứu H M là gì?

A. Mất trí nhớ nghĩa là mất toàn bộ trí thông minh

B. Mọi loại trí nhớ nằm trong hồi hải mã

C. Một ca đủ xác định cơ chế của mọi người

D. Một số dạng học có thể còn khi hình thành trí nhớ khai báo mới suy giảm

29. Ví dụ nào thể hiện trí nhớ làm việc?

A. Giữ và xử lý vài con số để tính nhẩm

B. Mọi dữ kiện đã học từ tiểu học

C. Chỉ ngủ sâu không làm nhiệm vụ

D. Bơm Na⁺/K⁺ duy trì gradient

30. Vì sao một nhiệm vụ điều hành không đo riêng duy nhất một chức năng?

A. Vì điểm số luôn ngẫu nhiên

B. Vì não không có mạng nhận thức

C. Vì không ai có chức năng điều hành

D. Vì nó còn đòi hỏi cảm giác, vận động, hiểu chỉ dẫn và chiến lược

31. Một người nói rất trôi chảy. Có thể kết luận chắc điều gì về khả năng hiểu?

A. Chắc chắn không có khó khăn ngôn ngữ

B. Chưa đủ dữ liệu; cần đánh giá hiểu riêng

C. Chắc chắn hiểu mọi câu phức tạp

D. Chắc chắn trí nhớ còn nguyên

32. Phát biểu nào phù hợp về hạch hạnh nhân?

A. Là nơi duy nhất tạo mọi cảm xúc

B. Chỉ hoạt động khi có sợ

C. Tham gia nhiều quá trình học và xử lý ý nghĩa của kích thích

D. Hoàn toàn không tham gia học tập

33. Trong mô hình chênh lệch phần thưởng đơn giản, dự kiến 5 và nhận 8 cho sai số bao nhiêu?

A. +3 đơn vị của thước đo phần thưởng mô phỏng

B. 0 vì đã nhận thưởng

C. 13 đơn vị dopamine

D. −3 và là dấu bệnh

34. Hai quá trình chính được dùng để giải thích thời điểm ngủ thức là gì?

A. Chỉ nhịp tim và thân nhiệt

B. Chỉ ý chí và trí thông minh

C. Áp lực ngủ và nhịp sinh học

D. Chỉ REM và giấc mơ

35. Giai đoạn ngủ nào có thoi ngủ và phức hợp K là dấu hiệu kinh điển?

A. N1 duy nhất

B. Mọi trạng thái thức

C. REM duy nhất

D. N2

36. Phát biểu nào về giấc mơ phù hợp nhất?

A. Không nhớ giấc mơ nghĩa là không ngủ

B. Có mơ chứng minh đã ngủ đủ

C. Trải nghiệm mơ có thể xảy ra cả ngoài REM

D. Chỉ có thể mơ trong REM

37. Tín hiệu BOLD trong cộng hưởng từ chức năng chủ yếu phản ánh điều gì?

A. Nội dung lời nói bên trong được ghi trực tiếp

B. Trực tiếp điểm trí thông minh

C. Số lần phát xung chính xác của mọi nơron

D. Biến đổi huyết động liên quan hoạt động thần kinh

38. Lập luận nào là ví dụ suy luận ngược?

A. So sánh dữ liệu giữa hai nhiệm vụ

B. Ghi rõ giới hạn phương pháp

C. Hỏi kích thích làm đáp ứng đổi ra sao

D. Thấy vùng X hoạt động nên khẳng định duy nhất một trạng thái tâm trí

39. Khi dùng AI hỗ trợ đọc một bài mà mới có tóm tắt, lựa chọn nào đúng?

A. Ghi mức truy cập và không điền số liệu phương pháp chưa kiểm chứng

B. Nhờ AI tạo cỡ mẫu hợp lý

C. Coi DOI là bằng chứng đã đọc toàn văn

D. Xóa phần hạn chế để bài chắc chắn hơn

40. Một nghiên cứu nhỏ thấy điểm nhớ và thời gian ngủ có tương quan. Kết luận nào vừa mức?

A. Có liên hệ trong mẫu; cần xét gây nhiễu và thiết kế trước khi kết luận nhân quả

B. Đã xác định vùng não gây mất điểm

C. Tăng ngủ chắc chắn làm tăng điểm cho mọi người

D. Mọi yếu tố khác đã được loại bỏ

Phần B Câu trả lời ngắn

B1. Giải thích điện thế nghỉ và phân biệt vai trò của kênh ion với bơm Na⁺/K⁺. Không quá 120 từ.

B2. Dùng một sơ đồ thể hiện cung phản xạ rút tay, nhánh cảm giác đi lên và sự điều biến từ não. Nêu một giới hạn của sơ đồ.

B3. Phân tích trường hợp một người vừa căng thẳng khi nghe âm báo, vừa mở điện thoại để bớt lo. Phân biệt hai cơ chế học có thể có; nêu dữ liệu còn thiếu.

B4. Trình bày điều trường hợp H M đóng góp cho hiểu biết về trí nhớ và hai giới hạn khi suy luận từ trường hợp tổn thương.

B5. Vẽ trục dưới đồi tuyến yên thượng thận. Ghi rõ cơ quan tiết từng tín hiệu, chiều phản hồi và một điều không suy được từ việc tim đập nhanh.

B6. Với dữ liệu mô phỏng 1.000 lượt ở chương 15, tính xác suất có A khi X tăng; giải thích bằng lời vì sao không lấy 80% làm kết quả.

Phần C Tự luận tích hợp

C1. Một học viên nói “Tôi nhớ bài lúc đọc nhưng thi thì quên, vậy hồi hải mã của tôi yếu”. Trong 500 đến 700 từ, phân biệt quan sát với suy luận, nêu ít nhất ba cơ chế hoặc yếu tố có thể liên quan, thiết kế một cách tự học và theo dõi ít rủi ro trong bảy ngày, đồng thời nêu giới hạn đánh giá. Không đề xuất xét nghiệm hoặc điều trị từ dữ liệu đã cho.

C2. Một bài quảng cáo khẳng định “bài tập 10 phút làm vùng não X sáng hơn, vì vậy nâng trí thông minh và xóa niềm tin giới hạn”. Trong 500 đến 700 từ, đánh giá chuỗi lập luận. Phải thảo luận phương pháp đo, điều kiện so sánh, suy luận ngược, cách đo kết quả đời sống, thời gian theo dõi và khả năng có kết quả trái giả thuyết.

Đáp án và hướng dẫn sửa lỗi

Gợi ý cho câu hỏi mở đầu

Nơron là tế bào sống, truyền và xử lý tín hiệu bằng cơ chế điện hóa. Kích thích mạnh hơn thường có thể tăng tần số hoặc số tế bào tham gia, không nhất thiết tăng chiều cao từng xung. Tim có thể đổi nhịp do điều hòa tự chủ và nhiều yếu tố khác. Nhớ thao tác và nhớ thông tin có thể dựa trên các hệ khác nhau. Một vùng não hoạt động không đủ để đọc chính xác suy nghĩ hay kết luận nói dối.

Đáp án tự kiểm tra theo chương

Đáp án phần A

01. B. Não và tủy sống thuộc trung ương. Hạch rễ sau và dây thần kinh thuộc ngoại biên. [S06, 12.1]

02. A. Tế bào ít nhánh tạo myelin trung ương; Schwann tạo myelin ngoại biên. [S06, 12.2]

03. B. Chất trắng được mô tả theo thành phần sợi trục và myelin nổi trội, không phải một mô chỉ có sợi trục. [S06, 12.1]

04. B. Hướng tâm chỉ chiều thông tin về hệ trung ương; không đồng nhất với có ý thức. [S06, 12.1]

05. C. Gradient và tính thấm quyết định dòng điện hóa; bơm duy trì các gradient. [S06, 12.3–12.4]

06. A. Pha đi lên điển hình do dòng Na⁺ vào qua các kênh mở theo điện thế. [S06, 12.4]

07. D. Tính tất cả hoặc không áp dụng cho mỗi xung trong điều kiện xét; cường độ có thể được mã hóa qua tần số. [S06, 12.4]

08. A. Kênh Na⁺ phải phục hồi khỏi bất hoạt để hỗ trợ một xung mới. [S06, 12.4]

09. D. Ca²⁺ là tín hiệu khởi động chuỗi giải phóng túi trong mô hình xináp hóa học. [S06, 12.5]

10. A. Những biến đổi sau xináp có thể chồng lên nhau nếu xuất hiện đủ gần trong thời gian. [S06, 12.5]

11. B. Cùng chất có nhiều thụ thể và đường dẫn, nên quan hệ một chất một cảm xúc không phù hợp. [S06, 12.5; S20]

12. D. Điện thế sau xináp là tín hiệu biến thiên, có thể kích thích hoặc ức chế theo điều kiện. [S06, 12.5]

13. C. Thân não gồm trung não, cầu não và hành não theo giải phẫu cơ bản. [S06, 13.2]

14. A. Nội mô có liên kết chặt là thành phần nền; tế bào khác trong đơn vị mạch thần kinh hỗ trợ. [S06, 13.3]

15. D. Rễ sau mang hướng tâm; rễ trước mang ly tâm. [S06, 13.4]

16. B. Phản xạ và cảm nhận có thể có các đường xử lý song song, cùng chịu điều biến. [S06, 14.3]

17. B. Phân chia chính là theo trường nhìn, không theo toàn bộ một mắt. [S06, 14.2]

18. B. Sự phân biệt giúp giải thích ảnh hưởng của bối cảnh và chú ý lên trải nghiệm. [S06, 14.1–14.2]

19. C. Tiểu não tham gia phối hợp và học từ sai số, ngoài ra còn có các vai trò nhận thức. [S06, 14.3]

20. D. Cần xét đánh đổi tốc độ và chính xác; một chỉ số không đủ mô tả chất lượng kỹ năng. [Chương 7, bài tập tự biên soạn]

21. A. ACTH từ tuyến yên trước kích thích vỏ thượng thận tiết cortisol. [S12]

22. B. Sản phẩm đầu ra tham gia giảm các tín hiệu thúc đẩy ở phần trước của trục. [S12]

23. C. Bỏ bớt cảm giác khó chịu có thể làm hành vi kiểm tra tăng, phù hợp củng cố âm tính. [S07, 6.3]

24. C. Sự phục hồi đáp ứng cho thấy biểu hiện học phụ thuộc điều kiện và có thể còn dấu vết trước đó. [S07, 6.2]

25. C. Đây là hiện tượng sinh lý ở xináp; không trực tiếp đồng nghĩa thay đổi một năng lực toàn diện. [S17; S19]

26. B. NMDA cần các điều kiện phù hợp để dẫn Ca²⁺; các tín hiệu sau đó góp phần thay đổi hiệu quả xináp. [S09]

27. C. Tình tiết và ngữ nghĩa là hai dạng chính trong nhóm khai báo. [S07, 8.1; S15]

28. D. Sự phân ly chức năng hỗ trợ mô hình nhiều hệ trí nhớ, nhưng cần xét phạm vi tổn thương. [S09; S14; S15]

29. A. Trí nhớ làm việc hỗ trợ duy trì và thao tác với thông tin đang phục vụ nhiệm vụ. [S11]

30. D. Nhiều quá trình cùng đóng góp nên cần điều kiện so sánh và nhiều chỉ số. [S05; S11]

31. B. Trôi chảy và hiểu là những khía cạnh liên hệ nhưng có thể phân ly. [S10]

32. C. Gán một chức năng duy nhất bỏ qua vai trò đa dạng và kết nối của cấu trúc. [S07, 10.4]

33. A. Kết quả trừ kỳ vọng là 3; đây không phải đơn vị dopamine. [Chương 13; S20]

34. C. Thời gian thức làm thay đổi áp lực ngủ, còn hệ nhịp sinh học điều chỉnh thời điểm. [S24; S07, 4.1]

35. D. Đó là các đặc trưng dùng nhận diện N2 trên điện não. [S07, 4.3]

36. C. REM thường liên quan giấc mơ sống động, nhưng mơ không chỉ giới hạn ở REM. [S07, 4.3]

37. D. BOLD là tín hiệu gián tiếp liên quan oxy hóa máu và hoạt động thần kinh. [S23]

38. D. Từ vùng hoạt động suy một quá trình cụ thể cần tính chọn lọc và tỷ lệ nền. [S21]

39. A. Trung thực về mức truy cập là điều kiện để kiểm chứng lập luận. [Chương 15]

40. A. Quan sát đồng biến chưa loại trừ áp lực, lịch làm việc, sức khỏe và những nguyên nhân khác. [Chương 15; S05]

Hướng dẫn chấm phần B

B1. Chênh lệch nồng độ và độ thấm chọn lọc 2 điểm; kênh tạo đường dẫn theo lực điện hóa 1; bơm dùng ATP và duy trì gradient 1; không gán mọi pha nhanh cho bơm 1.

B2. Đủ thụ thể, hướng tâm, tích hợp, ly tâm và cơ 2 điểm; nhánh lên não 1; điều biến đi xuống 1; nêu mô hình giản lược hoặc khác nhau giữa loại phản xạ 1.

B3. Xác định quan hệ tín hiệu với phản ứng có điều kiện 2 điểm; hậu quả bớt lo có thể củng cố hành vi kiểm tra 2; cần dữ liệu theo thời gian hoặc điều kiện so sánh 1. Chỉ gọi là giả thuyết khi chưa có dữ liệu.

B4. Phân biệt trí nhớ khai báo với một số khả năng học còn lại 2 điểm; vai trò hệ thái dương trong 1; tổn thương rộng hoặc không ngẫu nhiên 1; cần hội tụ phương pháp, nhiệm vụ và trường hợp khác 1.

B5. Dưới đồi tiết CRH 1 điểm; tuyến yên trước tiết ACTH 1; vỏ thượng thận tiết cortisol 1; phản hồi âm đúng 1; không suy mức hormone hay chẩn đoán từ nhịp tim 1.

B6. Xác định đúng 80 lượt có A và X 1 điểm; tổng X là 350 lượt 1; tính 80/350 xấp xỉ 22,9% 1; phân biệt hai xác suất có điều kiện 1; giải thích vai trò nhóm không A 1.

Hướng dẫn chấm phần C

C1. Phân biệt quan sát và suy luận về hồi hải mã 3 điểm; cơ chế gồm mã hóa, truy hồi, chú ý, ngủ hoặc áp lực được giải thích hợp lý 4; kế hoạch có tự truy hồi, sửa lỗi và đo lại bằng nội dung tương đương 4; nêu yếu tố gây nhiễu và không chẩn đoán 2; trình bày mạch lạc, dùng nguồn phù hợp 2.

C2. Giải thích loại tín hiệu và giới hạn BOLD 3 điểm; điều kiện đối chứng cùng những yếu tố gây nhiễu 3; suy luận ngược và tính không đặc hiệu 3; yêu cầu đo trí thông minh hoặc niềm tin bằng công cụ phù hợp, có thời gian theo dõi 3; nêu khả năng không hiệu quả và giới hạn khái quát 2; nguồn và diễn đạt rõ 1.

Không cần văn giống đáp án. Chấp nhận cách diễn đạt khác nếu cơ chế đúng và suy luận hợp lý. Không cộng điểm cho nhiều thuật ngữ khi chúng không giúp trả lời câu hỏi.

Sổ sửa lỗi

Sau mỗi lần kiểm tra, chọn tối đa ba lỗi cần sửa trước. Với mỗi lỗi, ghi câu trả lời cũ, ý đúng, nguồn kiểm chứng, một ví dụ mới và ngày kiểm tra lại. Không chỉ ghi “cần học kỹ hơn”; phải chỉ rõ đã nhầm khái niệm nào và sẽ làm bài nào để kiểm tra lại.

Thuật ngữ để tra cứu học liệu quốc tế

Các từ tiếng Anh chỉ dùng làm khóa tra cứu. Khi tự giải thích hoặc làm bài, ưu tiên định nghĩa bằng tiếng Việt thay vì học thuộc cách dịch một từ.

Lưu ý hai nghĩa của “củng cố”: củng cố ký ức nói về quá trình ổn định trí nhớ; củng cố hành vi nói về tác dụng của hậu quả lên xác suất hành vi. Không dùng thay thế cho nhau.

Danh mục nguồn và chỉ dẫn đọc

Cách kiểm chứng và giới hạn truy cập

Nguồn được tra cứu ngày 12 tháng 10 năm 2026. Ưu tiên trang chính thức của trường, sách mở, kho bài của tác giả, tạp chí hoặc cơ quan nghiên cứu. Đây là rà soát phục vụ biên soạn học phần, không phải tổng quan hệ thống bao quát mọi công bố tới ngày đó. Năm xuất bản được giữ nguyên để phân biệt công trình kinh điển với cập nhật gần hơn.

Đã truy xuất phần nội dung công khai của các học liệu đại học, OpenStax, Neuroscience Online, kho Pavlov và trang thông tin NIH. Với một số nghiên cứu, nội dung truy xuất được trong lần biên soạn chỉ là tóm tắt hoặc hồ sơ thư mục. Các mục đó ghi rõ bên dưới; người học cần đọc toàn văn hợp pháp trước khi phân tích sâu phương pháp. PubMed là nơi lập chỉ mục bài nghiên cứu, không phải cơ quan chứng nhận mọi kết luận của từng bài.

Trích dẫn trong giáo trình là dẫn nguồn cho phần diễn giải bằng lời mới, không phải trích nguyên văn. Hình sơ đồ, dữ liệu mô phỏng, câu hỏi và đề thi do người biên soạn tạo. Các nguồn không thẩm định và không bảo trợ tài liệu này.

Chuẩn đầu ra và học phần đối chiếu

S01. American Psychological Association. (2023). APA Guidelines for the Undergraduate Psychology Major Version 3.0. Dùng để định hướng năng lực khoa học, đạo đức và kết quả học tập của phần đại học; không dùng làm chứng nhận cho tài liệu. Trang hướng dẫn chính thức.

S02. Bear, M., và Seung, S. (2007). Introduction to Neuroscience, MIT 9.01. Học phần đại học trên MIT OpenCourseWare; dùng đối chiếu phạm vi tế bào, cảm giác, vận động, học và trí nhớ. Học phần MIT.

S03. Harvard Online. Không ghi năm. Fundamentals of Neuroscience Part 1 The Electrical Properties of the Neuron. Giảng viên của học liệu là David Cox. Dùng đối chiếu mục tiêu điện sinh học; trang công khai mô tả khóa học, không đồng nghĩa đã truy cập mọi bài bên trong. Trang Harvard.

S04. Harvard Online. Không ghi năm. Fundamentals of Neuroscience Part 2 Neurons and Networks. Dùng đối chiếu trình tự từ tế bào đến tương tác mạng; đã đọc trang mô tả khóa học. Trang Harvard.

S05. Kanwisher, N. (2019). The Human Brain, MIT 9.13. Dùng phần đề cương và định hướng đánh giá phương pháp của thần kinh học nhận thức. Đây vẫn là học liệu đại học nâng cao, không phải chuẩn đầu ra của mọi chương trình thạc sĩ. Đề cương MIT.

Sách và giáo trình nền

S06. Betts, J. G., Young, K. A., Wise, J. A., Johnson, E., Poe, B., Kruse, D. H., Korol, O., Johnson, J. E., Womble, M., và DeSaix, P. (2022). Anatomy and Physiology 2e. OpenStax thuộc Rice University. Dùng các mục 12.1–12.5, 13.1–13.4, 14.1–14.3 và 15.1–15.2. Đây là sách giải phẫu sinh lý; chỉ chọn phần liên quan mục tiêu tâm lý học. Lời nói đầu và phạm vi.

Các đường đọc trực tiếp của S06: 12.1 Tổ chức hệ; 12.2 Mô thần kinh; 12.3 Chức năng mô thần kinh; 12.4 Điện thế hoạt động; 12.5 Truyền tin giữa nơron.

Các đường đọc tiếp của S06: 13.1 Phát triển phôi; 13.2 Trung ương; 13.3 Tuần hoàn và bảo vệ; 13.4 Ngoại biên.

Các đường đọc hệ chức năng của S06: 14.1 Cảm giác; 14.2 Xử lý trung ương; 14.3 Đáp ứng vận động; 15.1 Các phân hệ tự chủ; 15.2 Phản xạ tự chủ.

S07. Spielman, R. M., Jenkins, W. J., và Lovett, M. D. (2020). Psychology 2e. OpenStax thuộc Rice University. Dùng các chương sinh học hành vi, ý thức, học tập, trí nhớ và cảm xúc. Lời nói đầu; 3.4 Não và tủy; 4.1 Ý thức; 4.2 Ngủ; 4.3 Giai đoạn ngủ; 6.2 Điều kiện hóa cổ điển; 6.3 Điều kiện hóa thao tác; 8.1 Trí nhớ; 10.4 Cảm xúc.

S08. Department of Neurobiology and Anatomy, McGovern Medical School, UTHealth Houston. Không ghi năm chung. Neuroscience Online. Dùng như nguồn giáo trình đối chiếu bổ sung; kiểm tra năm sửa ở từng chương. Trang giáo trình; Phần nội môi và chức năng cao cấp.

S09. Byrne, J. H. (sửa ngày 20 tháng 10 năm 2020). Learning and Memory. Neuroscience Online, phần 4, chương 7. Dùng cho cách phân loại học, trí nhớ và mô hình cơ chế ở xináp. Chương của tác giả.

S10. Wright, A. Không ghi năm trong trích dẫn này. Higher Cortical Functions Language and Cognition. Neuroscience Online, phần 4, chương 8. Đọc chú ý các mô tả lịch sử và hạn chế của mô hình định khu đơn giản. Chương về ngôn ngữ.

S11. Wright, A. Không ghi năm trong trích dẫn này. Higher Cortical Functions Association and Executive Processing. Neuroscience Online, phần 4, chương 9. Dùng phần mạng liên hợp và xử lý điều hành; không chuyển các mô tả thành công cụ tự chẩn đoán. Chương về điều hành.

S12. Dougherty, P. Không ghi năm trong trích dẫn này. Hypothalamic Control of Pituitary Hormone. Neuroscience Online, phần 4, chương 2. Dùng trục CRH–ACTH–cortisol và phản hồi âm. Chương về nội tiết.

Công trình kinh điển và bài đọc nghiên cứu

S13. Pavlov, I. P. (1927). Conditioned Reflexes An Investigation of the Physiological Activity of the Cerebral Cortex. Bản dịch G. V. Anrep; bản điện tử trong Classics in the History of Psychology, do Christopher D. Green phát triển tại York University. Nguồn gốc lịch sử, không dùng thay cho mô hình hiện đại. Mục lục bản gốc; Bài 4 về dập tắt; Bài 9; Bài 12.

S14. Scoville, W. B., và Milner, B. (1957). Loss of recent memory after bilateral hippocampal lesions. Journal of Neurology Neurosurgery and Psychiatry, 20(1), 11–21. DOI 10.1136/jnnp.20.1.11. Đã xác minh hồ sơ thư mục; diễn giải trong giáo trình còn dựa S09 và S15, không tuyên bố đã đọc toàn văn bản quét gốc. Hồ sơ bài gốc.

S15. Squire, L. R., và Dede, A. J. O. (2015). Conscious and unconscious memory systems. Cold Spring Harbor Perspectives in Biology, 7(3), a021667. DOI 10.1101/cshperspect.a021667. Tổng quan do các nhà nghiên cứu trí nhớ biên soạn; đã kiểm chứng hồ sơ và các đoạn nội dung truy xuất, chưa đọc toàn bộ trong lần biên soạn. Hồ sơ và đường toàn văn.

S16. Arnsten, A. F. T. (2009). Stress signalling pathways that impair prefrontal cortex structure and function. Nature Reviews Neuroscience, 10(6), 410–422. DOI 10.1038/nrn2648. Tổng quan cơ chế của nhà nghiên cứu tại Yale; cần giữ giới hạn chuyển từ động vật sang người. Đã kiểm chứng tóm tắt và thông tin bài. Bài và tóm tắt; Trang phòng nghiên cứu Yale.

S17. Bliss, T. V. P., và Lømo, T. (1973). Long lasting potentiation of synaptic transmission in the dentate area of the anaesthetized rabbit following stimulation of the perforant path. The Journal of Physiology, 232(2), 331–356. DOI 10.1113/jphysiol.1973.sp010273. Đã đọc tóm tắt nghiên cứu gốc; khi làm chuyên đề cần mở toàn văn và hình. Nghiên cứu gốc.

S18. Kandel, E. R. (2000). Nobel Lecture, ngày 8 tháng 12 năm 2000. Bài giảng của tác giả về cơ chế trí nhớ; bản PDF chính thức. Dùng như nguồn lịch sử khoa học và chỉ dẫn đọc sâu; năm 2018 trong đường dẫn là thời điểm lưu tệp, không phải năm bài giảng. Bài giảng Nobel.

S19. Abraham, W. C., Bliss, T. V. P., Collingridge, G. L., và Morris, R. G. M. (2024). Long term potentiation 50 years on past present and future. DOI 10.1098/rstb.2023.0218. Bài tổng quan mở đầu chuyên đề về tăng cường dài hạn. Đã kiểm chứng tóm tắt, tác giả và năm; dùng để chỉ ra tiến triển và câu hỏi đang mở, không gán thành chuẩn đào tạo. Hồ sơ PubMed; Kho Francis Crick Institute.

S20. Schultz, W., Dayan, P., và Montague, P. R. (1997). A neural substrate of prediction and reward. Science, 275, 1593–1599. DOI 10.1126/science.275.5306.1593. Đã đọc tóm tắt trên kho tác giả tại University College London; mô hình không bao quát mọi chức năng dopamine. Tóm tắt và đường PDF tại UCL.

S21. Poldrack, R. A. (2006). Can cognitive processes be inferred from neuroimaging data? Trends in Cognitive Sciences, 10(2), 59–63. DOI 10.1016/j.tics.2005.12.004. Đã đọc tóm tắt; dùng nguyên lý suy luận ngược, còn ví dụ số trong giáo trình là mô phỏng mới. Hồ sơ bài.

S22. Roediger, H. L., và Karpicke, J. D. (2006). Test enhanced learning Taking memory tests improves long term retention. Psychological Science, 17(3), 249–255. DOI 10.1111/j.1467-9280.2006.01693.x. Đã đọc tóm tắt chính thức. Trong nghiên cứu được mô tả, phép thử truy hồi không có phản hồi; việc thêm sửa lỗi trong giáo trình này là quyết định sư phạm, không được trình bày như một nhánh của thí nghiệm đó. Trang tạp chí thuộc APS.

S23. Logothetis, N. K., Pauls, J., Augath, M., Trinath, T., và Oeltermann, A. (2001). Neurophysiological investigation of the basis of the fMRI signal. Nature, 412, 150–157. DOI 10.1038/35084005. Đã đọc tóm tắt nghiên cứu gốc về liên hệ điện sinh lý và tín hiệu cộng hưởng từ chức năng. Hồ sơ nghiên cứu.

S24. Eunice Kennedy Shriver National Institute of Child Health and Human Development, NIH. Không ghi năm trong trích dẫn này. Sleep. Dùng giải thích áp lực ngủ, nhịp sinh học và các giai đoạn ngủ; phối hợp với S07, mục 4.1–4.3. Thông tin khoa học của NIH.

S25. Harvard Online. Không ghi năm. Fundamentals of Neuroscience Part 3 The Brain. Dùng đối chiếu phần cảm giác và tổ chức não; đã đọc trang mô tả khóa học. Trang Harvard.

Sử dụng và ghi công học liệu mở

Lời nói đầu của Anatomy and Physiology 2e tại thời điểm truy cập ghi giấy phép CC BY NC SA 4.0. Phần biên soạn mới dựa trên học liệu mở OpenStax trong tài liệu này được ghi công cho OpenStax thuộc Rice University và chia sẻ theo điều kiện tương ứng: ghi công, sử dụng phi thương mại và chia sẻ tương tự. Đây là bản diễn giải, tuyển chọn và tổ chức lại cho tự học, không phải bản dịch chính thức. Quyền đối với các bài nghiên cứu được dẫn vẫn thuộc chủ sở hữu tương ứng. Điều kiện của nguồn S06.

Phụ lục danh sách học phần từ ảnh

Danh sách dưới đây chép từ phần ảnh nhìn thấy, không suy thêm yêu cầu ngoài ảnh. Ảnh ghi 72 tín chỉ bắt buộc và 9 tín chỉ tự chọn trong phần kiến thức giáo dục chuyên nghiệp. Sáu lựa chọn bên dưới không đồng nghĩa phải học tất cả; chưa có quy tắc chọn nhóm của trường. Mỗi dòng trong ảnh ghi 3 tín chỉ.

Thực tập tốt nghiệp cần cơ sở thực tập, người hướng dẫn và tiêu chí của trường; không thể thay bằng giáo trình tự học. Các môn trắc nghiệm, chẩn đoán và trị liệu cần có đào tạo, giám sát và phạm vi thực hành phù hợp.

Thông tin cần để khớp kỳ thi

Khi có tên trường, tên chương trình và loại kỳ thi, đối chiếu đề cương EPSY103, số tiết, giáo trình bắt buộc, hình thức đánh giá và đề mẫu được phép sử dụng. Với thạc sĩ, cần biết chuyên ngành và đây là thi đầu vào hay thi học phần. Những thông tin đó có thể làm thay đổi trọng tâm ôn, chứ không tự thay đổi các cơ chế sinh học nền đã học.

Theo thứ tự trong ảnh, môn tiếp theo là EPSY106 Tâm lý học đại cương. Mỗi lần biên soạn sẽ dùng lại cấu trúc: chuẩn đầu ra, bài giảng giải thích, thực hành, nguồn truy xuất, đề tự luyện và phần đọc sâu; không tự động triển khai các môn còn lại khi chưa có lần yêu cầu tiếp theo.